(Top Banner Ad)
tigris
B2
danh từ B2 Địa lý

tigris

UK: /ˈtaɪɡrɪs/ • US: /ˈtaɪɡrɪs/

Nghĩa tiếng Việt

sông Tigris
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The eastern member of the two great rivers that define Mesopotamia, along with the Euphrates.

Vietnamese Meaning

Sông Tigris, một trong hai con sông lớn (cùng với sông Euphrates) tạo nên vùng Lưỡng Hà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Ancient civilizations flourished along the banks of the Tigris River."

    "Các nền văn minh cổ đại đã phát triển mạnh mẽ dọc theo bờ sông Tigris."

  • "The Tigris and Euphrates rivers are vital to the region's agriculture."

    "Sông Tigris và Euphrates rất quan trọng đối với nền nông nghiệp của khu vực."

  • "Flooding of the Tigris can be a significant concern for communities living nearby."

    "Lũ lụt sông Tigris có thể là một mối lo ngại lớn đối với các cộng đồng sống gần đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Tigris River Sông Tigris (một trong hai con sông lớn xác định Lưỡng Hà)

Related Words

Subject Area

Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
Τίγρης (Tígrēs)
Old Persian
𐎫𐎡𐎥𐎼 (tigrā)
Mesopotamian
Idiqlat
English
Tigris

Nguồn gốc tên gọi

Tên gọi 'Tigris' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'Tígrēs', có thể mượn từ một từ cổ của Ba Tư. Nó có liên hệ với từ 'tigrā' trong tiếng Ba Tư cổ, có nghĩa là 'mũi tên', ám chỉ dòng sông chảy xiết và nhanh. Người Lưỡng Hà cổ đại gọi nó là Idiqlat.

Usage Note

Sông Tigris là một con sông lớn ở Tây Á. Nó chảy từ vùng núi Taurus ở Thổ Nhĩ Kỳ qua Iraq và đổ vào Vịnh Ba Tư. Sông Tigris đóng vai trò quan trọng trong lịch sử và văn minh của khu vực Lưỡng Hà, cung cấp nước cho nông nghiệp và là tuyến đường giao thông quan trọng. Không có nhiều từ đồng nghĩa trực tiếp với "Tigris" vì nó là tên riêng của một con sông.

Prepositions

on along near

Những giới từ này thường được sử dụng để chỉ vị trí liên quan đến con sông. Ví dụ: "a city on the Tigris" (một thành phố trên sông Tigris), "villages along the Tigris" (những ngôi làng dọc theo sông Tigris), "fields near the Tigris" (những cánh đồng gần sông Tigris).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tigris
  • mighty the mighty Tigris
    (sông Tigris hùng vĩ)
  • ancient the ancient Tigris
    (sông Tigris cổ đại)
Verb + tigris
  • cross cross the Tigris
    (vượt qua sông Tigris)
  • navigate navigate the Tigris
    (điều hướng trên sông Tigris)

Idioms

  • Between the Tigris and Euphrates

    Ở giữa sông Tigris và Euphrates (chỉ vùng Lưỡng Hà, nơi có nền văn minh cổ đại)

    "Civilization flourished between the Tigris and Euphrates."

    (Nền văn minh đã phát triển rực rỡ giữa sông Tigris và Euphrates.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tigris

danh từ
Lật mặt

Sông Tigris, một trong hai con sông lớn (cùng với sông Euphrates) tạo nên vùng Lưỡng Hà.

"Ancient civilizations flourished along the banks of the Tigris River."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tigris".

Lưỡng Hà

Sông Tigris là một trong hai con sông lớn của Lưỡng Hà (Mesopotamia), vùng đất được coi là cái nôi của nền văn minh. Nó có vai trò quan trọng trong sự phát triển của các nền văn hóa cổ đại như Sumer, Babylon và Assyria.