throttle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A valve that controls the flow of fuel or power to an engine.
Vietnamese Meaning
Van tiết lưu, bộ phận điều khiển lưu lượng nhiên liệu hoặc năng lượng cung cấp cho động cơ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He opened the throttle to increase the engine's speed."
"Anh ta mở van tiết lưu để tăng tốc độ động cơ."
-
"The pilot throttled back the engines as they approached the airport."
"Phi công giảm ga động cơ khi họ tiếp cận sân bay."
-
"He was accused of trying to throttle his opponent."
"Anh ta bị buộc tội cố gắng bóp cổ đối thủ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | throttle | Bộ phận điều chỉnh tốc độ động cơ (ga); cổ họng (ít dùng); hành động siết cổ |
| Verb | throttle | Bóp cổ, siết cổ; điều chỉnh ga của động cơ |
| Noun | throttler | Người bóp cổ |
| Noun | throttling | Hành động bóp cổ; sự điều chỉnh ga |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong ngữ cảnh kỹ thuật và ô tô, 'throttle' thường chỉ bộ phận điều khiển lượng khí hoặc nhiên liệu đi vào động cơ, ảnh hưởng đến tốc độ và công suất. Nó có thể là một van, một bàn đạp (trong xe ô tô), hoặc một hệ thống điện tử điều khiển. So sánh với 'accelerator' (bàn đạp ga), 'throttle' là thuật ngữ kỹ thuật hơn và bao quát hơn.
Prepositions
‘On the throttle’ thường dùng để chỉ hành động điều khiển van tiết lưu để tăng hoặc giảm tốc độ. ‘In the throttle’ dùng để chỉ vị trí của một thành phần nào đó trong van tiết lưu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
full full throttle (hết ga, toàn lực)
-
open open the throttle (mở ga, tăng ga)
-
close close the throttle (đóng ga, giảm ga)
-
apply apply throttle (tăng ga)
-
push push the throttle (đẩy ga (để tăng tốc))
-
throttle back throttle back (on something) (giảm ga, giảm tốc độ; kìm hãm, giảm bớt cường độ)
-
throttle up throttle up (tăng ga, tăng tốc độ)
-
throttle an engine throttle an engine (điều chỉnh ga động cơ)
Idioms
-
at full throttle
với tốc độ tối đa, hết công suất, toàn lực
"The team worked at full throttle to finish the project on time."
(Đội đã làm việc hết công suất để hoàn thành dự án đúng thời hạn.)
-
open the throttle
tăng tốc, bắt đầu hoạt động mạnh mẽ hơn
"After a slow start, the company decided to open the throttle and expand rapidly."
(Sau một khởi đầu chậm chạp, công ty quyết định tăng tốc và mở rộng nhanh chóng.)
-
throttle back/down
giảm tốc độ, giảm cường độ hoạt động
"We need to throttle back on spending until our finances improve."
(Chúng ta cần giảm chi tiêu cho đến khi tình hình tài chính cải thiện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
throttle
NounVan tiết lưu, bộ phận điều khiển lưu lượng nhiên liệu hoặc năng lượng cung cấp cho động cơ.
"He opened the throttle to increase the engine's speed."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, he had to throttle back his ambitions after the accident. |
Chà, anh ấy đã phải kìm hãm những tham vọng của mình sau vụ tai nạn. |
| Phủ định | Oh no, don't throttle the engine like that! |
Ôi không, đừng bóp nghẹt động cơ như thế! |
| Nghi vấn | Hey, did you throttle the car too much on the last turn? |
Này, bạn có giảm ga xe quá nhiều ở khúc cua cuối không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The engine's power was throttled back to prevent overheating. |
Công suất của động cơ đã bị giảm bớt để tránh quá nhiệt. |
| Phủ định | The suspect's neck was not throttled during the interrogation. |
Cổ của nghi phạm đã không bị bóp nghẹt trong quá trình thẩm vấn. |
| Nghi vấn | Will the network connection be throttled during peak hours? |
Liệu kết nối mạng có bị bóp băng thông trong giờ cao điểm không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The driver throttled the engine to overtake the truck. |
Người lái xe đã tăng ga để vượt qua chiếc xe tải. |
| Phủ định | She didn't throttle back the engine even when approaching the sharp turn. |
Cô ấy đã không giảm ga động cơ ngay cả khi đến gần khúc cua gấp. |
| Nghi vấn | Did the pilot throttle up before takeoff? |
Phi công đã tăng ga trước khi cất cánh phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "throttle".
