(Top Banner Ad)
throttle
B2
Noun B2 Kỹ thuật, Ô tô, Hàng không, Kinh doanh

throttle

UK: /ˈθrɒtl/ • US: /ˈθrɑːtl/

Nghĩa tiếng Việt

van tiết lưu bóp cổ kiềm chế hạn chế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A valve that controls the flow of fuel or power to an engine.

Vietnamese Meaning

Van tiết lưu, bộ phận điều khiển lưu lượng nhiên liệu hoặc năng lượng cung cấp cho động cơ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He opened the throttle to increase the engine's speed."

    "Anh ta mở van tiết lưu để tăng tốc độ động cơ."

  • "The pilot throttled back the engines as they approached the airport."

    "Phi công giảm ga động cơ khi họ tiếp cận sân bay."

  • "He was accused of trying to throttle his opponent."

    "Anh ta bị buộc tội cố gắng bóp cổ đối thủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun throttle Bộ phận điều chỉnh tốc độ động cơ (ga); cổ họng (ít dùng); hành động siết cổ
Verb throttle Bóp cổ, siết cổ; điều chỉnh ga của động cơ
Noun throttler Người bóp cổ
Noun throttling Hành động bóp cổ; sự điều chỉnh ga

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Ô tô, Hàng không, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
þrote
Middle English
throtel
Modern English
throttle

Nguồn Gốc Cổ Xưa: Từ 'Cổ Họng' Đến 'Ga'

Từ 'throttle' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'þrote', nghĩa là 'cổ họng'. Qua thời Trung Anh, nó trở thành 'throtel', một dạng nhỏ hơn của 'cổ họng' hoặc một thiết bị dùng để điều tiết luồng khí. Ngày nay, dù có nghĩa là bộ phận điều chỉnh ga của động cơ, hay hành động siết cổ, 'throttle' vẫn giữ mối liên hệ chặt chẽ với ý tưởng về sự kiểm soát luồng khí hoặc sự lưu thông.

Usage Note

Trong ngữ cảnh kỹ thuật và ô tô, 'throttle' thường chỉ bộ phận điều khiển lượng khí hoặc nhiên liệu đi vào động cơ, ảnh hưởng đến tốc độ và công suất. Nó có thể là một van, một bàn đạp (trong xe ô tô), hoặc một hệ thống điện tử điều khiển. So sánh với 'accelerator' (bàn đạp ga), 'throttle' là thuật ngữ kỹ thuật hơn và bao quát hơn.

Prepositions

on in

‘On the throttle’ thường dùng để chỉ hành động điều khiển van tiết lưu để tăng hoặc giảm tốc độ. ‘In the throttle’ dùng để chỉ vị trí của một thành phần nào đó trong van tiết lưu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + throttle
  • full full throttle
    (hết ga, toàn lực)
Verb + throttle (as Noun)
  • open open the throttle
    (mở ga, tăng ga)
  • close close the throttle
    (đóng ga, giảm ga)
  • apply apply throttle
    (tăng ga)
  • push push the throttle
    (đẩy ga (để tăng tốc))
Verb + throttle (as Verb)
  • throttle back throttle back (on something)
    (giảm ga, giảm tốc độ; kìm hãm, giảm bớt cường độ)
  • throttle up throttle up
    (tăng ga, tăng tốc độ)
  • throttle an engine throttle an engine
    (điều chỉnh ga động cơ)

Idioms

  • at full throttle

    với tốc độ tối đa, hết công suất, toàn lực

    "The team worked at full throttle to finish the project on time."

    (Đội đã làm việc hết công suất để hoàn thành dự án đúng thời hạn.)

  • open the throttle

    tăng tốc, bắt đầu hoạt động mạnh mẽ hơn

    "After a slow start, the company decided to open the throttle and expand rapidly."

    (Sau một khởi đầu chậm chạp, công ty quyết định tăng tốc và mở rộng nhanh chóng.)

  • throttle back/down

    giảm tốc độ, giảm cường độ hoạt động

    "We need to throttle back on spending until our finances improve."

    (Chúng ta cần giảm chi tiêu cho đến khi tình hình tài chính cải thiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

throttle

Noun
Lật mặt

Van tiết lưu, bộ phận điều khiển lưu lượng nhiên liệu hoặc năng lượng cung cấp cho động cơ.

"He opened the throttle to increase the engine's speed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, he had to throttle back his ambitions after the accident.
Chà, anh ấy đã phải kìm hãm những tham vọng của mình sau vụ tai nạn.
Phủ định
Oh no, don't throttle the engine like that!
Ôi không, đừng bóp nghẹt động cơ như thế!
Nghi vấn
Hey, did you throttle the car too much on the last turn?
Này, bạn có giảm ga xe quá nhiều ở khúc cua cuối không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engine's power was throttled back to prevent overheating.
Công suất của động cơ đã bị giảm bớt để tránh quá nhiệt.
Phủ định
The suspect's neck was not throttled during the interrogation.
Cổ của nghi phạm đã không bị bóp nghẹt trong quá trình thẩm vấn.
Nghi vấn
Will the network connection be throttled during peak hours?
Liệu kết nối mạng có bị bóp băng thông trong giờ cao điểm không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The driver throttled the engine to overtake the truck.
Người lái xe đã tăng ga để vượt qua chiếc xe tải.
Phủ định
She didn't throttle back the engine even when approaching the sharp turn.
Cô ấy đã không giảm ga động cơ ngay cả khi đến gần khúc cua gấp.
Nghi vấn
Did the pilot throttle up before takeoff?
Phi công đã tăng ga trước khi cất cánh phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "throttle".

Biểu Tượng Của Tốc Độ và Sức Mạnh

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các môn thể thao tốc độ như đua xe ô tô hay mô tô, 'throttle' (tay ga/bàn đạp ga) là biểu tượng cho sự kiểm soát sức mạnh và tốc độ. 'Go full throttle' (tăng ga hết cỡ) thường được dùng để chỉ việc dồn toàn bộ sức lực, sự tập trung để đạt được mục tiêu, liên tưởng đến cảm giác phấn khích và quyết tâm khi xe tăng tốc tối đa.

Kiểm Soát Động Cơ

Bộ phận 'throttle' là một yếu tố cơ bản trong động cơ đốt trong, cho phép người lái kiểm soát lượng hỗn hợp nhiên liệu-không khí đi vào buồng đốt, từ đó điều chỉnh công suất và tốc độ của xe. Nó minh họa mối liên hệ trực tiếp giữa hành động vật lý và phản ứng cơ học, một khía cạnh quan trọng trong sự phát triển của công nghệ phương tiện giao thông.