Iraq
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A country in Western Asia.
Vietnamese Meaning
Một quốc gia ở Tây Á.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The war in Iraq had a significant impact on the region."
"Cuộc chiến ở Iraq đã có tác động đáng kể đến khu vực."
-
"Iraq is a country with a rich history."
"Iraq là một quốc gia với lịch sử phong phú."
-
"Many ancient civilizations flourished in what is now Iraq."
"Nhiều nền văn minh cổ đại đã phát triển mạnh mẽ ở khu vực ngày nay là Iraq."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Iraqi | Người Iraq (công dân hoặc người dân của Iraq) |
| Adjective | Iraqi | Thuộc về Iraq; của Iraq |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Iraq thường được nhắc đến trong bối cảnh địa lý, lịch sử, chính trị, và các vấn đề liên quan đến Trung Đông. Nó thường xuất hiện trong các bản tin thời sự, các bài báo liên quan đến chính trị quốc tế, và các tài liệu học thuật về lịch sử Trung Đông hiện đại.
Prepositions
"in Iraq" dùng để chỉ vị trí địa lý, hoặc để chỉ sự việc, tình huống xảy ra bên trong lãnh thổ Iraq.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ancient ancient Iraq (Iraq cổ đại)
-
modern modern Iraq (Iraq hiện đại)
-
post-war post-war Iraq (Iraq thời hậu chiến)
-
invade to invade Iraq (xâm lược Iraq)
-
rebuild to rebuild Iraq (tái thiết Iraq)
-
stabilize to stabilize Iraq (ổn định Iraq)
-
the the Iraq War (Chiến tranh Iraq (cuộc xung đột quân sự từ năm 2003))
-
the the Iraq crisis (cuộc khủng hoảng Iraq)
Idioms
-
the Iraq War
Chiến tranh Iraq (một cuộc xung đột lớn từ năm 2003)
"The legacy of the Iraq War continues to be debated."
(Di sản của Chiến tranh Iraq vẫn tiếp tục được tranh luận.)
-
the people of Iraq
người dân Iraq
"The people of Iraq are known for their resilience."
(Người dân Iraq nổi tiếng với khả năng phục hồi của họ.)
-
the oil fields of Iraq
các mỏ dầu của Iraq
"The economy of Iraq heavily relies on the oil fields."
(Nền kinh tế Iraq phụ thuộc rất nhiều vào các mỏ dầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Iraq
Danh từMột quốc gia ở Tây Á.
"The war in Iraq had a significant impact on the region."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Iraq is a country in the Middle East. |
Iraq là một quốc gia ở Trung Đông. |
| Phủ định | He is not Iraqi, he is Kuwaiti. |
Anh ấy không phải người Iraq, anh ấy là người Kuwait. |
| Nghi vấn | Is Baghdad the capital of Iraq? |
Baghdad có phải là thủ đô của Iraq không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Many tourists visit Iraq every year. |
Nhiều khách du lịch ghé thăm Iraq mỗi năm. |
| Phủ định | Not only did the war damage the infrastructure, but it also affected the Iraqi people's mental health. |
Không chỉ chiến tranh tàn phá cơ sở hạ tầng, mà nó còn ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần của người dân Iraq. |
| Nghi vấn | Should Iraq restore its past glory, the country will become a major tourist destination again. |
Nếu Iraq khôi phục lại vinh quang trong quá khứ, đất nước sẽ trở thành một điểm đến du lịch lớn một lần nữa. |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had visited Iraq the previous year. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã đến thăm Iraq vào năm trước. |
| Phủ định | He said that he did not want to travel to Iraq. |
Anh ấy nói rằng anh ấy không muốn đi du lịch Iraq. |
| Nghi vấn | She asked if I knew any Iraqi people. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có quen ai người Iraq không. |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The Iraqi government has been working on improving infrastructure. |
Chính phủ Iraq đã và đang nỗ lực cải thiện cơ sở hạ tầng. |
| Phủ định | The international community hasn't been focusing enough on the rebuilding of Iraq. |
Cộng đồng quốc tế đã không tập trung đủ vào việc tái thiết Iraq. |
| Nghi vấn | Has the Iraqi economy been recovering steadily in recent years? |
Nền kinh tế Iraq có đang phục hồi ổn định trong những năm gần đây không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Baghdad is more modern than many other cities in Iraq. |
Baghdad hiện đại hơn nhiều thành phố khác ở Iraq. |
| Phủ định | Being Iraqi is not as easy as it is to be a citizen of some other nations. |
Trở thành người Iraq không dễ dàng như trở thành công dân của một số quốc gia khác. |
| Nghi vấn | Is Iraqi cuisine less spicy than Indian cuisine? |
Ẩm thực Iraq có ít cay hơn ẩm thực Ấn Độ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Iraq".
