(Top Banner Ad)
numbers
A1
noun A1 Toán học

numbers

UK: /ˈnʌmbəz/ • US: /ˈnʌmbərz/

Nghĩa tiếng Việt

các con số số lượng
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Symbols or words that represent a quantity or amount.

Vietnamese Meaning

Các ký hiệu hoặc từ ngữ đại diện cho một số lượng hoặc lượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The population is increasing in large numbers."

    "Dân số đang tăng với số lượng lớn."

  • "He's good with numbers."

    "Anh ấy giỏi về các con số."

  • "She dialed the wrong number."

    "Cô ấy đã bấm nhầm số."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun number số, con số; số lượng
Noun numeral chữ số, ký hiệu số
Noun numerator tử số (của một phân số)
Noun numeration sự đếm, phép đếm
Verb number đánh số; đếm; đạt đến tổng số
Verb enumerate liệt kê, đếm (từng mục)
Adjective numerous nhiều, vô số
Adjective numerical thuộc về số, bằng số
Adjective innumerable vô số, không đếm được
Adverb numerically bằng số, về mặt số lượng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*nem-
Latin
numerus
Old French
nombre
Middle English
noumbre
English
number

Nguồn gốc của 'number'

Từ 'number' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'numerus', mang nghĩa 'một số lượng, một số đếm' hoặc 'thứ hạng, trật tự'. Nó cũng có liên quan đến gốc Ấn-Âu cổ '*nem-', có ý nghĩa là 'phân bổ' hoặc 'chia phần'. Qua tiếng Pháp cổ 'nombre', từ này đã du nhập vào tiếng Anh, vẫn giữ ý nghĩa cơ bản là một đại lượng dùng để đếm, tính toán hoặc chỉ số lượng.

Usage Note

‘Numbers’ thường được dùng ở dạng số nhiều để chỉ một tập hợp các con số, hoặc đề cập đến khái niệm số nói chung. Nó khác với ‘numeral’ (chữ số), vốn chỉ là một ký hiệu cụ thể dùng để biểu diễn một con số.

Prepositions

in of between

‘In numbers’ chỉ số lượng lớn, 'of numbers' nói về các tính chất của các số, ‘between numbers’ chỉ khoảng giữa các số.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + numbers
  • large large numbers
    (số lượng lớn)
  • small small numbers
    (số lượng nhỏ)
  • even even numbers
    (số chẵn)
  • odd odd numbers
    (số lẻ)
  • prime prime numbers
    (số nguyên tố)
  • significant significant numbers
    (số liệu quan trọng/đáng kể)
  • record record numbers
    (số lượng kỷ lục)
Verb + numbers
  • count count the numbers
    (đếm các con số)
  • crunch crunch the numbers
    (phân tích số liệu một cách chi tiết)
  • analyse analyse the numbers
    (phân tích các số liệu)
  • provide provide numbers
    (cung cấp số liệu)
  • track track numbers
    (theo dõi số liệu)
numbers + Verb
  • show numbers show
    (các con số cho thấy)
  • indicate numbers indicate
    (các con số chỉ ra)
  • rise numbers rise
    (số liệu tăng)
  • fall numbers fall
    (số liệu giảm)
Preposition + numbers
  • in in numbers
    (với số lượng lớn (thường dùng cho người/vật sống))
  • by by the numbers
    (theo đúng quy trình/luật lệ)

Idioms

  • by the numbers

    Theo đúng quy trình, từng bước một, không bỏ sót; máy móc, rập khuôn

    "The mechanic fixed the engine strictly by the numbers, following every step in the manual."

    (Người thợ máy sửa động cơ đúng theo từng bước hướng dẫn trong sách, không bỏ sót chi tiết nào.)

  • have someone's number

    Nắm thóp ai đó, hiểu rõ bản chất hoặc ý đồ của ai đó (thường là tiêu cực); biết được điểm yếu của ai đó

    "She thought she could trick me, but I've got her number – I know exactly what she's trying to do."

