(Top Banner Ad)
divisible
B2
Tính từ B2 Toán học

divisible

UK: /dɪˈvɪz.ə.bəl/ • US: /dɪˈvɪz.ə.bəl/

Nghĩa tiếng Việt

chia hết được có thể chia được
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of being divided, especially evenly.

Vietnamese Meaning

Có thể chia được, đặc biệt là chia hết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Ten is divisible by five."

    "Mười chia hết cho năm."

  • "The number 12 is divisible by 3."

    "Số 12 chia hết cho 3."

  • "A society divisible by class and race."

    "Một xã hội bị chia rẽ bởi giai cấp và chủng tộc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb divide chia, phân chia
Noun division sự chia, phép chia, bộ phận
Noun divisibility tính chia hết, khả năng chia được
Adjective undivided không bị chia cắt, trọn vẹn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dividere
Late Latin
divisibilis
Old French
divisible
English
divisible

Nguồn gốc La-tinh của 'divisible'

Từ 'divisible' có nguồn gốc từ tiếng La-tinh 'dividere' có nghĩa là 'chia ra'. Sau đó, nó phát triển thành 'divisibilis' trong tiếng La-tinh muộn, mang nghĩa 'có thể chia được'. Qua tiếng Pháp cổ, từ này đã du nhập vào tiếng Anh, giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi về khả năng phân chia một vật hoặc một số.

Usage Note

Từ 'divisible' thường được sử dụng trong toán học để mô tả một số có thể chia hết cho một số khác mà không để lại số dư. Nó nhấn mạnh khả năng chia một cách hoàn toàn.

Prepositions

by

Giới từ 'by' được sử dụng để chỉ số mà số gốc có thể chia hết. Ví dụ: '10 is divisible by 2'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + divisible
  • be be divisible by
    (chia hết cho (một số nào đó))
  • make make (something) divisible
    (làm cho (cái gì) có thể chia được)

Idioms

  • Divisible by zero

    không thể chia cho số không (thường dùng để ám chỉ điều vô lý, bất khả thi hoặc một lỗi nghiêm trọng)

    "Trying to please everyone is like being divisible by zero; it just doesn't work."

    (Cố gắng làm hài lòng tất cả mọi người cũng giống như chia cho số không; nó đơn giản là không thể thực hiện được.)

  • Evenly divisible

    chia hết, chia chẵn (không có số dư)

    "Six is evenly divisible by two and three."

    (Số sáu chia hết cho hai và ba.)

  • Not divisible by human error

    không thể bị ảnh hưởng bởi lỗi của con người; hoàn hảo, không sai sót

    "The system was designed to be robust and not divisible by human error."

    (Hệ thống được thiết kế để mạnh mẽ và không thể bị ảnh hưởng bởi lỗi của con người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

divisible

Tính từ
Lật mặt

Có thể chia được, đặc biệt là chia hết.

"Ten is divisible by five."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To consider a number divisible, we need to check if it can be divided evenly.
Để xem xét một số có chia hết hay không, chúng ta cần kiểm tra xem nó có thể chia hết một cách đồng đều không.
Phủ định
It is important not to assume a number is divisible without proper calculation.
Điều quan trọng là không nên cho rằng một số là chia hết nếu không có tính toán thích hợp.
Nghi vấn
Is it possible to want a number to be divisible by zero?
Có thể nào muốn một số chia hết cho không không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the number had been divisible by 5, the calculator would have displayed a whole number.
Nếu số đó chia hết cho 5, máy tính đã hiển thị một số nguyên.
Phủ định
If the equation had not been divisible by a common factor, we would not have been able to simplify it.
Nếu phương trình không chia hết cho một thừa số chung, chúng ta đã không thể đơn giản hóa nó.
Nghi vấn
Would the result have been different if the original number had been divisible by four?
Liệu kết quả có khác đi nếu số ban đầu chia hết cho bốn không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Ten is divisible by two, isn't it?
Mười chia hết cho hai, phải không?
Phủ định
That number isn't divisible by three, is it?
Số đó không chia hết cho ba, phải không?
Nghi vấn
Twelve is divisible by four, isn't it?
Mười hai chia hết cho bốn, phải không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, mathematicians will have determined whether that large number will have been divisible by 7 without any remainder.
Đến năm sau, các nhà toán học sẽ xác định liệu số lớn đó có chia hết cho 7 mà không có số dư hay không.
Phủ định
By the deadline, the students won't have known if the problem will have been divisible by any prime numbers greater than 10.
Trước thời hạn, các sinh viên sẽ không biết liệu bài toán có chia hết cho bất kỳ số nguyên tố nào lớn hơn 10 hay không.
Nghi vấn
Will the software have ensured that the amount is divisible by 5 before processing the transaction?
Liệu phần mềm có đảm bảo rằng số tiền chia hết cho 5 trước khi xử lý giao dịch không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "divisible".

Quy tắc chia hết trong Toán học

Trong toán học, 'divisible' là một khái niệm quan trọng liên quan đến các quy tắc chia hết. Ví dụ, một số được gọi là 'divisible by 2' (chia hết cho 2) nếu nó là số chẵn. Các quy tắc này giúp chúng ta dễ dàng xác định liệu một số có chia hết cho số khác mà không cần thực hiện phép chia dài.

Khái niệm về sự thống nhất không thể chia cắt

Mặc dù 'divisible' nói về khả năng phân chia, nhưng đối lập với nó là 'indivisible' (không thể chia cắt), thường được dùng trong bối cảnh xã hội hoặc chính trị. Ví dụ, trong lời thề trung thành của Mỹ có câu 'one nation, indivisible' (một quốc gia, không thể chia cắt), nhấn mạnh sự thống nhất và đoàn kết của đất nước.