(Top Banner Ad)
patella
B2
danh từ B2 Y học

patella

UK: /pəˈtel.ə/ • US: /pəˈtel.ə/

Nghĩa tiếng Việt

xương bánh chè
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The kneecap.

Vietnamese Meaning

Xương bánh chè.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor examined the patient's patella."

    "Bác sĩ đã kiểm tra xương bánh chè của bệnh nhân."

  • "A dislocated patella can be extremely painful."

    "Trật xương bánh chè có thể gây đau đớn tột độ."

  • "Chondromalacia patella is a common cause of knee pain."

    "Chứng nhuyễn sụn xương bánh chè là một nguyên nhân phổ biến gây đau đầu gối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective patellar Liên quan đến xương bánh chè

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
patella

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'patella' có nguồn gốc từ tiếng Latin, là dạng thu nhỏ của từ 'patina' nghĩa là 'cái chảo' hoặc 'cái đĩa nông lòng'. Nó được đặt tên như vậy vì xương bánh chè có hình dạng dẹt, tròn, giống như một cái chảo nhỏ.

Usage Note

Patella là một thuật ngữ giải phẫu học chỉ xương bánh chè, một xương nhỏ hình tam giác nằm ở phía trước khớp gối. Nó được bao bọc trong gân cơ tứ đầu đùi, có tác dụng bảo vệ khớp gối và cải thiện hiệu quả của cơ tứ đầu đùi trong việc duỗi chân. Trong tiếng Anh thông thường, người ta thường sử dụng từ 'kneecap' thay vì 'patella'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + patella
  • dislocated dislocated patella
    (xương bánh chè bị trật khớp)
  • fractured fractured patella
    (xương bánh chè bị gãy)
  • floating floating patella
    (xương bánh chè di động (không cố định đúng vị trí))
Verb + patella
  • protect protect the patella
    (bảo vệ xương bánh chè)
  • dislocate dislocate the patella
    (làm trật khớp xương bánh chè)
Common phrases with 'patellar'
  • patellar patellar tendon
    (gân bánh chè)
  • patellar patellar reflex
    (phản xạ gân bánh chè (phản xạ đầu gối))

Idioms

  • patellar reflex

    Phản xạ gân bánh chè (phản xạ đầu gối); một phản ứng không tự nguyện của cơ khi gân dưới xương bánh chè bị gõ nhẹ.

    "The doctor checked for the patellar reflex during the examination."

    (Bác sĩ kiểm tra phản xạ gân bánh chè trong lúc khám bệnh.)

  • patellar dislocation

    Trật khớp xương bánh chè; tình trạng xương bánh chè bị lệch ra khỏi rãnh xương đùi.

    "Athletes are prone to patellar dislocation due to sudden twists."

    (Các vận động viên dễ bị trật khớp xương bánh chè do những động tác xoắn đột ngột.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

patella

danh từ
Lật mặt

Xương bánh chè.

"The doctor examined the patient's patella."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor examined the patient's patella carefully.
Bác sĩ kiểm tra xương bánh chè của bệnh nhân một cách cẩn thận.
Phủ định
Never had the doctor seen such a severe fracture of the patella.
Chưa bao giờ bác sĩ nhìn thấy một ca gãy xương bánh chè nghiêm trọng như vậy.
Nghi vấn

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "patella".

Kiểm tra phản xạ đầu gối

Phản xạ gân bánh chè (patellar reflex), hay còn gọi là phản xạ đầu gối, là một phản xạ không tự nguyện thường được kiểm tra trong các cuộc khám sức khỏe định kỳ. Nó giúp đánh giá chức năng của hệ thần kinh, đặc biệt là tủy sống và các dây thần kinh liên quan. Đây là một dấu hiệu quan trọng để các bác sĩ chẩn đoán các vấn đề về thần kinh.

Chấn thương thể thao

Xương bánh chè rất quan trọng cho chuyển động của chân và thường là bộ phận dễ bị tổn thương trong các hoạt động thể thao. Các chấn thương như trật khớp, gãy xương hoặc viêm gân bánh chè là phổ biến ở các vận động viên, đặc biệt trong các môn yêu cầu nhảy, chạy hoặc thay đổi hướng đột ngột.