(Top Banner Ad)
heater
A2
noun A2 Đồ gia dụng, Kỹ thuật

heater

UK: /ˈhiːtə/ • US: /ˈhiːtər/

Nghĩa tiếng Việt

lò sưởi máy sưởi thiết bị sưởi ấm
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An appliance or device for heating a room or space.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị dùng để sưởi ấm phòng hoặc không gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We turned on the heater because it was cold."

    "Chúng tôi bật lò sưởi vì trời lạnh."

  • "The heater is very effective at warming the room."

    "Lò sưởi rất hiệu quả trong việc làm ấm phòng."

  • "The electric heater is more convenient than the gas heater."

    "Lò sưởi điện tiện lợi hơn lò sưởi gas."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb heat làm nóng, sưởi ấm
Adjective heated nóng, bị làm nóng, gay gắt (trong tranh luận)
Noun heating hệ thống sưởi, sự sưởi ấm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đồ gia dụng, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
hetere
Old English
hǣtan (to heat)
Proto-Germanic
*haitijaną

Nguồn gốc của 'Heater'

Từ 'heater' bắt nguồn từ động từ 'heat', có nghĩa là làm nóng. Nó trải qua nhiều giai đoạn phát triển ngôn ngữ, từ tiếng Anh cổ đến tiếng Anh trung đại, trước khi có hình dạng như ngày nay. Ban đầu, nó liên quan đến hành động làm nóng, sau đó chỉ đến thiết bị dùng để tạo nhiệt.

Usage Note

Từ 'heater' dùng để chỉ chung các loại thiết bị sưởi ấm, từ lò sưởi điện nhỏ đến hệ thống sưởi trung tâm. Cần phân biệt với 'radiator' (thường là hệ thống sưởi bằng nước nóng) và 'fireplace' (lò sưởi đốt củi).

Prepositions

with on

Với 'with', thường dùng để chỉ nguồn năng lượng hoặc vật liệu sử dụng: 'a heater with oil'. Với 'on', thường dùng để chỉ trạng thái hoạt động: 'turn on the heater'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + heater
  • electric electric heater
    (máy sưởi điện)
  • gas gas heater
    (máy sưởi gas)
  • portable portable heater
    (máy sưởi di động)
Verb + heater
  • turn on turn on the heater
    (bật máy sưởi)
  • turn off turn off the heater
    (tắt máy sưởi)
  • adjust adjust the heater
    (điều chỉnh máy sưởi)

Idioms

  • turn up the heat

    tăng áp lực, làm cho tình hình trở nên căng thẳng hơn

    "The police turned up the heat on the suspect."

    (Cảnh sát đã tăng áp lực lên nghi phạm.)

  • under the heater

    ở trong tình huống áp lực, bị giám sát chặt chẽ

    "The project is now under the heater to get finished faster."

    (Dự án hiện đang chịu áp lực để hoàn thành nhanh hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

heater

noun
Lật mặt

Một thiết bị dùng để sưởi ấm phòng hoặc không gian.

"We turned on the heater because it was cold."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We need a new heater for the living room.
Chúng ta cần một cái lò sưởi mới cho phòng khách.
Phủ định
There aren't any heaters in the old house.
Không có lò sưởi nào trong ngôi nhà cũ.
Nghi vấn
Is the heater working properly?
Lò sưởi có hoạt động bình thường không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The heater is on because it's cold in here.
Máy sưởi đang bật vì trời lạnh ở đây.
Phủ định
The heater isn't working properly; it doesn't heat the room effectively.
Máy sưởi không hoạt động tốt; nó không sưởi ấm phòng hiệu quả.
Nghi vấn
Is the heater powerful enough to warm up this large room?
Máy sưởi có đủ mạnh để làm ấm căn phòng lớn này không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The heater keeps the room warm in winter.
Máy sưởi giữ cho căn phòng ấm áp vào mùa đông.
Phủ định
The heater doesn't work when there's a power outage.
Máy sưởi không hoạt động khi mất điện.
Nghi vấn
Where did you buy that heater?
Bạn đã mua cái máy sưởi đó ở đâu?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the snow stops, the heater will have been running for ten hours.
Đến khi tuyết ngừng rơi, máy sưởi sẽ đã chạy được mười tiếng.
Phủ định
By next winter, they won't have been improving the heater design for long enough to make a significant difference.
Đến mùa đông tới, họ sẽ chưa cải tiến thiết kế máy sưởi đủ lâu để tạo ra một sự khác biệt đáng kể.
Nghi vấn
Will the heater have been working efficiently by the end of the month?
Liệu máy sưởi có đang hoạt động hiệu quả vào cuối tháng không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The heater was on all night to keep the room warm.
Máy sưởi đã bật cả đêm để giữ ấm phòng.
Phủ định
The heater didn't work, so we were cold.
Máy sưởi không hoạt động, vì vậy chúng tôi đã bị lạnh.
Nghi vấn
Did you turn off the heater before leaving?
Bạn đã tắt máy sưởi trước khi rời đi chưa?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The building has had a new heater installed this winter.
Tòa nhà đã được lắp đặt một lò sưởi mới vào mùa đông này.
Phủ định
I haven't bought a heater yet this year.
Tôi vẫn chưa mua lò sưởi nào trong năm nay.
Nghi vấn
Has she ever used a portable heater before?
Cô ấy đã từng sử dụng lò sưởi di động trước đây chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heater".

Sưởi ấm trong văn hóa phương Tây

Ở các nước phương Tây có khí hậu lạnh, việc sử dụng hệ thống sưởi trong nhà là rất phổ biến và được coi là một nhu cầu thiết yếu để đảm bảo sự thoải mái và sức khỏe. Các loại lò sưởi khác nhau (gas, điện, dầu) phản ánh các ưu tiên và cơ sở hạ tầng năng lượng khác nhau của mỗi quốc gia.