(Top Banner Ad)
beriberi
C1
danh từ C1 Y học

beriberi

UK: /ˌberiˈberi/ • US: /ˌberiˈberi/

Nghĩa tiếng Việt

bệnh tê phù bệnh beri-beri
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A disease caused by a deficiency of thiamine (vitamin B1), characterized by inflammation of the nerves and heart failure.

Vietnamese Meaning

Một bệnh gây ra do thiếu hụt thiamine (vitamin B1), đặc trưng bởi viêm dây thần kinh và suy tim.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor suspected beriberi when the patient showed signs of nerve damage and heart problems."

    "Bác sĩ nghi ngờ bệnh nhân mắc bệnh beriberi khi bệnh nhân có dấu hiệu tổn thương thần kinh và các vấn đề về tim."

  • "Beriberi is preventable with a diet rich in thiamine."

    "Bệnh beriberi có thể phòng ngừa được bằng chế độ ăn giàu thiamine."

  • "Untreated beriberi can lead to severe complications."

    "Bệnh beriberi không được điều trị có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun beriberi Bệnh tê phù (do thiếu vitamin B1)
Adjective beriberic Thuộc về hoặc gây ra bởi bệnh tê phù.

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Sinhalese
beriberi

Nguồn gốc từ "Sự Yếu Đuối Tột Cùng"

Từ 'beriberi' bắt nguồn từ tiếng Sinhalese (ngôn ngữ ở Sri Lanka), trong đó 'beri' có nghĩa là 'yếu đuối' hoặc 'tôi không thể'. Việc lặp lại từ này thành 'beriberi' nhấn mạnh tình trạng yếu đuối cùng cực, không thể cử động của bệnh nhân. Thuật ngữ này có thể đã được các bác sĩ người Hà Lan ở Đông Ấn (nay là Indonesia) sử dụng và phổ biến khi họ nghiên cứu căn bệnh này vào thế kỷ 19.

Usage Note

Beriberi là một bệnh nghiêm trọng liên quan đến thiếu hụt vitamin B1. Cần phân biệt với các bệnh thiếu vitamin khác. Bệnh này hiếm gặp ở các nước phát triển do thực phẩm thường được tăng cường vitamin B1. Bệnh có thể chia thành beriberi khô (ảnh hưởng hệ thần kinh) và beriberi ướt (ảnh hưởng hệ tim mạch).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + beriberi
  • suffer from beriberi
    (bị bệnh tê phù)
  • develop beriberi
    (phát bệnh tê phù)
  • treat beriberi
    (điều trị bệnh tê phù)
  • prevent beriberi
    (phòng ngừa bệnh tê phù)
Types of beriberi
  • wet beriberi
    (bệnh tê phù thể ướt (ảnh hưởng đến tim mạch và tuần hoàn))
  • dry beriberi
    (bệnh tê phù thể khô (gây tổn thương thần kinh))
  • infantile beriberi
    (bệnh tê phù ở trẻ sơ sinh)
  • a case of beriberi
    (một ca/trường hợp bệnh tê phù)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

beriberi

danh từ
Lật mặt

Một bệnh gây ra do thiếu hụt thiamine (vitamin B1), đặc trưng bởi viêm dây thần kinh và suy tim.

"The doctor suspected beriberi when the patient showed signs of nerve damage and heart problems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Beriberi, a disease caused by thiamine deficiency, can lead to severe neurological problems.
Beriberi, một bệnh gây ra bởi sự thiếu hụt thiamine, có thể dẫn đến các vấn đề thần kinh nghiêm trọng.
Phủ định
Doctors didn't know what caused beriberi until the early 20th century.
Các bác sĩ đã không biết điều gì gây ra bệnh beriberi cho đến đầu thế kỷ 20.
Nghi vấn
What are the early symptoms of beriberi?
Các triệu chứng ban đầu của bệnh beriberi là gì?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beriberi".

Bệnh Beriberi và Sự Khám Phá Vitamin

Việc nghiên cứu bệnh beriberi đã trực tiếp dẫn đến một trong những khám phá y học quan trọng nhất: vitamin. Vào những năm 1890, bác sĩ người Hà Lan Christiaan Eijkman ở Indonesia đã quan sát thấy những con gà ăn gạo trắng xay xát có các triệu chứng giống bệnh beriberi, trong khi những con gà ăn gạo lứt thì không. Điều này dẫn đến việc phát hiện ra một chất thiết yếu trong cám gạo, sau này được gọi là thiamine (vitamin B1), và khai sinh ra khái niệm về vitamin.

Gạo Trắng và Lịch Sử Châu Á

Bệnh beriberi trở thành một đại dịch ở châu Á vào cuối thế kỷ 19 sau khi máy xay xát chạy bằng hơi nước được phát minh. Công nghệ này giúp sản xuất gạo trắng tinh chế hàng loạt, vốn được coi là biểu tượng của sự giàu có. Tuy nhiên, quá trình xay xát đã loại bỏ lớp cám giàu thiamine, gây ra tình trạng thiếu hụt vitamin B1 trên diện rộng, đặc biệt ảnh hưởng nặng nề đến hải quân, quân đội và các tù nhân có chế độ ăn đơn điệu.