(Top Banner Ad)
this day
A2
Cụm từ A2 Chung

this day

UK: ðɪs deɪ • US: ðɪs deɪ

Nghĩa tiếng Việt

ngày hôm nay ngày nay
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The current day; today.

Vietnamese Meaning

Ngày hôm nay; ngày hiện tại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We commemorate this day as a national holiday."

    "Chúng ta kỷ niệm ngày hôm nay như một ngày lễ quốc gia."

  • "This day marks the anniversary of our company's founding."

    "Ngày hôm nay đánh dấu kỷ niệm ngày thành lập công ty chúng ta."

  • "Let us remember this day in history."

    "Hãy cùng ghi nhớ ngày này trong lịch sử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun day ngày
Adjective daily hàng ngày, mỗi ngày

Synonyms

Subject Area

Chung

Nguồn gốc của 'this day'

Cụm từ 'this day' đơn giản là sự kết hợp của 'this' (cái này, đây) và 'day' (ngày). Nó đã được sử dụng trong tiếng Anh cổ để chỉ ngày hiện tại hoặc một ngày cụ thể đang được nhắc đến. Không có câu chuyện phức tạp nào đằng sau nguồn gốc của nó, chỉ là một cách trực tiếp để nói về một ngày.

Usage Note

Cụm từ "this day" thường được sử dụng để nhấn mạnh tính chất quan trọng hoặc đặc biệt của ngày hiện tại. Nó có thể mang sắc thái trang trọng hơn so với "today". Thường dùng trong các văn bản chính thức, lời tuyên thệ, hoặc khi muốn tạo ấn tượng về một sự kiện lịch sử hay một cột mốc quan trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + this day
  • Until until this day
    (cho đến ngày hôm nay)
  • To to this day
    (cho đến tận ngày hôm nay)
Verb + this day
  • Remember remember this day
    (ghi nhớ ngày hôm nay)
  • Mark mark this day
    (đánh dấu ngày hôm nay)

Idioms

  • To this day

    Cho đến tận bây giờ

    "To this day, I still don't know what happened."

    (Cho đến tận bây giờ, tôi vẫn không biết chuyện gì đã xảy ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

this day

Cụm từ
Lật mặt

Ngày hôm nay; ngày hiện tại.

"We commemorate this day as a national holiday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will always remember this day because it was the day I met my best friend.
Tôi sẽ luôn nhớ ngày này bởi vì đó là ngày tôi gặp người bạn thân nhất của mình.
Phủ định
This day will not be forgotten, even though many years have passed since the event occurred.
Ngày này sẽ không bị lãng quên, mặc dù nhiều năm đã trôi qua kể từ khi sự kiện xảy ra.
Nghi vấn
Will you cherish this day as much as I do, even if we are apart?
Bạn sẽ trân trọng ngày này như tôi, ngay cả khi chúng ta xa nhau chứ?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If it rains on this day, the ground gets wet.
Nếu trời mưa vào ngày hôm nay, mặt đất sẽ bị ướt.
Phủ định
If I don't check the weather on this day, I don't know if I need an umbrella.
Nếu tôi không kiểm tra thời tiết vào ngày hôm nay, tôi không biết liệu tôi có cần ô hay không.
Nghi vấn
If you celebrate your birthday on this day, do you usually have a party?
Nếu bạn tổ chức sinh nhật vào ngày hôm nay, bạn có thường tổ chức tiệc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "this day".

Ngày kỷ niệm

Trong nhiều nền văn hóa, 'this day' có thể được dùng để chỉ một ngày kỷ niệm quan trọng, một ngày mà mọi người cùng nhau nhớ về một sự kiện lịch sử hoặc một nhân vật quan trọng. Ví dụ, ở Việt Nam có ngày Giải phóng miền Nam 30/4.