(Top Banner Ad)
Iraq
B1
Danh từ B1 Địa lý, Chính trị

Iraq

UK: /ɪˈræk/ • US: /ɪˈrɑːk/

Nghĩa tiếng Việt

I-rắc Cộng hòa Iraq
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A country in Western Asia.

Vietnamese Meaning

Một quốc gia ở Tây Á.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The war in Iraq had a significant impact on the region."

    "Cuộc chiến ở Iraq đã có tác động đáng kể đến khu vực."

  • "Iraq is a country with a rich history."

    "Iraq là một quốc gia với lịch sử phong phú."

  • "Many ancient civilizations flourished in what is now Iraq."

    "Nhiều nền văn minh cổ đại đã phát triển mạnh mẽ ở khu vực ngày nay là Iraq."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Iraqi Người Iraq (công dân hoặc người dân của Iraq)
Adjective Iraqi Thuộc về Iraq; của Iraq

Related Words

Subject Area

Địa lý, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
العراق (al-ʿIrāq)
English
Iraq

Nguồn gốc tên gọi

Tên gọi 'Iraq' có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập, xuất hiện từ thời kỳ cổ đại. Mặc dù nguồn gốc chính xác vẫn còn được tranh luận, nó có thể liên quan đến thành phố Sumer cổ đại Uruk (còn gọi là Erech), hoặc có nghĩa là 'vùng đất thấp', 'vùng đất màu mỡ', hay 'bờ sông'. Tên này đã được sử dụng để chỉ khu vực Lưỡng Hà trong nhiều thế kỷ.

Usage Note

Iraq thường được nhắc đến trong bối cảnh địa lý, lịch sử, chính trị, và các vấn đề liên quan đến Trung Đông. Nó thường xuất hiện trong các bản tin thời sự, các bài báo liên quan đến chính trị quốc tế, và các tài liệu học thuật về lịch sử Trung Đông hiện đại.

Prepositions

in

"in Iraq" dùng để chỉ vị trí địa lý, hoặc để chỉ sự việc, tình huống xảy ra bên trong lãnh thổ Iraq.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Iraq
  • ancient ancient Iraq
    (Iraq cổ đại)
  • modern modern Iraq
    (Iraq hiện đại)
  • post-war post-war Iraq
    (Iraq thời hậu chiến)
Verb + Iraq
  • invade to invade Iraq
    (xâm lược Iraq)
  • rebuild to rebuild Iraq
    (tái thiết Iraq)
  • stabilize to stabilize Iraq
    (ổn định Iraq)
Noun + Iraq
  • the the Iraq War
    (Chiến tranh Iraq (cuộc xung đột quân sự từ năm 2003))
  • the the Iraq crisis
    (cuộc khủng hoảng Iraq)

Idioms

  • the Iraq War

    Chiến tranh Iraq (một cuộc xung đột lớn từ năm 2003)

    "The legacy of the Iraq War continues to be debated."

    (Di sản của Chiến tranh Iraq vẫn tiếp tục được tranh luận.)

  • the people of Iraq

    người dân Iraq

    "The people of Iraq are known for their resilience."

    (Người dân Iraq nổi tiếng với khả năng phục hồi của họ.)

  • the oil fields of Iraq

    các mỏ dầu của Iraq

    "The economy of Iraq heavily relies on the oil fields."

    (Nền kinh tế Iraq phụ thuộc rất nhiều vào các mỏ dầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Iraq

Danh từ
Lật mặt

Một quốc gia ở Tây Á.

"The war in Iraq had a significant impact on the region."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Iraq is a country in the Middle East.
Iraq là một quốc gia ở Trung Đông.
Phủ định
He is not Iraqi, he is Kuwaiti.
Anh ấy không phải người Iraq, anh ấy là người Kuwait.
Nghi vấn
Is Baghdad the capital of Iraq?
Baghdad có phải là thủ đô của Iraq không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many tourists visit Iraq every year.
Nhiều khách du lịch ghé thăm Iraq mỗi năm.
Phủ định
Not only did the war damage the infrastructure, but it also affected the Iraqi people's mental health.
Không chỉ chiến tranh tàn phá cơ sở hạ tầng, mà nó còn ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần của người dân Iraq.
Nghi vấn
Should Iraq restore its past glory, the country will become a major tourist destination again.
Nếu Iraq khôi phục lại vinh quang trong quá khứ, đất nước sẽ trở thành một điểm đến du lịch lớn một lần nữa.

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had visited Iraq the previous year.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã đến thăm Iraq vào năm trước.
Phủ định
He said that he did not want to travel to Iraq.
Anh ấy nói rằng anh ấy không muốn đi du lịch Iraq.
Nghi vấn
She asked if I knew any Iraqi people.
Cô ấy hỏi liệu tôi có quen ai người Iraq không.

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Iraqi government has been working on improving infrastructure.
Chính phủ Iraq đã và đang nỗ lực cải thiện cơ sở hạ tầng.
Phủ định
The international community hasn't been focusing enough on the rebuilding of Iraq.
Cộng đồng quốc tế đã không tập trung đủ vào việc tái thiết Iraq.
Nghi vấn
Has the Iraqi economy been recovering steadily in recent years?
Nền kinh tế Iraq có đang phục hồi ổn định trong những năm gần đây không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Baghdad is more modern than many other cities in Iraq.
Baghdad hiện đại hơn nhiều thành phố khác ở Iraq.
Phủ định
Being Iraqi is not as easy as it is to be a citizen of some other nations.
Trở thành người Iraq không dễ dàng như trở thành công dân của một số quốc gia khác.
Nghi vấn
Is Iraqi cuisine less spicy than Indian cuisine?
Ẩm thực Iraq có ít cay hơn ẩm thực Ấn Độ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Iraq".

Lưỡng Hà cổ đại - Cái nôi của nền văn minh

Iraq hiện đại nằm trên phần lớn lãnh thổ của Lưỡng Hà (Mesopotamia) cổ đại, khu vực được mệnh danh là 'Cái nôi của nền văn minh'. Đây là nơi các nền văn minh Sumer, Akkad, Babylon và Assyria phát triển rực rỡ, đóng góp những thành tựu quan trọng cho nhân loại như chữ viết, luật pháp, toán học và thiên văn học.

Trữ lượng dầu mỏ và tầm quan trọng toàn cầu

Iraq sở hữu trữ lượng dầu mỏ khổng lồ, là một trong những quốc gia sản xuất dầu lớn nhất thế giới. Tài nguyên này đóng vai trò trung tâm trong nền kinh tế Iraq và ảnh hưởng sâu sắc đến chính trị, quan hệ quốc tế của nước này.