(Top Banner Ad)
age
A2
danh từ A2

age

UK: /eɪdʒ/ • US: /eɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

tuổi thời đại lão hóa
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The length of time that a person has lived or a thing has existed.

Vietnamese Meaning

Tuổi; khoảng thời gian mà một người đã sống hoặc một vật đã tồn tại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She died at the age of 80."

    "Bà ấy mất ở tuổi 80."

  • "What age is your brother?"

    "Anh trai bạn bao nhiêu tuổi?"

  • "This cheese ages well."

    "Loại pho mát này để càng lâu càng ngon."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun aging/ageing Sự lão hóa, quá trình già đi
Verb age Làm cho già đi; lão hóa (cũng là động từ nguyên thể)
Adjective aged Lớn tuổi; (thường dùng cho đồ uống) được ủ lâu năm
Adjective ageless Không tuổi tác; vĩnh cửu
Adjective middle-aged Trung niên, ở độ tuổi trung bình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aetas
Vulgar Latin
aetaticum
Old French
aage
Middle English
age

Nguồn Gốc Từ Thời Gian

Từ 'age' (tuổi tác) bắt nguồn từ tiếng Latin cổ là *aetas*, có nghĩa là 'một khoảng thời gian', 'thời kỳ' hoặc 'giai đoạn của cuộc đời'. Qua tiếng Pháp cổ (*aage*), từ này được du nhập vào tiếng Anh, luôn giữ ý nghĩa cốt lõi về sự trôi qua của thời gian và sự già đi.

Sự Khác Biệt Giọng Địa Phương

Trong tiếng Anh cổ, người ta thường dùng từ 'ældu' hoặc 'ylde' để chỉ tuổi tác. Tuy nhiên, sự ảnh hưởng mạnh mẽ của tiếng Pháp sau cuộc chinh phục Norman đã khiến từ 'age' thay thế hoàn toàn các từ bản địa, trở thành từ phổ biến nhất trong tiếng Anh hiện đại.

Usage Note

Khi nói về tuổi của người, 'age' chỉ số năm đã sống. Khi nói về vật, 'age' chỉ thời gian tồn tại hoặc độ cũ kỹ. Cần phân biệt với 'era' (kỷ nguyên) là một giai đoạn lịch sử dài, hoặc 'period' (thời kỳ) ngắn hơn 'era'.

Prepositions

at of

'at' thường được dùng để chỉ độ tuổi cụ thể khi một sự kiện diễn ra (ví dụ: 'at the age of 20'). 'of' thường được dùng để mô tả độ tuổi như một thuộc tính (ví dụ: 'a man of age').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + age
  • legal legal age
    (Tuổi thành niên/Tuổi pháp lý)
  • retirement retirement age
    (Tuổi nghỉ hưu)
  • old old age
    (Tuổi già, tuổi cao)
Verb + age
  • reach reach the age of
    (Đạt đến độ tuổi)
  • come of come of age
    (Đủ tuổi trưởng thành (thường là idiom))
  • act your act your age
    (Hành động đúng với lứa tuổi của mình)
Noun/Phrase + age
  • Stone the Stone Age
    (Thời kỳ đồ đá)
  • age age limit
    (Giới hạn tuổi)
  • Golden the Golden Age
    (Thời kỳ hoàng kim, kỷ nguyên vàng)

Idioms

  • For ages

    Trong một thời gian rất dài

    "I haven't eaten pizza for ages. I miss it!"

    (Tôi đã không ăn pizza rất lâu rồi. Tôi nhớ nó quá!)

  • Come of age

    Trưởng thành, đủ tuổi chịu trách nhiệm pháp lý; đạt đến giai đoạn phát triển quan trọng

    "The technology has finally come of age and is ready for mass production."

    (Công nghệ này cuối cùng đã đạt đến giai đoạn phát triển quan trọng và sẵn sàng cho sản xuất hàng loạt.)

  • Ages ago

    Từ rất lâu rồi, từ thuở xa xưa

    "I submitted that application ages ago; they should have replied by now."

    (Tôi đã nộp đơn xin việc đó từ rất lâu rồi; lẽ ra giờ họ đã phải trả lời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

age

danh từ
Lật mặt

Tuổi; khoảng thời gian mà một người đã sống hoặc một vật đã tồn tại.

"She died at the age of 80."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "age".

Tuổi Trưởng Thành Hợp Pháp (Coming of Age)

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ 'coming of age' (đủ tuổi trưởng thành) thường chỉ độ tuổi 18 hoặc 21, tùy thuộc vào quốc gia (ví dụ: tuổi uống rượu hợp pháp ở Mỹ là 21). Đây là thời điểm cá nhân được hưởng đầy đủ quyền công dân như quyền bầu cử và quyền ký kết hợp đồng.

Khủng Hoảng Tuổi Trung Niên (Midlife Crisis)

Khái niệm 'midlife crisis' (khủng hoảng tuổi trung niên) là một hiện tượng tâm lý phổ biến ở phương Tây, mô tả giai đoạn (thường ở độ tuổi 40-60) khi một người đánh giá lại cuộc đời, cảm thấy lo lắng về sự lão hóa và mục đích sống, đôi khi dẫn đến những thay đổi lớn trong công việc hoặc đời sống cá nhân.