(Top Banner Ad)
thick-headedness
C1
noun C1 Tính cách/Hành vi

thick-headedness

UK: /ˌθɪkˈhedɪdnəs/ • US: /ˌθɪkˈhedɪdnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự chậm hiểu sự tối dạ đầu óc chậm chạp ngu ngốc đần độn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being slow to understand; stupidity; obtuseness.

Vietnamese Meaning

Sự chậm hiểu; sự ngu ngốc; sự tối dạ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His thick-headedness cost the company a lot of money."

    "Sự tối dạ của anh ta đã khiến công ty mất rất nhiều tiền."

  • "I can't believe his thick-headedness. He just doesn't get it!"

    "Tôi không thể tin được sự chậm hiểu của anh ta. Anh ta hoàn toàn không hiểu gì cả!"

  • "Her thick-headedness in these matters is quite frustrating."

    "Sự tối dạ của cô ấy trong những vấn đề này thực sự rất bực bội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective thick-headed ngu ngốc, chậm hiểu
Noun head đầu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách/Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

English
thick-headed
English
-ness (suffix forming nouns of state or condition)
English
thick-headedness

Nguồn gốc của 'thick-headedness'

Từ 'thick-headedness' xuất phát từ hình ảnh đầu óc 'dày đặc', khó tiếp thu kiến thức mới. Nó ám chỉ sự chậm hiểu hoặc ngu ngốc. Phần '-ness' chỉ đơn giản biến tính từ 'thick-headed' thành danh từ chỉ trạng thái hoặc tính chất.

Usage Note

Từ này mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự thiếu thông minh hoặc khó khăn trong việc hiểu những điều đơn giản. Nó thường được sử dụng để chỉ trích hoặc bày tỏ sự thất vọng về ai đó. So với các từ đồng nghĩa như 'stupidity' (sự ngu ngốc) hoặc 'dullness' (sự đần độn), 'thick-headedness' nhấn mạnh hơn vào sự khó khăn trong việc tiếp thu hoặc xử lý thông tin. Nó có thể ám chỉ một sự bướng bỉnh nhất định, một sự từ chối tiếp thu kiến thức mới.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + thick-headedness
  • sheer sheer thick-headedness
    (sự ngu ngốc tột độ)
  • utter utter thick-headedness
    (sự ngu ngốc hoàn toàn)
Verb + thick-headedness
  • demonstrate demonstrate thick-headedness
    (thể hiện sự ngu ngốc)
  • display display thick-headedness
    (biểu lộ sự ngu ngốc)

Idioms

  • to be thick-headed

    ngu ngốc, chậm hiểu

    "He's not being deliberately difficult, he's just thick-headed."

    (Anh ta không cố tình gây khó dễ đâu, anh ta chỉ là chậm hiểu thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thick-headedness

noun
Lật mặt

Sự chậm hiểu; sự ngu ngốc; sự tối dạ.

"His thick-headedness cost the company a lot of money."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thick-headedness".

Quan niệm về sự thông minh và ngu ngốc

Trong nhiều nền văn hóa, sự thông minh và ngu ngốc được đánh giá khác nhau. Một số nền văn hóa coi trọng sự thông minh nhanh nhạy, trong khi những nền văn hóa khác coi trọng sự cẩn trọng và suy nghĩ kỹ lưỡng trước khi hành động. Việc dùng từ 'thick-headedness' có thể bị coi là xúc phạm, tùy thuộc vào ngữ cảnh và mối quan hệ giữa người nói và người nghe.