deficient
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not having enough of something that is essential.
Vietnamese Meaning
Thiếu hụt, không đủ về một thứ gì đó thiết yếu; yếu kém.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The patient was found to be deficient in iron."
"Bệnh nhân được phát hiện là thiếu sắt."
-
"Her diet is deficient in calcium."
"Chế độ ăn của cô ấy thiếu canxi."
-
"The report highlighted areas where funding was deficient."
"Báo cáo nêu bật những lĩnh vực mà nguồn tài trợ còn thiếu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | deficiency | Sự thiếu hụt, sự không đủ |
| Adverb | deficiently | Một cách thiếu sót, không đầy đủ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'deficient' thường được dùng để chỉ sự thiếu hụt về số lượng, chất lượng, hoặc một khả năng cần thiết. Nó nhấn mạnh vào sự không đầy đủ hoặc khiếm khuyết. So với 'lacking', 'deficient' mang tính trang trọng và thường dùng trong các ngữ cảnh chuyên môn hơn. Ví dụ, 'deficient in vitamin D' nhấn mạnh sự thiếu hụt vitamin D một cách nghiêm trọng hơn là 'lacking vitamin D'. 'Inadequate' có nghĩa là không đủ về mặt chất lượng hoặc số lượng, nhưng 'deficient' tập trung vào việc một thứ gì đó cần thiết đang bị thiếu.
Prepositions
'Deficient in' được dùng để chỉ ra thứ gì bị thiếu. Ví dụ: 'The soil is deficient in nutrients.' (Đất thiếu chất dinh dưỡng.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
nutritionally nutritionally deficient (thiếu hụt dinh dưỡng)
-
seriously seriously deficient (thiếu hụt nghiêm trọng)
-
chronically chronically deficient (thiếu hụt mãn tính)
-
be be deficient in (thiếu cái gì)
-
become become deficient (trở nên thiếu hụt)
-
find find deficient (thấy thiếu sót)
Idioms
-
fall deficient
không đạt yêu cầu, không đủ tiêu chuẩn
"His skills fell deficient for the advanced role."
(Kỹ năng của anh ấy không đạt yêu cầu cho vai trò nâng cao.)
-
deficient in character
thiếu phẩm chất, thiếu tư cách
"The leader was seen as deficient in character."
(Người lãnh đạo bị xem là thiếu phẩm chất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
deficient
Tính từThiếu hụt, không đủ về một thứ gì đó thiết yếu; yếu kém.
"The patient was found to be deficient in iron."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deficient".
