quarters
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Chỗ ở; nơi ăn chốn ở.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The soldiers returned to their quarters after the training exercise."
"Các binh sĩ trở về doanh trại của họ sau buổi tập huấn."
-
"He lived in the student quarters."
"Anh ấy sống trong khu nhà ở sinh viên."
-
"The game is divided into four quarters."
"Trận đấu được chia thành bốn hiệp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | quarter | |
| Verb | quarter | |
| Adjective | quarterly | |
| Noun | headquarters |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ nơi ở dành cho quân đội, sinh viên hoặc người làm thuê. Nghĩa này nhấn mạnh đến khía cạnh tiện nghi cơ bản hơn là sự sang trọng.
Prepositions
`in quarters`: ở trong doanh trại, khu nhà ở; sinh sống tại một địa điểm cụ thể. Ví dụ: `The soldiers are in their quarters.`
Collocations (Từ đi kèm)
-
living living quarters (khu nhà ở, khu sinh hoạt)
-
military military quarters (doanh trại quân đội, khu vực đóng quân)
-
staff staff quarters (khu nhà ở của nhân viên)
-
cramped cramped quarters (chỗ ở chật chội)
-
move into move into quarters (chuyển vào chỗ ở mới)
-
assign assign quarters (phân công chỗ ở)
-
take up take up quarters (nhận chỗ ở, đóng quân)
-
from all from all quarters (từ mọi phía, từ mọi ngóc ngách)
Idioms
-
at close quarters
ở cự ly gần, trong không gian chật hẹp (với ai đó hoặc vật gì đó)
"We were living at close quarters for months during the expedition."
(Chúng tôi đã sống ở cự ly gần trong nhiều tháng suốt chuyến thám hiểm.)
-
give no quarter
không khoan nhượng, không tha thứ (thường trong chiến đấu hoặc cạnh tranh)
"The coach told his team to give no quarter to their opponents in the final match."
(Huấn luyện viên bảo đội của mình không được khoan nhượng với đối thủ trong trận chung kết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
quarters
Danh từChỗ ở; nơi ăn chốn ở.
"The soldiers returned to their quarters after the training exercise."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The soldiers were ordered to return to their quarters. |
Những người lính được lệnh trở về doanh trại của họ. |
| Phủ định | He decided not to rent student quarters. |
Anh ấy quyết định không thuê khu nhà ở sinh viên. |
| Nghi vấn | Do you want to see my new quarters? |
Bạn có muốn xem khu nhà mới của tôi không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By next year, the company will have provided new living quarters for all its employees. |
Đến năm sau, công ty sẽ cung cấp khu nhà ở mới cho tất cả nhân viên của mình. |
| Phủ định | By the end of the project, they won't have prepared adequate quarters for the research team. |
Đến cuối dự án, họ sẽ không chuẩn bị đủ chỗ ở thích hợp cho nhóm nghiên cứu. |
| Nghi vấn | Will the soldiers have secured their quarters before nightfall? |
Liệu những người lính đã bảo đảm doanh trại của họ trước khi trời tối chưa? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the police arrived, the protesters had already left their quarters. |
Vào thời điểm cảnh sát đến, những người biểu tình đã rời khỏi khu vực của họ. |
| Phủ định | They had not provided suitable quarters for the refugees before the storm hit. |
Họ đã không cung cấp chỗ ở thích hợp cho những người tị nạn trước khi cơn bão ập đến. |
| Nghi vấn | Had the soldiers secured their quarters before the enemy attacked? |
Liệu những người lính đã bảo vệ khu vực của họ trước khi kẻ thù tấn công? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quarters".
