(Top Banner Ad)
quarters
B1
Danh từ B1 Tổng quát

quarters

UK: /ˈkwɔːtəz/ • US: /ˈkwɔːrtərz/

Nghĩa tiếng Việt

khu nhà ở doanh trại một phần tư khu phố hiệp (trong thể thao)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Living accommodations; lodgings.

Vietnamese Meaning

Chỗ ở; nơi ăn chốn ở.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The soldiers returned to their quarters after the training exercise."

    "Các binh sĩ trở về doanh trại của họ sau buổi tập huấn."

  • "He lived in the student quarters."

    "Anh ấy sống trong khu nhà ở sinh viên."

  • "The game is divided into four quarters."

    "Trận đấu được chia thành bốn hiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun quarter
Verb quarter
Adjective quarterly
Noun headquarters

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kwetwer-
Latin
quartus
Old French
quartier
Middle English
quarter
English
quarters

Nguồn gốc từ 'số bốn'

Từ 'quarters' có gốc từ tiếng Latin 'quartus', nghĩa là 'thứ tư', liên quan đến số bốn. Ban đầu, nó chỉ một phần tư của cái gì đó. Sau này, ý nghĩa của nó phát triển để chỉ một khu vực, một nơi ở hoặc một trụ sở, đặc biệt là nơi nhiều người cùng sinh sống hoặc làm việc, như trong quân đội hay các tổ chức lớn.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ nơi ở dành cho quân đội, sinh viên hoặc người làm thuê. Nghĩa này nhấn mạnh đến khía cạnh tiện nghi cơ bản hơn là sự sang trọng.

Prepositions

in

`in quarters`: ở trong doanh trại, khu nhà ở; sinh sống tại một địa điểm cụ thể. Ví dụ: `The soldiers are in their quarters.`

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + quarters
  • living living quarters
    (khu nhà ở, khu sinh hoạt)
  • military military quarters
    (doanh trại quân đội, khu vực đóng quân)
  • staff staff quarters
    (khu nhà ở của nhân viên)
  • cramped cramped quarters
    (chỗ ở chật chội)
Verb + quarters
  • move into move into quarters
    (chuyển vào chỗ ở mới)
  • assign assign quarters
    (phân công chỗ ở)
  • take up take up quarters
    (nhận chỗ ở, đóng quân)
Prepositional phrases
  • from all from all quarters
    (từ mọi phía, từ mọi ngóc ngách)

Idioms

  • at close quarters

    ở cự ly gần, trong không gian chật hẹp (với ai đó hoặc vật gì đó)

    "We were living at close quarters for months during the expedition."

    (Chúng tôi đã sống ở cự ly gần trong nhiều tháng suốt chuyến thám hiểm.)

  • give no quarter

    không khoan nhượng, không tha thứ (thường trong chiến đấu hoặc cạnh tranh)

    "The coach told his team to give no quarter to their opponents in the final match."

    (Huấn luyện viên bảo đội của mình không được khoan nhượng với đối thủ trong trận chung kết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quarters

Danh từ
Lật mặt

Chỗ ở; nơi ăn chốn ở.

"The soldiers returned to their quarters after the training exercise."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The soldiers were ordered to return to their quarters.
Những người lính được lệnh trở về doanh trại của họ.
Phủ định
He decided not to rent student quarters.
Anh ấy quyết định không thuê khu nhà ở sinh viên.
Nghi vấn
Do you want to see my new quarters?
Bạn có muốn xem khu nhà mới của tôi không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, the company will have provided new living quarters for all its employees.
Đến năm sau, công ty sẽ cung cấp khu nhà ở mới cho tất cả nhân viên của mình.
Phủ định
By the end of the project, they won't have prepared adequate quarters for the research team.
Đến cuối dự án, họ sẽ không chuẩn bị đủ chỗ ở thích hợp cho nhóm nghiên cứu.
Nghi vấn
Will the soldiers have secured their quarters before nightfall?
Liệu những người lính đã bảo đảm doanh trại của họ trước khi trời tối chưa?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the police arrived, the protesters had already left their quarters.
Vào thời điểm cảnh sát đến, những người biểu tình đã rời khỏi khu vực của họ.
Phủ định
They had not provided suitable quarters for the refugees before the storm hit.
Họ đã không cung cấp chỗ ở thích hợp cho những người tị nạn trước khi cơn bão ập đến.
Nghi vấn
Had the soldiers secured their quarters before the enemy attacked?
Liệu những người lính đã bảo vệ khu vực của họ trước khi kẻ thù tấn công?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quarters".

Chỗ ở tập thể ('Quarters') trong quân đội và tổ chức

Trong tiếng Anh, 'quarters' thường dùng để chỉ chỗ ở tập thể, đặc biệt là trong quân đội ('military quarters') hoặc các tổ chức lớn có chỗ ở cho nhân viên ('staff quarters'). Điều này phản ánh văn hóa sống và làm việc cộng đồng, thường đi kèm với các quy định hoặc tiện nghi chung.

Trụ sở chính ('Headquarters') – Trung tâm quyền lực

'Headquarters' (thường viết tắt là HQ) là một từ quan trọng, chỉ trụ sở chính hoặc tổng hành dinh của một công ty, tổ chức hay quân đội. Nó là nơi ra quyết định, điều hành và tượng trưng cho quyền lực trung tâm của cả hệ thống, là trái tim của mọi hoạt động.