(Top Banner Ad)
today
A1
Danh từ A1 Thời gian

today

UK: /təˈdeɪ/ • US: /təˈdeɪ/

Nghĩa tiếng Việt

hôm nay ngày nay
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The present day.

Vietnamese Meaning

Ngày hôm nay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Today is a beautiful day."

    "Hôm nay là một ngày đẹp trời."

  • "Today I learned a new word."

    "Hôm nay tôi đã học một từ mới."

  • "What are you doing today?"

    "Hôm nay bạn làm gì?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun today Hôm nay, ngày nay
Adverb today Ngày nay, hiện nay

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời gian

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
tōdæġ
Middle English
today

Nguồn gốc của 'Today'

Từ 'today' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'tōdæġ', có nghĩa là 'vào ngày này'. Nó là sự kết hợp của 'tō' (tới, vào) và 'dæġ' (ngày). Thật thú vị, nó đã trải qua rất ít thay đổi về hình thức và ý nghĩa kể từ đó trong suốt hàng trăm năm!

Usage Note

Từ 'today' đề cập đến ngày hiện tại, ngày mà sự việc đang diễn ra hoặc ngày mà người nói đang đề cập đến. Nó là một từ rất phổ biến và được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Sự khác biệt giữa 'today' và 'now' là 'today' ám chỉ một khoảng thời gian là cả một ngày, trong khi 'now' ám chỉ thời điểm hiện tại.

Prepositions

of

Khi dùng 'of today', ta thường muốn nhấn mạnh đến đặc điểm, tính chất của ngày hôm nay so với những ngày khác. Ví dụ: 'The challenges of today are different from those of yesterday.' (Những thách thức của ngày hôm nay khác với những thách thức của ngày hôm qua.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + today
  • Busy busy today
    (bận rộn hôm nay)
  • Good good today
    (tốt hôm nay)
  • Hot hot today
    (nóng hôm nay)
Verb + today
  • See see you today
    (hẹn gặp bạn hôm nay)
  • Start start today
    (bắt đầu hôm nay)
  • Finish finish today
    (hoàn thành hôm nay)

Idioms

  • Here today, gone tomorrow

    Nay còn mai mất; phù du

    "Fame is often here today, gone tomorrow."

    (Danh tiếng thường là nay còn mai mất.)

  • Today is a good day

    Hôm nay là một ngày tốt lành

    "I woke up feeling refreshed. Today is a good day."

    (Tôi thức dậy và cảm thấy sảng khoái. Hôm nay là một ngày tốt lành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

today

Danh từ
Lật mặt

Ngày hôm nay.

"Today is a beautiful day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although it's raining today, I will still go for a walk.
Mặc dù hôm nay trời mưa, tôi vẫn sẽ đi dạo.
Phủ định
Even though I don't feel like it today, I need to finish this report.
Mặc dù hôm nay tôi không muốn, tôi vẫn cần phải hoàn thành báo cáo này.
Nghi vấn
Since you're free today, would you like to join us for dinner?
Vì hôm nay bạn rảnh, bạn có muốn tham gia bữa tối với chúng tôi không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Today, I am going to the park.
Hôm nay, tôi sẽ đi đến công viên.
Phủ định
Today, I am not feeling well.
Hôm nay, tôi không cảm thấy khỏe.
Nghi vấn
Today, are you going to the store?
Hôm nay, bạn có đi đến cửa hàng không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am going to the store today.
Hôm nay tôi sẽ đi đến cửa hàng.
Phủ định
I am not going to the store today.
Hôm nay tôi sẽ không đi đến cửa hàng.
Nghi vấn
Are you going to the store today?
Hôm nay bạn có đi đến cửa hàng không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am going to the park today.
Hôm nay tôi sẽ đi đến công viên.
Phủ định
I am not going to the park today.
Hôm nay tôi không đi đến công viên.
Nghi vấn
Where are you going today?
Hôm nay bạn sẽ đi đâu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "today".

Carpe Diem

Khái niệm 'Carpe Diem' (hãy nắm bắt lấy ngày hôm nay) khuyến khích mọi người tận hưởng hiện tại và không trì hoãn những điều quan trọng. Triết lý này nhấn mạnh giá trị của việc sống trọn vẹn từng khoảnh khắc.