    (Cô ta tưởng có thể lừa tôi, nhưng tôi đã nắm thóp cô ta rồi – tôi biết chính xác cô ta đang cố gắng làm gì.)

  • a numbers game

    Trò chơi của những con số, tình huống mà thành công phụ thuộc vào xác suất thống kê hoặc số lượng lớn thay vì chất lượng hay kỹ năng

    "In sales, it's often a numbers game; the more calls you make, the more likely you are to get a deal."

    (Trong bán hàng, đó thường là một trò chơi của những con số; bạn càng gọi nhiều cuộc điện thoại, bạn càng có khả năng chốt được hợp đồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

numbers

noun
Lật mặt

Các ký hiệu hoặc từ ngữ đại diện cho một số lượng hoặc lượng.

"The population is increasing in large numbers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the number of students increased surprised the administration.
Việc số lượng sinh viên tăng lên đã làm ban quản trị ngạc nhiên.
Phủ định
Whether the numerical results are accurate is not clear.
Liệu các kết quả số có chính xác hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
How many numbers she remembered is a testament to her memory.
Cô ấy đã nhớ được bao nhiêu số là một minh chứng cho trí nhớ của cô ấy.

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
One, two, and three are numbers.
Một, hai và ba là những con số.
Phủ định
Without numerical skills, it's hard to manage your finances, and you will struggle.
Nếu không có kỹ năng số học, bạn khó có thể quản lý tài chính của mình, và bạn sẽ gặp khó khăn.
Nghi vấn
John, are these numbers prime numbers?
John, những số này có phải là số nguyên tố không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The numerical data confirms our initial estimates.
Dữ liệu số xác nhận các ước tính ban đầu của chúng tôi.
Phủ định
They don't know the exact number of attendees.
Họ không biết số lượng người tham dự chính xác.
Nghi vấn
How many numbers did you calculate yesterday?
Bạn đã tính bao nhiêu số vào ngày hôm qua?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The professor will analyze the numerical data thoroughly.
Giáo sư sẽ phân tích dữ liệu số một cách kỹ lưỡng.
Phủ định
They are not going to count the exact number of attendees.
Họ sẽ không đếm số lượng người tham dự chính xác.
Nghi vấn
Will the number of participants increase next year?
Liệu số lượng người tham gia có tăng lên vào năm tới không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They were numbering the packages as they came off the conveyor belt.
Họ đang đánh số các kiện hàng khi chúng rời khỏi băng chuyền.
Phủ định
I wasn't calculating the numerical values correctly yesterday.
Tôi đã không tính toán các giá trị số một cách chính xác ngày hôm qua.
Nghi vấn
Was she counting the number of attendees at the conference?
Cô ấy có đang đếm số lượng người tham dự hội nghị không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The numerical data is more significant than the previous findings.
Dữ liệu số quan trọng hơn những phát hiện trước đây.
Phủ định
The number of students is not as high as last year.
Số lượng học sinh không cao bằng năm ngoái.
Nghi vấn
Is this number the most important factor in the analysis?
Có phải con số này là yếu tố quan trọng nhất trong phân tích không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "numbers".

Số 7 may mắn và số 13 xui xẻo

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, số 7 thường được coi là con số may mắn, gắn liền với sự hoàn hảo, thần thánh hoặc thịnh vượng (ví dụ: 7 ngày trong tuần, 7 kỳ quan thế giới, 7 sắc cầu vồng). Ngược lại, số 13 lại bị coi là con số không may mắn, đến mức có hội chứng sợ số 13 (triskaidekaphobia). Nhiều tòa nhà không có tầng 13 hoặc không đánh số phòng 13 để tránh xui xẻo.

Sức mạnh của dữ liệu và thống kê

Trong thế giới hiện đại, các con số và dữ liệu thống kê đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Chúng được sử dụng để phân tích xu hướng, đưa ra dự đoán, hỗ trợ ra quyết định trong kinh doanh, khoa học, chính trị và đời sống hàng ngày. Khả năng thu thập, hiểu và giải thích các con số là một kỹ năng thiết yếu trong nhiều lĩnh vực.