(Top Banner Ad)
grand
B1
tính từ B1 Đời sống hàng ngày

grand

UK: /ɡrænd/ • US: /ɡrænd/

Nghĩa tiếng Việt

tráng lệ vĩ đại uy nghi to lớn xa hoa danh giá
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Magnificent and imposing in appearance, size, or style.

Vietnamese Meaning

Tráng lệ và oai nghiêm về vẻ ngoài, kích thước hoặc phong cách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Grand Canyon is a truly breathtaking sight."

    "Hẻm núi Grand Canyon là một cảnh tượng thực sự ngoạn mục."

  • "It was a grand occasion."

    "Đó là một dịp trọng đại."

  • "They lived in a grand style."

    "Họ sống một cuộc sống xa hoa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective grand lớn, vĩ đại, tráng lệ
Noun grandeur sự hùng vĩ, sự tráng lệ
Adverb grandly một cách hùng vĩ, một cách tráng lệ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*gʷʰren-
Latin
grandis
Old French
grant, grand
English
grand

Từ nguồn gốc Latin

Từ 'grand' bắt nguồn từ tiếng Latin 'grandis', có nghĩa là 'lớn', 'vĩ đại', hoặc 'cao quý'. Nó đã du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. Ban đầu, nó mang ý nghĩa về kích thước, nhưng sau đó mở rộng ra để chỉ sự quan trọng, ấn tượng và sang trọng. Hãy tưởng tượng những công trình La Mã cổ đại, đó là những gì từ 'grand' gợi lên trong tâm trí người xưa!

Usage Note

Từ 'grand' thường được dùng để miêu tả những thứ lớn lao, vĩ đại, gây ấn tượng mạnh về mặt thị giác hoặc cảm xúc. Nó mang sắc thái trang trọng và có tính thẩm mỹ cao hơn so với các từ đồng nghĩa như 'big' hay 'large'. Ví dụ, 'a grand palace' (một cung điện tráng lệ) khác với 'a big house' (một ngôi nhà lớn) ở chỗ nhấn mạnh sự xa hoa, lộng lẫy.

Prepositions

in

Sử dụng 'grand in' khi nói về một đặc điểm cụ thể nào đó tạo nên sự tráng lệ. Ví dụ: 'The palace is grand in its scale and detail.' (Cung điện tráng lệ về quy mô và chi tiết).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + grand
  • a grand a grand total
    (tổng số lớn, tổng cộng lớn)
  • a grand a grand scale
    (quy mô lớn)
  • a grand a grand opening
    (lễ khai trương long trọng)
Verb + grand
  • to feel grand to feel grand
    (cảm thấy tuyệt vời, cảm thấy sang trọng)
  • to look grand to look grand
    (trông rất lộng lẫy)

Idioms

  • a grand old time

    một khoảng thời gian vui vẻ, thú vị

    "We had a grand old time at the party."

    (Chúng tôi đã có một khoảng thời gian rất vui vẻ tại bữa tiệc.)

  • grand gesture

    cử chỉ hào phóng, lớn lao

    "He made a grand gesture by donating a large sum of money."

    (Anh ấy đã có một cử chỉ hào phóng bằng cách quyên góp một số tiền lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grand

tính từ
Lật mặt

Tráng lệ và oai nghiêm về vẻ ngoài, kích thước hoặc phong cách.

"The Grand Canyon is a truly breathtaking sight."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grand".

Grand Tour

Trong lịch sử châu Âu, 'Grand Tour' là một chuyến đi truyền thống của giới trẻ thượng lưu châu Âu (thường là Anh) qua khắp châu Âu, đặc biệt là Ý, vào khoảng thế kỷ 17 đến 19. Mục đích là để mở mang kiến thức, học hỏi văn hóa và cải thiện địa vị xã hội. Đây là một dấu ấn của sự giàu có và giáo dục.