(Top Banner Ad)
thermotherapy
C1
Danh từ C1 Y học

thermotherapy

UK: /ˌθɜːməʊˈθerəpi/ • US: /ˌθɜːrmoʊˈθerəpi/

Nghĩa tiếng Việt

liệu pháp nhiệt điều trị bằng nhiệt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The use of heat in therapy, such as for pain relief and health.

Vietnamese Meaning

Việc sử dụng nhiệt trong trị liệu, chẳng hạn như để giảm đau và cải thiện sức khỏe.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Thermotherapy can be an effective treatment for chronic back pain."

    "Liệu pháp nhiệt có thể là một phương pháp điều trị hiệu quả cho chứng đau lưng mãn tính."

  • "The doctor recommended thermotherapy to help relax the muscles."

    "Bác sĩ khuyến nghị liệu pháp nhiệt để giúp thư giãn các cơ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun therapy Liệu pháp, phương pháp điều trị
Adjective thermal Thuộc về nhiệt, liên quan đến nhiệt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
thermos (θερμός)
Greek
therapeia (θεραπεία)
English
thermotherapy

Nguồn gốc của Thermotherapy

Từ 'thermotherapy' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại, kết hợp giữa 'thermos' (nhiệt) và 'therapeia' (điều trị). Nó phản ánh phương pháp sử dụng nhiệt để chữa bệnh, một kỹ thuật đã được biết đến và sử dụng từ rất lâu trong lịch sử y học.

Usage Note

Thermotherapy bao gồm nhiều phương pháp khác nhau như chườm nóng, tắm nước nóng, hoặc sử dụng các thiết bị phát nhiệt chuyên dụng. Nó khác với cryotherapy (liệu pháp lạnh) là sử dụng nhiệt độ thấp để điều trị. Thermotherapy thường được sử dụng để làm giãn mạch máu, giảm đau cơ và khớp, và tăng cường lưu thông máu.

Prepositions

for in

‘Thermotherapy for’: chỉ mục đích sử dụng liệu pháp nhiệt. Ví dụ: Thermotherapy for pain relief.
‘Thermotherapy in’: chỉ ứng dụng của liệu pháp nhiệt trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: Thermotherapy in rehabilitation.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + thermotherapy
  • effective thermotherapy
    (liệu pháp nhiệt hiệu quả)
  • localized thermotherapy
    (liệu pháp nhiệt cục bộ)
  • adjunctive thermotherapy
    (liệu pháp nhiệt bổ trợ)
Verb + thermotherapy
  • apply thermotherapy
    (áp dụng liệu pháp nhiệt)
  • receive thermotherapy
    (tiếp nhận liệu pháp nhiệt)
  • undergo thermotherapy
    (trải qua liệu pháp nhiệt)

Idioms

  • Thermotherapy is part and parcel of rehabilitation.

    Liệu pháp nhiệt là một phần không thể thiếu của quá trình phục hồi chức năng.

    "After his knee surgery, thermotherapy is part and parcel of his rehabilitation."

    (Sau ca phẫu thuật đầu gối, liệu pháp nhiệt là một phần không thể thiếu trong quá trình phục hồi chức năng của anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thermotherapy

Danh từ
Lật mặt

Việc sử dụng nhiệt trong trị liệu, chẳng hạn như để giảm đau và cải thiện sức khỏe.

"Thermotherapy can be an effective treatment for chronic back pain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Thermotherapy offers numerous benefits: it reduces muscle spasms, relieves pain, and increases blood flow.
Liệu pháp nhiệt mang lại nhiều lợi ích: nó làm giảm co thắt cơ, giảm đau và tăng lưu lượng máu.
Phủ định
This hospital does not usually perform thermotherapy: they prefer alternative methods for pain management.
Bệnh viện này thường không thực hiện liệu pháp nhiệt: họ thích các phương pháp thay thế để quản lý cơn đau.
Nghi vấn
Is thermotherapy a suitable treatment option: or are there contraindications given the patient's condition?
Liệu pháp nhiệt có phải là một lựa chọn điều trị phù hợp không: hay có chống chỉ định nào do tình trạng của bệnh nhân không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thermotherapy".

Ứng dụng trong Y học Cổ truyền

Trong y học cổ truyền, liệu pháp nhiệt được sử dụng rộng rãi dưới nhiều hình thức như chườm nóng, xông hơi, và sử dụng các loại thảo dược có tính nhiệt để điều trị các bệnh về xương khớp và cơ bắp.