(Top Banner Ad)
temperature regulator
B2
noun B2 Kỹ thuật, Vật lý

temperature regulator

UK: /ˈtɛmprətʃə ˈrɛɡjʊˌleɪtə/ • US: /ˈtɛmprətʃər ˈrɛɡjəˌleɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

bộ điều nhiệt thiết bị điều chỉnh nhiệt độ hệ thống điều chỉnh nhiệt độ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device or system that maintains a desired temperature level by automatically adjusting heating or cooling.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị hoặc hệ thống duy trì mức nhiệt độ mong muốn bằng cách tự động điều chỉnh việc sưởi ấm hoặc làm mát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new temperature regulator ensures stable performance of the engine."

    "Bộ điều nhiệt mới đảm bảo hiệu suất ổn định của động cơ."

  • "The temperature regulator in the incubator is very precise."

    "Bộ điều nhiệt trong lồng ấp rất chính xác."

  • "This temperature regulator helps to save energy."

    "Bộ điều nhiệt này giúp tiết kiệm năng lượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun temperature Nhiệt độ
Verb regulate Điều chỉnh
Noun regulation Sự điều chỉnh, quy định
Adjective regulatory Mang tính điều chỉnh, quy định

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
temperatura (mixture, due proportion)
Latin
regulator (one who controls)
English
temperature regulator

Nguồn gốc của 'temperature regulator'

Cụm từ 'temperature regulator' xuất phát từ tiếng Latinh. 'Temperatura' chỉ sự pha trộn, tỷ lệ thích hợp, còn 'regulator' là người hoặc vật điều khiển. Ghép lại, nó mang ý nghĩa thiết bị điều chỉnh nhiệt độ, một phát minh quan trọng giúp cuộc sống tiện nghi hơn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kỹ thuật và khoa học. Nó chỉ một thiết bị có khả năng kiểm soát và duy trì nhiệt độ ổn định. Nó khác với 'thermostat' (bộ điều nhiệt) ở chỗ 'temperature regulator' có thể là một hệ thống phức tạp hơn, bao gồm nhiều bộ phận hơn là chỉ một công tắc nhiệt.

Prepositions

of in

Ví dụ: 'temperature regulator of the engine' (bộ điều nhiệt của động cơ), 'temperature regulator in the system' (bộ điều nhiệt trong hệ thống). Giới từ 'of' thường chỉ sự sở hữu hoặc thuộc về, còn 'in' chỉ vị trí hoặc nằm trong.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + temperature regulator
  • automatic automatic temperature regulator
    (bộ điều chỉnh nhiệt độ tự động)
  • electronic electronic temperature regulator
    (bộ điều chỉnh nhiệt độ điện tử)
  • faulty faulty temperature regulator
    (bộ điều chỉnh nhiệt độ bị lỗi)
Verb + temperature regulator
  • install install a temperature regulator
    (lắp đặt bộ điều chỉnh nhiệt độ)
  • adjust adjust the temperature regulator
    (điều chỉnh bộ điều chỉnh nhiệt độ)
  • replace replace the temperature regulator
    (thay thế bộ điều chỉnh nhiệt độ)

Idioms

  • Keep a cool head (similar function to temperature regulator for emotions)

    Giữ bình tĩnh, kiểm soát cảm xúc (tương tự như bộ điều chỉnh nhiệt độ)

    "Even under pressure, he always keeps a cool head."

    (Ngay cả khi chịu áp lực, anh ấy luôn giữ được sự bình tĩnh.)

  • Under the weather (feeling unwell due to temperature changes, though indirectly related)

    Cảm thấy không khỏe, mệt mỏi (có thể do thay đổi thời tiết, gián tiếp liên quan đến nhiệt độ)

    "I'm feeling a bit under the weather today."

    (Hôm nay tôi cảm thấy hơi mệt mỏi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

temperature regulator

noun
Lật mặt

Một thiết bị hoặc hệ thống duy trì mức nhiệt độ mong muốn bằng cách tự động điều chỉnh việc sưởi ấm hoặc làm mát.

"The new temperature regulator ensures stable performance of the engine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new temperature regulator, a vital component, ensures consistent climate control.
Bộ điều chỉnh nhiệt độ mới, một thành phần quan trọng, đảm bảo kiểm soát khí hậu nhất quán.
Phủ định
This device, despite its complex design, is not a temperature regulator, and it does not control the room's warmth.
Thiết bị này, mặc dù có thiết kế phức tạp, không phải là bộ điều chỉnh nhiệt độ, và nó không kiểm soát độ ấm của phòng.
Nghi vấn
The device, a temperature regulator, will control the temperature, or will it not?
Thiết bị đó, một bộ điều chỉnh nhiệt độ, sẽ kiểm soát nhiệt độ, hay là không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new system includes a temperature regulator for optimal performance.
Hệ thống mới bao gồm một bộ điều chỉnh nhiệt độ để đạt hiệu suất tối ưu.
Phủ định
Under no circumstances should the temperature regulator be manually overridden.
Trong bất kỳ hoàn cảnh nào, không nên điều chỉnh nhiệt độ bằng tay.
Nghi vấn
Should the temperature regulator fail, what backup procedures are in place?
Nếu bộ điều chỉnh nhiệt độ bị hỏng, những quy trình sao lưu nào được áp dụng?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new system will include a temperature regulator to maintain optimal performance.
Hệ thống mới sẽ bao gồm một bộ điều chỉnh nhiệt độ để duy trì hiệu suất tối ưu.
Phủ định
The old model won't have a temperature regulator, so it might overheat.
Mẫu cũ sẽ không có bộ điều chỉnh nhiệt độ, vì vậy nó có thể bị quá nóng.
Nghi vấn
Will the upgraded version include a temperature regulator for better control?
Phiên bản nâng cấp có bao gồm bộ điều chỉnh nhiệt độ để kiểm soát tốt hơn không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The modern car has a temperature regulator.
Xe hơi hiện đại có một bộ điều chỉnh nhiệt độ.
Phủ định
My old bicycle does not need a temperature regulator.
Chiếc xe đạp cũ của tôi không cần bộ điều chỉnh nhiệt độ.
Nghi vấn
Does this incubator use a temperature regulator?
Lồng ấp này có sử dụng bộ điều chỉnh nhiệt độ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "temperature regulator".

Tầm quan trọng của hệ thống sưởi và làm mát

Ở các nước phương Tây, hệ thống sưởi ấm và làm mát không khí (HVAC) đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự thoải mái và sức khỏe. 'Temperature regulator' là một thành phần thiết yếu của hệ thống này, giúp kiểm soát nhiệt độ trong nhà, đặc biệt quan trọng trong mùa đông lạnh giá hoặc mùa hè nóng bức.

Tiết kiệm năng lượng

Việc sử dụng 'temperature regulator' hiệu quả có thể giúp tiết kiệm năng lượng và giảm chi phí sinh hoạt. Các thiết bị hiện đại thường có các tính năng thông minh, cho phép người dùng lập trình nhiệt độ theo thời gian biểu, tránh lãng phí năng lượng khi không cần thiết.