(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ heater
A2

heater

noun

Nghĩa tiếng Việt

lò sưởi máy sưởi thiết bị sưởi ấm
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Heater'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một thiết bị dùng để sưởi ấm phòng hoặc không gian.

Definition (English Meaning)

An appliance or device for heating a room or space.

Ví dụ Thực tế với 'Heater'

  • "We turned on the heater because it was cold."

    "Chúng tôi bật lò sưởi vì trời lạnh."

  • "The heater is very effective at warming the room."

    "Lò sưởi rất hiệu quả trong việc làm ấm phòng."

  • "The electric heater is more convenient than the gas heater."

    "Lò sưởi điện tiện lợi hơn lò sưởi gas."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Heater'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: heater
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đồ gia dụng Kỹ thuật

Ghi chú Cách dùng 'Heater'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'heater' dùng để chỉ chung các loại thiết bị sưởi ấm, từ lò sưởi điện nhỏ đến hệ thống sưởi trung tâm. Cần phân biệt với 'radiator' (thường là hệ thống sưởi bằng nước nóng) và 'fireplace' (lò sưởi đốt củi).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with on

Với 'with', thường dùng để chỉ nguồn năng lượng hoặc vật liệu sử dụng: 'a heater with oil'. Với 'on', thường dùng để chỉ trạng thái hoạt động: 'turn on the heater'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Heater'

Rule: parts-of-speech-nouns

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We need a new heater for the living room.
Chúng ta cần một cái lò sưởi mới cho phòng khách.
Phủ định
There aren't any heaters in the old house.
Không có lò sưởi nào trong ngôi nhà cũ.
Nghi vấn
Is the heater working properly?
Lò sưởi có hoạt động bình thường không?

Rule: sentence-subject-verb-agreement

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The heater is on because it's cold in here.
Máy sưởi đang bật vì trời lạnh ở đây.
Phủ định
The heater isn't working properly; it doesn't heat the room effectively.
Máy sưởi không hoạt động tốt; nó không sưởi ấm phòng hiệu quả.
Nghi vấn
Is the heater powerful enough to warm up this large room?
Máy sưởi có đủ mạnh để làm ấm căn phòng lớn này không?

Rule: sentence-wh-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The heater keeps the room warm in winter.
Máy sưởi giữ cho căn phòng ấm áp vào mùa đông.
Phủ định
The heater doesn't work when there's a power outage.
Máy sưởi không hoạt động khi mất điện.
Nghi vấn
Where did you buy that heater?
Bạn đã mua cái máy sưởi đó ở đâu?

Rule: tenses-future-perfect-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the snow stops, the heater will have been running for ten hours.
Đến khi tuyết ngừng rơi, máy sưởi sẽ đã chạy được mười tiếng.
Phủ định
By next winter, they won't have been improving the heater design for long enough to make a significant difference.
Đến mùa đông tới, họ sẽ chưa cải tiến thiết kế máy sưởi đủ lâu để tạo ra một sự khác biệt đáng kể.
Nghi vấn
Will the heater have been working efficiently by the end of the month?
Liệu máy sưởi có đang hoạt động hiệu quả vào cuối tháng không?

Rule: tenses-past-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The heater was on all night to keep the room warm.
Máy sưởi đã bật cả đêm để giữ ấm phòng.
Phủ định
The heater didn't work, so we were cold.
Máy sưởi không hoạt động, vì vậy chúng tôi đã bị lạnh.
Nghi vấn
Did you turn off the heater before leaving?
Bạn đã tắt máy sưởi trước khi rời đi chưa?

Rule: tenses-present-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The building has had a new heater installed this winter.
Tòa nhà đã được lắp đặt một lò sưởi mới vào mùa đông này.
Phủ định
I haven't bought a heater yet this year.
Tôi vẫn chưa mua lò sưởi nào trong năm nay.
Nghi vấn
Has she ever used a portable heater before?
Cô ấy đã từng sử dụng lò sưởi di động trước đây chưa?
(Vị trí vocab_tab4_inline)