(Top Banner Ad)
cleverness
C1
noun C1 Tâm lý học, Giáo dục

cleverness

UK: /ˈklɛvənəs/ • US: /ˈklɛvərnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự thông minh sự khéo léo sự tài trí tính thông minh tính khéo léo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being clever; intelligence and skill in thinking or doing something.

Vietnamese Meaning

Sự khéo léo, thông minh; trí thông minh và kỹ năng trong việc suy nghĩ hoặc làm điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her cleverness allowed her to solve the puzzle quickly."

    "Sự thông minh của cô ấy cho phép cô ấy giải câu đố một cách nhanh chóng."

  • "The company’s success is due to the cleverness of its marketing strategy."

    "Sự thành công của công ty là nhờ vào sự thông minh của chiến lược tiếp thị."

  • "We were all impressed by her cleverness in dealing with the difficult situation."

    "Tất cả chúng tôi đều ấn tượng bởi sự khéo léo của cô ấy trong việc xử lý tình huống khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective clever thông minh, khéo léo
Adverb cleverly một cách thông minh, một cách khéo léo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
clever
Unknown
Possibly from dialectal cliver 'quick to seize, nimble'

Nguồn gốc từ 'clever'

Từ 'clever' có lẽ xuất phát từ một từ phương ngữ 'cliver' có nghĩa là 'nhanh tay, lanh lợi'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa về sự khéo léo thể chất, nhưng sau đó mở rộng ra chỉ sự thông minh và tài trí.

Usage Note

Cleverness nhấn mạnh khả năng giải quyết vấn đề nhanh chóng và thông minh. Nó thường liên quan đến sự nhanh trí và khả năng ứng biến. Khác với 'intelligence' (thông minh), 'cleverness' thường mang tính thực tiễn và có thể thể hiện qua các hành động cụ thể.

Prepositions

of in

* of: Diễn tả cleverness là một thuộc tính hoặc đặc điểm của ai đó/cái gì đó. Ví dụ: the cleverness of the solution.
* in: Diễn tả cleverness được thể hiện trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: cleverness in business.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cleverness
  • sheer sheer cleverness
    (sự thông minh tuyệt đối)
  • remarkable remarkable cleverness
    (sự thông minh đáng kinh ngạc)
  • considerable considerable cleverness
    (sự thông minh đáng kể)
Verb + cleverness
  • admire admire someone's cleverness
    (ngưỡng mộ sự thông minh của ai đó)
  • demonstrate demonstrate cleverness
    (thể hiện sự thông minh)
  • display display cleverness
    (biểu lộ sự thông minh)

Idioms

  • Too clever by half

    Quá thông minh nên hóa dại

    "He was too clever by half and outsmarted himself."

    (Anh ta quá thông minh nên hóa dại và tự làm hại mình.)

  • Clever clogs

    kẻ khoe khoang thông minh, người tỏ ra thông minh

    "Don't be such a clever clogs!"

    (Đừng có tỏ ra thông minh thế!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cleverness

noun
Lật mặt

Sự khéo léo, thông minh; trí thông minh và kỹ năng trong việc suy nghĩ hoặc làm điều gì đó.

"Her cleverness allowed her to solve the puzzle quickly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be demonstrating her cleverness by solving the puzzle.
Cô ấy sẽ thể hiện sự thông minh của mình bằng cách giải câu đố.
Phủ định
He won't be relying on cleverness alone; he'll need hard work too.
Anh ấy sẽ không chỉ dựa vào sự thông minh; anh ấy cũng cần sự chăm chỉ.
Nghi vấn
Will they be cleverly disguising their intentions during the negotiation?
Liệu họ có đang khéo léo che giấu ý định của mình trong cuộc đàm phán không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cleverness".

Sự thông minh trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự thông minh thường được đánh giá cao và coi là một phẩm chất quan trọng để thành công trong học tập và sự nghiệp. Tuy nhiên, sự khiêm tốn cũng được coi trọng, và việc khoe khoang sự thông minh có thể bị coi là kiêu ngạo.