tigris
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Tigris'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Sông Tigris, một trong hai con sông lớn (cùng với sông Euphrates) tạo nên vùng Lưỡng Hà.
Definition (English Meaning)
The eastern member of the two great rivers that define Mesopotamia, along with the Euphrates.
Ví dụ Thực tế với 'Tigris'
-
"Ancient civilizations flourished along the banks of the Tigris River."
"Các nền văn minh cổ đại đã phát triển mạnh mẽ dọc theo bờ sông Tigris."
-
"The Tigris and Euphrates rivers are vital to the region's agriculture."
"Sông Tigris và Euphrates rất quan trọng đối với nền nông nghiệp của khu vực."
-
"Flooding of the Tigris can be a significant concern for communities living nearby."
"Lũ lụt sông Tigris có thể là một mối lo ngại lớn đối với các cộng đồng sống gần đó."
Từ loại & Từ liên quan của 'Tigris'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: tigris
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Tigris'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Sông Tigris là một con sông lớn ở Tây Á. Nó chảy từ vùng núi Taurus ở Thổ Nhĩ Kỳ qua Iraq và đổ vào Vịnh Ba Tư. Sông Tigris đóng vai trò quan trọng trong lịch sử và văn minh của khu vực Lưỡng Hà, cung cấp nước cho nông nghiệp và là tuyến đường giao thông quan trọng. Không có nhiều từ đồng nghĩa trực tiếp với "Tigris" vì nó là tên riêng của một con sông.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Những giới từ này thường được sử dụng để chỉ vị trí liên quan đến con sông. Ví dụ: "a city on the Tigris" (một thành phố trên sông Tigris), "villages along the Tigris" (những ngôi làng dọc theo sông Tigris), "fields near the Tigris" (những cánh đồng gần sông Tigris).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Tigris'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.