(Top Banner Ad)
equal
A2
tính từ A2 Đời sống hàng ngày, Toán học, Luật pháp, Xã hội

equal

UK: /ˈiːkwəl/ • US: /ˈiːkwəl/

Nghĩa tiếng Việt

bằng ngang bằng tương đương bình đẳng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Being the same in quantity, size, degree, or value.

Vietnamese Meaning

Bằng nhau về số lượng, kích thước, mức độ hoặc giá trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "All men are created equal."

    "Mọi người sinh ra đều bình đẳng."

  • "The area of the circle is equal to πr²."

    "Diện tích của hình tròn bằng πr²."

  • "We must strive for equal opportunities for all."

    "Chúng ta phải đấu tranh cho cơ hội bình đẳng cho tất cả mọi người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective equal ngang bằng, bình đẳng, như nhau
Noun equal người/vật ngang hàng; người ngang tài, ngang sức
Verb equal bằng, ngang bằng với; tương đương với
Noun equality sự bình đẳng, sự ngang bằng
Adverb equally một cách bình đẳng, như nhau; đồng đều
Adjective unequal không bình đẳng, không bằng nhau; không đồng đều
Verb equalize làm cho bằng nhau, san bằng; cân bằng
Noun equalization sự san bằng, sự làm cho bằng nhau; sự cân bằng
Noun equation phương trình (toán học); sự ngang bằng, sự tương đương

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Toán học, Luật pháp, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aequalis
Old French
egal
English
equal

Nguồn gốc của 'equal'

Từ 'equal' trong tiếng Anh có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin cổ. Nó xuất phát từ từ 'aequalis', có nghĩa là 'ngang bằng', 'công bằng' hoặc 'phẳng'. Từ này sau đó du nhập vào tiếng Pháp cổ thành 'egal' và cuối cùng được tiếng Anh mượn để trở thành 'equal' như chúng ta biết ngày nay. Ý nghĩa cốt lõi về sự ngang bằng, cân xứng và bình đẳng đã được giữ vững qua nhiều thế kỷ.

Usage Note

Từ 'equal' thường được sử dụng để chỉ sự tương đương hoặc ngang bằng giữa hai hoặc nhiều sự vật, sự việc. Nó nhấn mạnh sự không có sự khác biệt đáng kể giữa chúng. Khác với 'equivalent' (tương đương), 'equal' thường mang tính chất định lượng hoặc đo lường được. 'Similar' (tương tự) chỉ sự giống nhau nhưng không hoàn toàn bằng nhau.

Prepositions

to with

'equal to' thường được dùng sau động từ 'be' hoặc 'become' để diễn tả sự bằng nhau về một khía cạnh nào đó. Ví dụ: 'Five plus five is equal to ten.' 'equal with' ít phổ biến hơn, nhưng có thể được sử dụng để chỉ sự ngang bằng về vị thế hoặc quyền lợi. Ví dụ: 'All citizens should be equal with each other under the law.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + equal
  • socially socially equal
    (bình đẳng về mặt xã hội)
  • legally legally equal
    (bình đẳng về mặt pháp luật)
  • fully fully equal
    (hoàn toàn bình đẳng)
  • perfectly perfectly equal
    (hoàn toàn ngang bằng, tuyệt đối bình đẳng)
Verb + equal
  • treat treat equally
    (đối xử bình đẳng)
  • be be equal to (sth/sb)
    (bằng, ngang bằng với (cái gì/ai đó); đủ sức/khả năng)
  • make make (sth) equal
    (làm cho (cái gì) bình đẳng/ngang bằng)
Equal + Noun
  • equal equal rights
    (quyền bình đẳng)
  • equal equal opportunities
    (cơ hội bình đẳng)
  • equal equal pay
    (trả lương ngang nhau)
  • equal equal access
    (quyền tiếp cận bình đẳng)
Adverb + equal
  • equally equally important
    (quan trọng như nhau)
  • equally equally effective
    (hiệu quả như nhau)
  • equally equally good/bad
    (tốt/xấu như nhau)

Idioms

  • be equal to the task/challenge

    đủ khả năng/sức lực/tư cách để đảm đương nhiệm vụ/đối mặt với thử thách

    "She proved herself equal to the task of leading the team."

    (Cô ấy đã chứng tỏ mình đủ khả năng để lãnh đạo đội.)

  • on an equal footing

    trên cơ sở bình đẳng, ngang hàng, không phân biệt

    "All citizens should stand on an equal footing before the law."

    (Mọi công dân nên có địa vị bình đẳng trước pháp luật.)

  • beyond equal

    không ai sánh bằng, không có đối thủ; vượt trội

    "Her talent in music is beyond equal."

    (Tài năng âm nhạc của cô ấy thì không ai sánh bằng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

equal

tính từ
Lật mặt

Bằng nhau về số lượng, kích thước, mức độ hoặc giá trị.

"All men are created equal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "equal".

Khái niệm Bình đẳng trong xã hội phương Tây

Ở các nước phương Tây, khái niệm 'equal' (bình đẳng) là một giá trị cốt lõi, đặc biệt trong các lĩnh vực pháp luật, chính trị và xã hội. Nó nhấn mạnh rằng mọi người đều có quyền và cơ hội như nhau, không phân biệt chủng tộc, giới tính, tôn giáo hay địa vị xã hội. Các phong trào đòi quyền bình đẳng đã định hình nên nhiều luật pháp và chính sách hiện đại.

Bình đẳng giới và Tiền lương

Một ví dụ cụ thể về sự bình đẳng là 'equal pay for equal work' (trả lương như nhau cho công việc như nhau). Đây là một nguyên tắc quan trọng trong nhiều quốc gia, đặc biệt là nhằm giải quyết vấn đề bất bình đẳng giới, đảm bảo rằng phụ nữ và nam giới nhận được mức lương tương đương khi thực hiện cùng một công việc với năng lực và trách nhiệm tương đương.