(Top Banner Ad)
ornamental
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày, Nghệ thuật, Kiến trúc

ornamental

UK: /ˌɔːnəˈmentl/ • US: /ˌɔːrnəˈmentl/

Nghĩa tiếng Việt

mang tính trang trí để trang trí cây cảnh vật trang trí
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Serving as or being an ornament; decorative.

Vietnamese Meaning

Có tác dụng hoặc là một vật trang trí; mang tính trang trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The garden was full of ornamental plants and statues."

    "Khu vườn đầy những cây cảnh và tượng trang trí."

  • "Ornamental plants are often used to beautify gardens."

    "Cây cảnh thường được sử dụng để làm đẹp các khu vườn."

  • "The building has many ornamental features."

    "Tòa nhà có nhiều chi tiết trang trí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ornament Vật trang trí, đồ trang sức; sự trang trí
Verb to ornament Trang trí, tô điểm
Adverb ornamentally Một cách trang trí, để làm đẹp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Nghệ thuật, Kiến trúc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ornare
Latin
ornamentum
Old French
ornement
English
ornament
English
ornamental

Nguồn gốc của 'ornamental'

Từ 'ornamental' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Cụ thể, nó xuất phát từ động từ 'ornare' có nghĩa là 'trang bị, trang trí, làm đẹp'. Từ 'ornare' sau đó phát triển thành danh từ 'ornamentum' (vật trang trí, sự trang bị). Qua tiếng Pháp cổ ('ornement'), từ này đi vào tiếng Anh thành 'ornament' (vật trang trí hoặc hành động trang trí). Thêm hậu tố '-al' biến nó thành tính từ 'ornamental', mang ý nghĩa 'có tính trang trí, dùng để trang trí'.

Usage Note

Từ 'ornamental' nhấn mạnh vào mục đích trang trí, làm đẹp hơn là chức năng sử dụng thực tế. Nó thường được dùng để mô tả những thứ được thêm vào để làm đẹp, chẳng hạn như đồ trang trí trong nhà, cây cảnh trong vườn hoặc các chi tiết trang trí trên một tòa nhà. Khác với 'decorative' có nghĩa rộng hơn, 'ornamental' thường mang tính hình thức và có chủ đích hơn trong việc làm đẹp.

Prepositions

with in

with: thường dùng để chỉ thứ được trang trí bằng cái gì đó (e.g., ornamental plants with flowers). in: thường dùng để chỉ vị trí hoặc bối cảnh của vật trang trí (e.g., ornamental features in architecture).

Collocations (Từ đi kèm)

Ornamental + Noun
  • ornamental ornamental plants
    (cây cảnh, cây trang trí)
  • ornamental ornamental garden
    (vườn cảnh, vườn trang trí)
  • ornamental ornamental features
    (các đặc điểm trang trí)
  • ornamental ornamental value
    (giá trị trang trí)
  • ornamental ornamental motifs
    (họa tiết trang trí)

Idioms

  • purely ornamental

    hoàn toàn mang tính trang trí (không có chức năng thực tế)

    "The antique sword on the wall is purely ornamental; it's too fragile to be used in battle."

    (Thanh kiếm cổ trên tường hoàn toàn chỉ để trang trí; nó quá dễ vỡ để dùng trong chiến đấu.)

  • more ornamental than practical

    mang tính trang trí nhiều hơn là thực tế/hữu dụng

    "Her new handbag is beautiful but more ornamental than practical, as it can barely hold anything."

    (Chiếc túi xách mới của cô ấy đẹp nhưng mang tính trang trí nhiều hơn là thực tế, vì nó hầu như không đựng được gì.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ornamental

Tính từ
Lật mặt

Có tác dụng hoặc là một vật trang trí; mang tính trang trí.

"The garden was full of ornamental plants and statues."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ornamental".

Nghệ thuật và Kiến trúc

Trong văn hóa phương Tây, các yếu tố trang trí đóng vai trò quan trọng trong kiến trúc và nghệ thuật qua nhiều thời kỳ, từ phong cách Gothic, Baroque đến Art Nouveau. Các chi tiết trang trí không chỉ làm đẹp mà còn thể hiện sự giàu có, quyền lực và trình độ nghệ thuật của người tạo ra chúng. Ví dụ, các khu vườn cảnh (ornamental gardens) lớn như Vườn Versailles ở Pháp là biểu tượng của sự sang trọng và quyền uy.

Đồ vật trang trí trong đời sống

Nhiều đồ vật trong gia đình hoặc cá nhân, từ đồ trang sức đến đồ nội thất, thường có 'giá trị trang trí' (ornamental value) vượt xa công dụng thực tế của chúng. Chúng được chọn mua hoặc chế tác không chỉ vì chức năng mà còn vì vẻ đẹp thẩm mỹ, khả năng tạo không khí hoặc thể hiện cá tính của chủ sở hữu.