grand
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Magnificent and imposing in appearance, size, or style.
Vietnamese Meaning
Tráng lệ và oai nghiêm về vẻ ngoài, kích thước hoặc phong cách.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Grand Canyon is a truly breathtaking sight."
"Hẻm núi Grand Canyon là một cảnh tượng thực sự ngoạn mục."
-
"It was a grand occasion."
"Đó là một dịp trọng đại."
-
"They lived in a grand style."
"Họ sống một cuộc sống xa hoa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'grand' thường được dùng để miêu tả những thứ lớn lao, vĩ đại, gây ấn tượng mạnh về mặt thị giác hoặc cảm xúc. Nó mang sắc thái trang trọng và có tính thẩm mỹ cao hơn so với các từ đồng nghĩa như 'big' hay 'large'. Ví dụ, 'a grand palace' (một cung điện tráng lệ) khác với 'a big house' (một ngôi nhà lớn) ở chỗ nhấn mạnh sự xa hoa, lộng lẫy.
Prepositions
Sử dụng 'grand in' khi nói về một đặc điểm cụ thể nào đó tạo nên sự tráng lệ. Ví dụ: 'The palace is grand in its scale and detail.' (Cung điện tráng lệ về quy mô và chi tiết).
Collocations (Từ đi kèm)
-
a grand a grand total (tổng số lớn, tổng cộng lớn)
-
a grand a grand scale (quy mô lớn)
-
a grand a grand opening (lễ khai trương long trọng)
-
to feel grand to feel grand (cảm thấy tuyệt vời, cảm thấy sang trọng)
-
to look grand to look grand (trông rất lộng lẫy)
Idioms
-
a grand old time
một khoảng thời gian vui vẻ, thú vị
"We had a grand old time at the party."
(Chúng tôi đã có một khoảng thời gian rất vui vẻ tại bữa tiệc.)
-
grand gesture
cử chỉ hào phóng, lớn lao
"He made a grand gesture by donating a large sum of money."
(Anh ấy đã có một cử chỉ hào phóng bằng cách quyên góp một số tiền lớn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
grand
tính từTráng lệ và oai nghiêm về vẻ ngoài, kích thước hoặc phong cách.
"The Grand Canyon is a truly breathtaking sight."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grand".
