(Top Banner Ad)
thirds
B1
Noun B1 Toán học, Tổng quát

thirds

UK: /θɜːdz/ • US: /θɜːrdz/

Nghĩa tiếng Việt

phần ba một phần ba
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

One of three equal parts into which something is divisible.

Vietnamese Meaning

Một trong ba phần bằng nhau mà một cái gì đó có thể chia được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Two thirds of the students passed the exam."

    "Hai phần ba số học sinh đã đậu kỳ thi."

  • "He drank two thirds of the bottle."

    "Anh ấy đã uống hai phần ba chai."

  • "The land was divided into thirds."

    "Đất được chia thành ba phần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun third một phần ba, người thứ ba
Adjective third thứ ba
Adverb thirdly thứ ba là

Synonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*þridjō
Old English
þridda
Middle English
thridde
English
third

Nguồn Gốc Của 'Thirds'

Từ 'thirds' bắt nguồn từ tiếng German cổ, liên quan đến số 'ba'. Nó chỉ một phần ba của một cái gì đó, một khái niệm toán học và xã hội cơ bản đã tồn tại từ rất lâu. Từ này đã trải qua nhiều thay đổi nhỏ về hình thức và cách phát âm qua các thế kỷ, nhưng ý nghĩa cốt lõi vẫn được giữ nguyên.

Usage Note

Chỉ số lượng ba phần bằng nhau. Thường dùng trong toán học, tỉ lệ, chia sẻ.

Prepositions

of

"Thirds of" được sử dụng để chỉ một phần ba của một cái gì đó. Ví dụ: "Two thirds of the cake were eaten." (Hai phần ba chiếc bánh đã bị ăn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + thirds
  • two thirds
    (hai phần ba)
  • one thirds
    (một phần ba)
  • major thirds
    (phần ba lớn)
Verb + thirds
  • divide into thirds
    (chia thành ba phần)
  • split into thirds
    (tách thành ba phần)
  • reduce by two thirds
    (giảm đi hai phần ba)

Idioms

  • a third wheel

    người thừa, vật cản (trong mối quan hệ)

    "I felt like a third wheel when I went out with John and Mary."

    (Tôi cảm thấy mình như người thừa khi đi chơi với John và Mary.)

  • in the third degree

    cấp độ cao nhất (thường nói về sự nghiêm trọng)

    "He was charged with murder in the third degree."

    (Anh ta bị buộc tội giết người ở cấp độ nghiêm trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thirds

Noun
Lật mặt

Một trong ba phần bằng nhau mà một cái gì đó có thể chia được.

"Two thirds of the students passed the exam."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thirds".

Quy Tắc Một Phần Ba trong Nhiếp Ảnh

Trong nhiếp ảnh, 'quy tắc một phần ba' là một nguyên tắc bố cục quan trọng. Nó liên quan đến việc chia khung hình thành chín phần bằng nhau bằng hai đường ngang và hai đường dọc đều nhau. Các yếu tố quan trọng của bức ảnh nên được đặt dọc theo các đường này hoặc tại các giao điểm của chúng để tạo ra một bố cục hấp dẫn và cân bằng hơn.