(Top Banner Ad)
thousand
A1
noun A1 Toán học, Đời sống hàng ngày

thousand

UK: /ˈθaʊzənd/ • US: /ˈθaʊzənd/

Nghĩa tiếng Việt

ngàn một nghìn
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A number equal to 1000

Vietnamese Meaning

Một số bằng 1000

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A thousand people attended the concert."

    "Một ngàn người đã tham dự buổi hòa nhạc."

  • "The car cost twenty thousand dollars."

    "Chiếc xe có giá hai mươi ngàn đô la."

  • "Thousands of stars filled the night sky."

    "Hàng ngàn ngôi sao lấp đầy bầu trời đêm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun millennium Thiên niên kỷ (một khoảng thời gian một nghìn năm)
Adjective thousandth Thứ một nghìn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ǵʰéslo- (thousand)
Proto-Germanic
*þūsundī
Old English
þūsend
English
thousand

Nguồn gốc của 'Thousand'

Từ 'thousand' bắt nguồn từ một từ cổ có nghĩa là 'một trăm mập mạp'. Nó có liên quan đến cách người xưa đếm số lượng lớn bằng cách sử dụng các nhóm hàng trăm. Hãy tưởng tượng một trăm con vật béo tốt, và bạn sẽ hiểu tại sao từ này lại mang ý nghĩa như vậy! (Từ 'thousand' có nghĩa là 'một trăm' nhân với một gốc cổ có nghĩa là 'mập mạp, lớn').

Usage Note

Từ 'thousand' thường được sử dụng để chỉ số lượng lớn hoặc một con số xấp xỉ. Khi đứng trước một danh từ số nhiều, nó thường ở dạng số ít ('thousand people') trừ khi có một số lượng cụ thể đứng trước ('two thousands people'). Khi dùng 'thousands of', nó mang nghĩa 'hàng ngàn' và nhấn mạnh số lượng lớn, không chính xác.

Prepositions

of

Giới từ 'of' được sử dụng sau 'thousands' để chỉ cái gì đó có số lượng hàng ngàn. Ví dụ: thousands of dollars, thousands of people.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + thousand
  • few a few thousand
    (vài nghìn)
  • several several thousand
    (vài nghìn)
  • tens of tens of thousands
    (hàng chục nghìn)
Verb + thousand
  • cost cost a thousand dollars
    (có giá một nghìn đô la)
  • earn earn a thousand dollars
    (kiếm được một nghìn đô la)
  • number number in the thousands
    (có số lượng lên đến hàng nghìn)

Idioms

  • a thousand and one

    rất nhiều, vô số

    "I have a thousand and one things to do today."

    (Tôi có cả đống việc phải làm hôm nay.)

  • one in a thousand

    hiếm có, rất đặc biệt

    "She's one in a thousand."

    (Cô ấy là người hiếm có.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thousand

noun
Lật mặt

Một số bằng 1000

"A thousand people attended the concert."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thousand".

Ngày kỷ niệm ngàn năm

Các quốc gia thường tổ chức lễ kỷ niệm lớn cho các sự kiện đánh dấu một ngàn năm, chẳng hạn như lễ kỷ niệm một thành phố được thành lập một nghìn năm trước. Đây là những dịp đặc biệt thể hiện lịch sử lâu đời và di sản văn hóa.

Biểu tượng của sự hoàn thành

Trong một số nền văn hóa, con số một nghìn (1000) thường đại diện cho sự hoàn thành hoặc một số lượng rất lớn. Nó thường được sử dụng để mô tả những điều gì đó rộng lớn, bao la, hoặc vô số.