this day
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The current day; today.
Vietnamese Meaning
Ngày hôm nay; ngày hiện tại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We commemorate this day as a national holiday."
"Chúng ta kỷ niệm ngày hôm nay như một ngày lễ quốc gia."
-
"This day marks the anniversary of our company's founding."
"Ngày hôm nay đánh dấu kỷ niệm ngày thành lập công ty chúng ta."
-
"Let us remember this day in history."
"Hãy cùng ghi nhớ ngày này trong lịch sử."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Usage Note
Cụm từ "this day" thường được sử dụng để nhấn mạnh tính chất quan trọng hoặc đặc biệt của ngày hiện tại. Nó có thể mang sắc thái trang trọng hơn so với "today". Thường dùng trong các văn bản chính thức, lời tuyên thệ, hoặc khi muốn tạo ấn tượng về một sự kiện lịch sử hay một cột mốc quan trọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Until until this day (cho đến ngày hôm nay)
-
To to this day (cho đến tận ngày hôm nay)
-
Remember remember this day (ghi nhớ ngày hôm nay)
-
Mark mark this day (đánh dấu ngày hôm nay)
Idioms
-
To this day
Cho đến tận bây giờ
"To this day, I still don't know what happened."
(Cho đến tận bây giờ, tôi vẫn không biết chuyện gì đã xảy ra.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
this day
Cụm từNgày hôm nay; ngày hiện tại.
"We commemorate this day as a national holiday."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will always remember this day because it was the day I met my best friend. |
Tôi sẽ luôn nhớ ngày này bởi vì đó là ngày tôi gặp người bạn thân nhất của mình. |
| Phủ định | This day will not be forgotten, even though many years have passed since the event occurred. |
Ngày này sẽ không bị lãng quên, mặc dù nhiều năm đã trôi qua kể từ khi sự kiện xảy ra. |
| Nghi vấn | Will you cherish this day as much as I do, even if we are apart? |
Bạn sẽ trân trọng ngày này như tôi, ngay cả khi chúng ta xa nhau chứ? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If it rains on this day, the ground gets wet. |
Nếu trời mưa vào ngày hôm nay, mặt đất sẽ bị ướt. |
| Phủ định | If I don't check the weather on this day, I don't know if I need an umbrella. |
Nếu tôi không kiểm tra thời tiết vào ngày hôm nay, tôi không biết liệu tôi có cần ô hay không. |
| Nghi vấn | If you celebrate your birthday on this day, do you usually have a party? |
Nếu bạn tổ chức sinh nhật vào ngày hôm nay, bạn có thường tổ chức tiệc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "this day".
