(Top Banner Ad)
cryotherapy
C1
danh từ C1 Y học

cryotherapy

UK: /ˌkraɪəʊˈθerəpi/ • US: /ˌkraɪoʊˈθerəpi/

Nghĩa tiếng Việt

liệu pháp áp lạnh điều trị bằng lạnh phương pháp điều trị bằng nhiệt độ lạnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The use of extreme cold in surgery or other medical treatment.

Vietnamese Meaning

Việc sử dụng nhiệt độ cực lạnh trong phẫu thuật hoặc các phương pháp điều trị y tế khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cryotherapy is often used to remove skin tags."

    "Liệu pháp áp lạnh thường được sử dụng để loại bỏ mụn thịt."

  • "She underwent cryotherapy to treat her cervical dysplasia."

    "Cô ấy đã trải qua liệu pháp áp lạnh để điều trị chứng loạn sản cổ tử cung."

  • "Cryotherapy can be an effective treatment for certain types of skin cancer."

    "Liệu pháp áp lạnh có thể là một phương pháp điều trị hiệu quả đối với một số loại ung thư da nhất định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cryotherapy liệu pháp áp lạnh, điều trị bằng nhiệt độ cực thấp
Noun cryotherapist chuyên gia trị liệu bằng phương pháp áp lạnh
Adjective cryotherapeutic thuộc về hoặc dùng trong trị liệu áp lạnh
Noun cryosurgery phẫu thuật bằng phương pháp áp lạnh (dùng nhiệt độ cực thấp để phá hủy mô bệnh)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
kryos
Ancient Greek
therapeia
Modern English
cryotherapy

Sức mạnh của băng giá

Từ 'cryotherapy' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp, trong đó 'kryos' có nghĩa là lạnh cóng hoặc băng giá, và 'therapeia' nghĩa là chữa trị. Khái niệm này đã tồn tại từ thời Ai Cập cổ đại khi họ dùng cái lạnh để điều trị viêm nhiễm, nhưng thuật ngữ hiện đại chỉ mới phổ biến từ cuối thế kỷ 19.

Usage Note

Cryotherapy thường được sử dụng để điều trị nhiều tình trạng bệnh lý, bao gồm tổn thương da (như mụn cóc, nốt ruồi), các khối u nhỏ, và đôi khi cả các bệnh ung thư. Nó hoạt động bằng cách đóng băng và phá hủy các tế bào bất thường. Phương pháp này có thể được áp dụng cục bộ (chỉ một vùng nhỏ của cơ thể) hoặc toàn thân (ví dụ: xông hơi lạnh).

Prepositions

for in

*cryotherapy for*: dùng để chỉ mục đích điều trị. Ví dụ: cryotherapy for warts.
*cryotherapy in*: dùng để chỉ việc sử dụng trong một bối cảnh rộng hơn. Ví dụ: cryotherapy in sports medicine.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cryotherapy
  • undergo undergo cryotherapy
    (trải qua liệu pháp áp lạnh)
  • perform perform cryotherapy
    (thực hiện thủ thuật áp lạnh)
  • receive receive cryotherapy
    (tiếp nhận điều trị áp lạnh)
Adjective + cryotherapy
  • whole-body whole-body cryotherapy
    (trị liệu lạnh toàn thân)
  • localized localized cryotherapy
    (trị liệu lạnh cục bộ)

Idioms

  • A session of cryotherapy

    Một buổi trị liệu bằng áp lạnh

    "Professional athletes often have a session of cryotherapy after intense matches."

    (Các vận động viên chuyên nghiệp thường thực hiện một buổi trị liệu áp lạnh sau các trận đấu căng thẳng.)

  • Cryotherapy for recovery

    Sử dụng áp lạnh để phục hồi (sức khỏe/cơ bắp)

    "Many people swear by cryotherapy for recovery from muscle soreness."

    (Nhiều người tin dùng liệu pháp áp lạnh để phục hồi sau khi bị đau nhức cơ bắp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cryotherapy

danh từ
Lật mặt

Việc sử dụng nhiệt độ cực lạnh trong phẫu thuật hoặc các phương pháp điều trị y tế khác.

"Cryotherapy is often used to remove skin tags."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the Olympics start, the athletes will have been using cryotherapy to recover for months.
Đến thời điểm Thế vận hội bắt đầu, các vận động viên sẽ đã sử dụng liệu pháp áp lạnh để phục hồi trong nhiều tháng.
Phủ định
By next year, many people still won't have been considering cryotherapy as a viable treatment option due to its cost.
Đến năm sau, nhiều người vẫn sẽ chưa xem xét liệu pháp áp lạnh như một lựa chọn điều trị khả thi do chi phí của nó.
Nghi vấn
Will the hospital have been offering cryotherapy for five years by the time the new wing opens?
Bệnh viện sẽ đã cung cấp liệu pháp áp lạnh trong năm năm vào thời điểm khu mới mở cửa chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cryotherapy".

Bí quyết của các siêu sao thể thao

Trong văn hóa phương Tây, cryotherapy không chỉ là một thuật ngữ y tế mà còn là một biểu tượng của lối sống thượng lưu và chăm sóc sức khỏe hiện đại. Các vận động viên nổi tiếng như Cristiano Ronaldo hay LeBron James thường xuyên chia sẻ hình ảnh sử dụng buồng lạnh (cryochamber) ở nhiệt độ âm 100 độ C để phục hồi thần tốc, biến nó thành một xu hướng 'biohacking' phổ biến.

Xu hướng làm đẹp tại các Spa

Tại các thành phố lớn ở Mỹ và Châu Âu, 'Cryo-facials' (chăm sóc da mặt bằng áp lạnh) đang trở thành một trào lưu làm đẹp cao cấp. Người ta tin rằng nhiệt độ cực thấp giúp se khít lỗ chân lông và kích thích collagen, phản ánh sự giao thoa giữa công nghệ y khoa và ngành công nghiệp thẩm mỹ.