today
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Ngày hôm nay.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Today is a beautiful day."
"Hôm nay là một ngày đẹp trời."
-
"Today I learned a new word."
"Hôm nay tôi đã học một từ mới."
-
"What are you doing today?"
"Hôm nay bạn làm gì?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'today' đề cập đến ngày hiện tại, ngày mà sự việc đang diễn ra hoặc ngày mà người nói đang đề cập đến. Nó là một từ rất phổ biến và được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Sự khác biệt giữa 'today' và 'now' là 'today' ám chỉ một khoảng thời gian là cả một ngày, trong khi 'now' ám chỉ thời điểm hiện tại.
Prepositions
Khi dùng 'of today', ta thường muốn nhấn mạnh đến đặc điểm, tính chất của ngày hôm nay so với những ngày khác. Ví dụ: 'The challenges of today are different from those of yesterday.' (Những thách thức của ngày hôm nay khác với những thách thức của ngày hôm qua.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
Busy busy today (bận rộn hôm nay)
-
Good good today (tốt hôm nay)
-
Hot hot today (nóng hôm nay)
-
See see you today (hẹn gặp bạn hôm nay)
-
Start start today (bắt đầu hôm nay)
-
Finish finish today (hoàn thành hôm nay)
Idioms
-
Here today, gone tomorrow
Nay còn mai mất; phù du
"Fame is often here today, gone tomorrow."
(Danh tiếng thường là nay còn mai mất.)
-
Today is a good day
Hôm nay là một ngày tốt lành
"I woke up feeling refreshed. Today is a good day."
(Tôi thức dậy và cảm thấy sảng khoái. Hôm nay là một ngày tốt lành.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
today
Danh từNgày hôm nay.
"Today is a beautiful day."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Although it's raining today, I will still go for a walk. |
Mặc dù hôm nay trời mưa, tôi vẫn sẽ đi dạo. |
| Phủ định | Even though I don't feel like it today, I need to finish this report. |
Mặc dù hôm nay tôi không muốn, tôi vẫn cần phải hoàn thành báo cáo này. |
| Nghi vấn | Since you're free today, would you like to join us for dinner? |
Vì hôm nay bạn rảnh, bạn có muốn tham gia bữa tối với chúng tôi không? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Today, I am going to the park. |
Hôm nay, tôi sẽ đi đến công viên. |
| Phủ định | Today, I am not feeling well. |
Hôm nay, tôi không cảm thấy khỏe. |
| Nghi vấn | Today, are you going to the store? |
Hôm nay, bạn có đi đến cửa hàng không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I am going to the store today. |
Hôm nay tôi sẽ đi đến cửa hàng. |
| Phủ định | I am not going to the store today. |
Hôm nay tôi sẽ không đi đến cửa hàng. |
| Nghi vấn | Are you going to the store today? |
Hôm nay bạn có đi đến cửa hàng không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I am going to the park today. |
Hôm nay tôi sẽ đi đến công viên. |
| Phủ định | I am not going to the park today. |
Hôm nay tôi không đi đến công viên. |
| Nghi vấn | Where are you going today? |
Hôm nay bạn sẽ đi đâu? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "today".
