(Top Banner Ad)
obtuseness
C1
noun C1 Tâm lý học, Ngôn ngữ học

obtuseness

UK: /ɒbˈtjuːsnəs/ • US: /ɑbˈtuːsnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự tối dạ sự chậm hiểu sự ngu ngốc tính cù lần tính ngốc nghếch
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being slow to understand or perceive; stupidity.

Vietnamese Meaning

Sự chậm hiểu, sự tối dạ, sự ngu ngốc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His obtuseness about the company's financial problems was shocking."

    "Sự chậm hiểu của anh ta về các vấn đề tài chính của công ty thật đáng kinh ngạc."

  • "The lawyer was frustrated by the witness's obtuseness."

    "Luật sư cảm thấy bực bội trước sự chậm hiểu của nhân chứng."

  • "Her obtuseness to his feelings was deeply hurtful."

    "Sự thiếu nhạy cảm của cô ấy đối với cảm xúc của anh ấy gây tổn thương sâu sắc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective obtuse Chậm hiểu, khó hiểu; (hình học) tù (góc)
Adverb obtusely Một cách chậm hiểu, một cách tù túng
Noun obtuse angle Góc tù
Verb obtund (Ít dùng) làm cùn, làm tê liệt (cảm giác, trí óc)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*(s)tud-
Latin
tundere
Latin
obtundere
Latin
obtusus
Old French
obtus
English
obtuse
English
obtuseness

Nguồn gốc từ 'đánh vào'

Từ 'obtuseness' có gốc từ tiếng Latin 'obtusus', là phân từ quá khứ của động từ 'obtundere', có nghĩa là 'làm cùn, làm mờ'. Bản thân 'obtundere' lại được ghép từ tiền tố 'ob-' (chống lại, đối diện) và 'tundere' (đánh, đấm). Ban đầu, nó mô tả vật thể bị cùn do va đập. Dần dần, nghĩa của từ mở rộng ra để chỉ sự chậm hiểu, thiếu nhạy bén hoặc ngu ngốc của trí óc, như thể trí óc bị 'cùn' đi.

Usage Note

Từ 'obtuseness' nhấn mạnh sự khó khăn trong việc nắm bắt hoặc hiểu những điều lẽ ra phải rõ ràng. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu nhạy bén, thiếu thông minh hoặc cố chấp không chịu hiểu. Khác với 'stupidity' (sự ngu ngốc) mang tính tổng quát hơn, 'obtuseness' thường ám chỉ sự chậm chạp trong quá trình suy nghĩ và nhận thức vấn đề cụ thể nào đó.

Prepositions

about to

'- obtuseness about/regarding something': sự chậm hiểu về cái gì đó. '- obtuseness to something': sự thiếu nhạy bén, không nhận ra điều gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + obtuseness
  • sheer sheer obtuseness
    (sự chậm hiểu hoàn toàn/tuyệt đối)
  • utter utter obtuseness
    (sự ngu ngốc tột độ)
  • incredible incredible obtuseness
    (sự chậm hiểu khó tin)
  • political political obtuseness
    (sự thiếu nhạy bén/chậm hiểu trong chính trị)
  • deliberate deliberate obtuseness
    (sự cố tình chậm hiểu/ngu ngốc giả vờ)
Verb + obtuseness
  • display display obtuseness
    (thể hiện sự chậm hiểu/ngu ngốc)
  • reveal reveal obtuseness
    (bộc lộ sự chậm hiểu)
  • be marked by be marked by obtuseness
    (bị/được đánh dấu bởi sự chậm hiểu)
  • attribute attribute obtuseness to someone
    (cho rằng ai đó chậm hiểu)
Noun + of + obtuseness
  • degree of a degree of obtuseness
    (một mức độ chậm hiểu)
  • level of a level of obtuseness
    (một cấp độ chậm hiểu)

Idioms

  • obtuseness of mind

    Sự chậm hiểu, sự trì độn của trí óc

    "His obtuseness of mind prevented him from grasping the complex theory."

    (Sự chậm hiểu của trí óc đã ngăn cản anh ấy nắm bắt lý thuyết phức tạp.)

  • willful obtuseness

    Sự cố tình không hiểu, cố tình ngu dốt (dù có khả năng hiểu)

    "She accused him of willful obtuseness for ignoring the obvious facts."

    (Cô ấy buộc tội anh ta cố tình không hiểu vì đã phớt lờ những sự thật rõ ràng.)

  • a moment of obtuseness

    Một khoảnh khắc lơ đãng, chậm hiểu

    "Even the smartest people can have a moment of obtuseness."

    (Ngay cả những người thông minh nhất cũng có thể có một khoảnh khắc lơ đãng/chậm hiểu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

obtuseness

noun
Lật mặt

Sự chậm hiểu, sự tối dạ, sự ngu ngốc.

"His obtuseness about the company's financial problems was shocking."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To ignore the obvious signs of danger would be obtuse.
Việc phớt lờ những dấu hiệu nguy hiểm rõ ràng sẽ là một điều ngốc nghếch.
Phủ định
It's important not to be obtuse when someone is asking for help.
Điều quan trọng là không được thờ ơ khi ai đó đang yêu cầu giúp đỡ.
Nghi vấn
Is it obtuse to think that this plan will succeed?
Liệu có ngốc nghếch khi nghĩ rằng kế hoạch này sẽ thành công?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He should recognize the obtuseness of his own argument.
Anh ta nên nhận ra sự tối dạ trong chính lập luận của mình.
Phủ định
You mustn't be obtuse about the needs of others.
Bạn không được thờ ơ với nhu cầu của người khác.
Nghi vấn
Could her obtuse remarks have offended him?
Những nhận xét ngớ ngẩn của cô ấy có thể đã xúc phạm anh ta không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His obtuseness was frustrating during the negotiation.
Sự chậm hiểu của anh ấy gây bực bội trong quá trình đàm phán.
Phủ định
She wasn't obtuse when she solved the problem quickly.
Cô ấy không hề chậm hiểu khi giải quyết vấn đề một cách nhanh chóng.
Nghi vấn
Was his obtuseness the reason the project failed?
Sự chậm hiểu của anh ấy có phải là lý do khiến dự án thất bại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "obtuseness".

Chỉ trích sự thiếu hiểu biết

Trong văn hóa phương Tây, 'obtuseness' thường được dùng để chỉ trích những người thiếu khả năng hiểu biết, thiếu nhạy cảm hoặc không muốn tiếp thu những điều hiển nhiên. Nó có thể ám chỉ sự thiển cận, thiếu tầm nhìn hoặc thậm chí là sự thiếu trí tuệ, đặc biệt khi sự chậm hiểu đó gây ra vấn đề hoặc sự cản trở.

Ngụ ý về sự giáo dục và nhận thức

Khái niệm 'obtuseness' thường liên quan đến tầm quan trọng của giáo dục và tư duy phản biện. Một người được coi là 'obtuse' thường là người không thể nhìn nhận vấn đề từ nhiều góc độ, không thể suy luận logic hoặc thiếu khả năng đồng cảm. Trong môi trường học thuật và xã hội, việc tránh sự 'obtuseness' được coi là mục tiêu của sự phát triển cá nhân và trí tuệ.