equal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Bằng nhau về số lượng, kích thước, mức độ hoặc giá trị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"All men are created equal."
"Mọi người sinh ra đều bình đẳng."
-
"The area of the circle is equal to πr²."
"Diện tích của hình tròn bằng πr²."
-
"We must strive for equal opportunities for all."
"Chúng ta phải đấu tranh cho cơ hội bình đẳng cho tất cả mọi người."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | equal | ngang bằng, bình đẳng, như nhau |
| Noun | equal | người/vật ngang hàng; người ngang tài, ngang sức |
| Verb | equal | bằng, ngang bằng với; tương đương với |
| Noun | equality | sự bình đẳng, sự ngang bằng |
| Adverb | equally | một cách bình đẳng, như nhau; đồng đều |
| Adjective | unequal | không bình đẳng, không bằng nhau; không đồng đều |
| Verb | equalize | làm cho bằng nhau, san bằng; cân bằng |
| Noun | equalization | sự san bằng, sự làm cho bằng nhau; sự cân bằng |
| Noun | equation | phương trình (toán học); sự ngang bằng, sự tương đương |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'equal' thường được sử dụng để chỉ sự tương đương hoặc ngang bằng giữa hai hoặc nhiều sự vật, sự việc. Nó nhấn mạnh sự không có sự khác biệt đáng kể giữa chúng. Khác với 'equivalent' (tương đương), 'equal' thường mang tính chất định lượng hoặc đo lường được. 'Similar' (tương tự) chỉ sự giống nhau nhưng không hoàn toàn bằng nhau.
Prepositions
'equal to' thường được dùng sau động từ 'be' hoặc 'become' để diễn tả sự bằng nhau về một khía cạnh nào đó. Ví dụ: 'Five plus five is equal to ten.' 'equal with' ít phổ biến hơn, nhưng có thể được sử dụng để chỉ sự ngang bằng về vị thế hoặc quyền lợi. Ví dụ: 'All citizens should be equal with each other under the law.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
socially socially equal (bình đẳng về mặt xã hội)
-
legally legally equal (bình đẳng về mặt pháp luật)
-
fully fully equal (hoàn toàn bình đẳng)
-
perfectly perfectly equal (hoàn toàn ngang bằng, tuyệt đối bình đẳng)
-
treat treat equally (đối xử bình đẳng)
-
be be equal to (sth/sb) (bằng, ngang bằng với (cái gì/ai đó); đủ sức/khả năng)
-
make make (sth) equal (làm cho (cái gì) bình đẳng/ngang bằng)
-
equal equal rights (quyền bình đẳng)
-
equal equal opportunities (cơ hội bình đẳng)
-
equal equal pay (trả lương ngang nhau)
-
equal equal access (quyền tiếp cận bình đẳng)
-
equally equally important (quan trọng như nhau)
-
equally equally effective (hiệu quả như nhau)
-
equally equally good/bad (tốt/xấu như nhau)
Idioms
-
be equal to the task/challenge
đủ khả năng/sức lực/tư cách để đảm đương nhiệm vụ/đối mặt với thử thách
"She proved herself equal to the task of leading the team."
(Cô ấy đã chứng tỏ mình đủ khả năng để lãnh đạo đội.)
-
on an equal footing
trên cơ sở bình đẳng, ngang hàng, không phân biệt
"All citizens should stand on an equal footing before the law."
(Mọi công dân nên có địa vị bình đẳng trước pháp luật.)
-
beyond equal
không ai sánh bằng, không có đối thủ; vượt trội
"Her talent in music is beyond equal."
(Tài năng âm nhạc của cô ấy thì không ai sánh bằng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
equal
tính từBằng nhau về số lượng, kích thước, mức độ hoặc giá trị.
"All men are created equal."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "equal".
