(Top Banner Ad)
thiamine deficiency
C1
Noun C1 Y học

thiamine deficiency

UK: /ˈθaɪ.ə.miːn dɪˈfɪʃ.ən.si/ • US: /ˈθaɪ.ə.mɪn dɪˈfɪʃ.ən.si/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu vitamin B1 thiếu hụt thiamine
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A medical condition resulting from a lack of thiamine (vitamin B1).

Vietnamese Meaning

Một tình trạng y tế do thiếu thiamine (vitamin B1).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Thiamine deficiency can cause serious neurological problems."

    "Thiếu hụt thiamine có thể gây ra các vấn đề thần kinh nghiêm trọng."

  • "The doctor suspected thiamine deficiency because of the patient's symptoms."

    "Bác sĩ nghi ngờ thiếu hụt thiamine do các triệu chứng của bệnh nhân."

  • "Treatment for thiamine deficiency typically involves thiamine supplementation."

    "Điều trị thiếu hụt thiamine thường bao gồm bổ sung thiamine."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun thiamine thiamin (vitamin B1)
Adjective deficient thiếu hụt

Synonyms

vitamin B1 deficiency (thiếu hụt vitamin B1)

Antonyms

thiamine sufficiency (đủ thiamine)

Related Words

beriberi (bệnh Beriberi)Wernicke-Korsakoff syndrome (hội chứng Wernicke-Korsakoff)malnutrition (suy dinh dưỡng)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
thios + amine
English
thiamine
English
thiamine deficiency

Khám phá Thiamine

Thiamine, hay còn gọi là vitamin B1, được phát hiện vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20 khi các nhà khoa học nghiên cứu về bệnh beri-beri, một căn bệnh phổ biến ở những người ăn gạo trắng đã xay xát kỹ. Việc thiếu hụt thiamine trong chế độ ăn uống đã được xác định là nguyên nhân gây ra bệnh này. Điều này đã dẫn đến việc bổ sung thiamine vào thực phẩm để ngăn ngừa bệnh beri-beri trên toàn thế giới.

Usage Note

Thiamine deficiency có thể dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe nghiêm trọng, bao gồm bệnh Beriberi và hội chứng Wernicke-Korsakoff. Mức độ nghiêm trọng của các triệu chứng phụ thuộc vào mức độ thiếu hụt và thời gian kéo dài.

Prepositions

in due to

‘In’ được sử dụng để chỉ ra ai đó bị thiếu hụt thiamine (ví dụ: thiamine deficiency in alcoholics). ‘Due to’ được sử dụng để chỉ nguyên nhân gây ra sự thiếu hụt (ví dụ: thiamine deficiency due to malnutrition).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + thiamine deficiency
  • severe severe thiamine deficiency
    (thiếu hụt thiamine nghiêm trọng)
  • mild mild thiamine deficiency
    (thiếu hụt thiamine nhẹ)
Verb + thiamine deficiency
  • cause cause thiamine deficiency
    (gây ra thiếu hụt thiamine)
  • prevent prevent thiamine deficiency
    (ngăn ngừa thiếu hụt thiamine)
  • treat treat thiamine deficiency
    (điều trị thiếu hụt thiamine)

Idioms

  • On the road to thiamine deficiency

    Trên đà dẫn đến thiếu hụt thiamine (do chế độ ăn uống không hợp lý hoặc các vấn đề sức khỏe)

    "His alcoholism put him on the road to thiamine deficiency."

    (Chứng nghiện rượu của anh ấy đã khiến anh ấy trên đà dẫn đến thiếu hụt thiamine.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thiamine deficiency

Noun
Lật mặt

Một tình trạng y tế do thiếu thiamine (vitamin B1).

"Thiamine deficiency can cause serious neurological problems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had a thiamine deficiency, she would feel constantly fatigued.
Nếu cô ấy bị thiếu hụt thiamine, cô ấy sẽ cảm thấy mệt mỏi liên tục.
Phủ định
If he didn't have a thiamine deficiency, he wouldn't experience such severe neurological symptoms.
Nếu anh ấy không bị thiếu hụt thiamine, anh ấy sẽ không trải qua các triệu chứng thần kinh nghiêm trọng như vậy.
Nghi vấn
Would you prescribe supplements if the patient showed signs of thiamine deficiency?
Bạn có kê đơn thực phẩm bổ sung nếu bệnh nhân có dấu hiệu thiếu hụt thiamine không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thiamine deficiency".

Bệnh Beri-Beri

Bệnh Beri-Beri là một bệnh cổ điển liên quan đến thiếu hụt thiamine. Bệnh này phổ biến ở các quốc gia nơi gạo trắng xay xát là nguồn lương thực chính. Việc bổ sung thiamine vào thực phẩm đã giúp giảm đáng kể tỷ lệ mắc bệnh Beri-Beri trên toàn thế giới. Đây là một ví dụ điển hình về tầm quan trọng của dinh dưỡng trong sức khỏe cộng đồng.