(Top Banner Ad)
Thirty
A1
Số đếm A1 Số học

Thirty

UK: /ˈθɜː.ti/ • US: /ˈθɝː.t̬i/

Nghĩa tiếng Việt

ba mươi
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The number 30

Vietnamese Meaning

Số 30

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is thirty years old."

    "Cô ấy ba mươi tuổi."

  • "Thirty people attended the meeting."

    "Ba mươi người đã tham dự cuộc họp."

  • "The temperature is thirty degrees Celsius."

    "Nhiệt độ là ba mươi độ C."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun thirties Những năm ba mươi (trong thế kỷ hoặc cuộc đời)

Related Words

Subject Area

Số học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*thristiz
Old English
þrītiġ

Nguồn gốc của 'Thirty'

Từ 'thirty' bắt nguồn từ tiếng Germanic cổ *thristiz, có nghĩa là 'ba chục'. Nó tiến hóa thành 'þrītiġ' trong tiếng Anh cổ. Thật thú vị, cách chúng ta đếm số đã thay đổi qua nhiều thế kỷ, nhưng từ 'thirty' vẫn giữ được cốt lõi ý nghĩa của nó.

Usage Note

Là một số đếm cơ bản, thường được sử dụng để chỉ số lượng, tuổi tác, năm tháng, v.v. Không có nhiều sắc thái nghĩa đặc biệt. Khác với 'thirteenth' (thứ ba mươi) chỉ vị trí thứ tự.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Thirty
  • early early thirties
    (đầu những năm ba mươi)
  • late late thirties
    (cuối những năm ba mươi)
Verb + Thirty
  • reach reach thirty
    (đạt đến tuổi ba mươi)
  • turn turn thirty
    (bước sang tuổi ba mươi)

Idioms

  • dirty thirty

    bước sang tuổi 30 (thường được dùng để chỉ những bữa tiệc sinh nhật lớn)

    "She's planning a huge party for her dirty thirty."

    (Cô ấy đang lên kế hoạch cho một bữa tiệc lớn mừng tuổi 30 của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Thirty

Số đếm
Lật mặt

Số 30

"She is thirty years old."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be thirty years old next month.
Cô ấy sẽ ba mươi tuổi vào tháng tới.
Phủ định
He is not going to turn thirty this year; he'll be twenty-nine.
Anh ấy sẽ không tròn ba mươi tuổi năm nay; anh ấy sẽ hai mươi chín.
Nghi vấn
Will they celebrate their thirtieth wedding anniversary next year?
Liệu họ có kỷ niệm ba mươi năm ngày cưới vào năm tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Thirty".

Tuổi 30 ở phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, tuổi 30 thường được xem là một cột mốc quan trọng trong cuộc đời, khi mọi người thường tập trung vào sự nghiệp, gia đình và ổn định tài chính.