sleep stages
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The different phases of sleep that occur in a sleep cycle, characterized by specific brainwave patterns, eye movements, and muscle activity.
Vietnamese Meaning
Các giai đoạn khác nhau của giấc ngủ xảy ra trong một chu kỳ giấc ngủ, được đặc trưng bởi các kiểu sóng não, chuyển động mắt và hoạt động cơ bắp cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Understanding the different sleep stages is crucial for diagnosing sleep disorders."
"Hiểu rõ các giai đoạn giấc ngủ khác nhau là rất quan trọng để chẩn đoán các rối loạn giấc ngủ."
-
"The study examined the effects of caffeine on sleep stages."
"Nghiên cứu đã xem xét ảnh hưởng của caffeine lên các giai đoạn giấc ngủ."
-
"Changes in sleep stages can indicate underlying health problems."
"Những thay đổi trong các giai đoạn giấc ngủ có thể cho thấy các vấn đề sức khỏe tiềm ẩn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Các giai đoạn giấc ngủ bao gồm NREM (Non-Rapid Eye Movement) sleep, có ba giai đoạn (N1, N2, N3), và REM (Rapid Eye Movement) sleep. Mỗi giai đoạn có vai trò sinh lý riêng. N1 là giai đoạn chuyển tiếp từ thức sang ngủ, N2 là giai đoạn ngủ nông, N3 là giai đoạn ngủ sâu (slow-wave sleep), và REM là giai đoạn giấc ngủ mơ.
Prepositions
in: Dùng để chỉ vị trí hoặc sự bao gồm (ví dụ: changes in sleep stages). of: Dùng để chỉ thuộc tính hoặc thành phần (ví dụ: the importance of sleep stages).
Collocations (Từ đi kèm)
-
different different sleep stages (các giai đoạn ngủ khác nhau)
-
deep deep sleep stages (các giai đoạn ngủ sâu)
-
all all sleep stages (tất cả các giai đoạn ngủ)
-
various various sleep stages (nhiều giai đoạn ngủ khác nhau)
-
distinct distinct sleep stages (các giai đoạn ngủ riêng biệt)
-
go through go through sleep stages (trải qua các giai đoạn ngủ)
-
monitor monitor sleep stages (theo dõi các giai đoạn ngủ)
-
understand understand sleep stages (hiểu về các giai đoạn ngủ)
-
identify identify sleep stages (xác định các giai đoạn ngủ)
-
disrupt disrupt sleep stages (làm gián đoạn các giai đoạn ngủ)
-
disruption of disruption of sleep stages (sự gián đoạn của các giai đoạn ngủ)
-
analysis of analysis of sleep stages (phân tích các giai đoạn ngủ)
-
cycle of cycle of sleep stages (chu kỳ các giai đoạn ngủ)
Idioms
-
rapid eye movement (REM) sleep stages
các giai đoạn ngủ REM (ngủ mơ, mắt chuyển động nhanh)
"During REM sleep stages, brain activity is similar to wakefulness."
(Trong các giai đoạn ngủ REM, hoạt động não bộ tương tự như khi thức.)
-
non-rapid eye movement (NREM) sleep stages
các giai đoạn ngủ NREM (ngủ không mơ, mắt không chuyển động nhanh)
"NREM sleep stages are typically divided into three substages: N1, N2, and N3 (deep sleep)."
(Các giai đoạn ngủ NREM thường được chia thành ba giai đoạn phụ: N1, N2 và N3 (ngủ sâu).)
-
the sleep stage cycle
chu kỳ các giai đoạn ngủ
"A typical adult goes through several sleep stage cycles each night."
(Một người trưởng thành điển hình trải qua vài chu kỳ các giai đoạn ngủ mỗi đêm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sleep stages
nounCác giai đoạn khác nhau của giấc ngủ xảy ra trong một chu kỳ giấc ngủ, được đặc trưng bởi các kiểu sóng não, chuyển động mắt và hoạt động cơ bắp cụ thể.
"Understanding the different sleep stages is crucial for diagnosing sleep disorders."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sleep stages".
