(Top Banner Ad)
thymus
C1
Danh từ C1 Y học

thymus

UK: /ˈθaɪməs/ • US: /ˈθaɪməs/

Nghĩa tiếng Việt

tuyến ức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An organ of the lymphatic system that produces T cells for the immune system.

Vietnamese Meaning

Tuyến ức, một cơ quan của hệ bạch huyết sản xuất tế bào T cho hệ miễn dịch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The thymus is essential for the development of a healthy immune system."

    "Tuyến ức rất cần thiết cho sự phát triển của một hệ miễn dịch khỏe mạnh."

  • "The doctor explained the function of the thymus in the body."

    "Bác sĩ giải thích chức năng của tuyến ức trong cơ thể."

  • "Autoimmune diseases can sometimes affect the thymus gland."

    "Các bệnh tự miễn đôi khi có thể ảnh hưởng đến tuyến ức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective thymic thuộc về tuyến ức
Noun thymoma u tuyến ức (khối u phát triển từ tế bào tuyến ức)
Noun thymectomy phẫu thuật cắt bỏ tuyến ức

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
θύμος (thúmos)
Latin
thymus
English
thymus

Nguồn gốc tên gọi "thymus" (Tuyến ức)

Từ 'thymus' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ 'thúmos', có nghĩa là 'cục u sần sùi' hoặc 'cây xạ hương' (thyme). Các nhà giải phẫu học Hy Lạp cổ đại đã đặt tên cho tuyến này vì hình dạng của nó được cho là giống một bó xạ hương, hoặc có vẻ sần sùi. Ban đầu, chức năng của nó không được hiểu rõ, nhưng cái tên đã tồn tại qua tiếng Latin và đi vào tiếng Anh.

Usage Note

Tuyến ức là một cơ quan quan trọng trong hệ miễn dịch, đặc biệt là ở trẻ em. Nó chịu trách nhiệm sản xuất và huấn luyện các tế bào T, đóng vai trò quan trọng trong việc chống lại nhiễm trùng và bệnh tật. Tuyến ức teo nhỏ dần theo tuổi tác, và chức năng miễn dịch của nó giảm sút.

Prepositions

of in

Thymus *of* the lymphatic system. Tế bào T *in* the thymus are trained.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + thymus
  • enlarged enlarged thymus
    (tuyến ức bị phì đại)
  • healthy healthy thymus
    (tuyến ức khỏe mạnh)
  • developing developing thymus
    (tuyến ức đang phát triển)
  • involuted involuted thymus
    (tuyến ức bị thoái hóa/teo đi)
Verb + thymus
  • remove remove the thymus
    (cắt bỏ tuyến ức)
  • affect affect the thymus
    (ảnh hưởng đến tuyến ức)
Noun + thymus
  • thymus thymus gland
    (tuyến ức (tên đầy đủ của cơ quan))
  • thymus thymus function
    (chức năng của tuyến ức)
  • thymus thymus cells
    (tế bào tuyến ức)

Idioms

  • thymus gland

    tuyến ức (tên đầy đủ của cơ quan sinh học)

    "The thymus gland is a vital organ in the immune system, especially during childhood."

    (Tuyến ức là một cơ quan quan trọng trong hệ miễn dịch, đặc biệt là trong thời thơ ấu.)

  • thymus involution

    sự thoái hóa tuyến ức (quá trình tuyến ức teo nhỏ lại theo tuổi tác)

    "Thymus involution is a natural process that typically begins after puberty."

    (Sự thoái hóa tuyến ức là một quá trình tự nhiên thường bắt đầu sau tuổi dậy thì.)

  • thymus-derived cells

    tế bào có nguồn gốc từ tuyến ức (tức là tế bào T)

    "T-cells, or thymus-derived cells, play a central role in cell-mediated immunity."

    (Tế bào T, hay các tế bào có nguồn gốc từ tuyến ức, đóng vai trò trung tâm trong miễn dịch qua trung gian tế bào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thymus

Danh từ
Lật mặt

Tuyến ức, một cơ quan của hệ bạch huyết sản xuất tế bào T cho hệ miễn dịch.

"The thymus is essential for the development of a healthy immune system."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thymus".

Bí ẩn của tuyến ức trong lịch sử y học

Trong nhiều thế kỷ, chức năng của tuyến ức là một bí ẩn đối với các nhà khoa học. Mặc dù họ biết nó nằm gần tim, nhưng vai trò thực sự của nó trong cơ thể không được hiểu rõ cho đến thế kỷ 20, khi nó được phát hiện là một phần thiết yếu của hệ miễn dịch. Trước đó, nó thường bị coi là một tuyến 'vô dụng' hoặc có chức năng không rõ ràng.

Vai trò trung tâm của tuyến ức trong miễn dịch

Ngày nay, tuyến ức được biết đến là nơi 'đào tạo' và trưởng thành của các tế bào T (tế bào lympho T), một loại tế bào bạch cầu cực kỳ quan trọng đối với khả năng miễn dịch của cơ thể. Nó đóng vai trò then chốt trong việc bảo vệ chúng ta khỏi nhiễm trùng và bệnh tật, đặc biệt là trong thời thơ ấu, khi hệ miễn dịch đang phát triển.