(Top Banner Ad)
euphrates
B2
Danh từ B2 Địa lý, Lịch sử

euphrates

UK: /juːˈfreɪtiːz/ • US: /juˈfreɪtiːz/

Nghĩa tiếng Việt

Sông Euphrates Ơ-phơ-rát
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A river in southwestern Asia, one of the two defining rivers of Mesopotamia (the other being the Tigris).

Vietnamese Meaning

Một con sông ở Tây Nam Á, một trong hai con sông chính của Lưỡng Hà (con sông còn lại là sông Tigris).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Ancient cities were built along the Euphrates River."

    "Các thành phố cổ đại được xây dựng dọc theo sông Euphrates."

  • "The Euphrates is a crucial source of water for several countries in the Middle East."

    "Sông Euphrates là một nguồn nước quan trọng cho nhiều quốc gia ở Trung Đông."

  • "Irrigation from the Euphrates has allowed for extensive agriculture in the region."

    "Việc tưới tiêu từ sông Euphrates đã cho phép phát triển nông nghiệp rộng rãi trong khu vực."

Word Family (Họ từ)

Related Words

Subject Area

Địa lý, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Sumerian
Buranun
Akkadian
Purattu
Old Persian
Ufrātu
Ancient Greek
Εὐφράτης (Euphrátēs)
Latin
Euphrates
English
Euphrates

Nguồn gốc tên gọi Sông Euphrates

Tên gọi "Euphrates" có nguồn gốc sâu xa từ các ngôn ngữ cổ đại ở vùng Lưỡng Hà. Ban đầu, người Sumer gọi con sông này là "Buranun" và người Akkad gọi là "Purattu". Sau đó, người Ba Tư cổ đại đã biến đổi thành "Ufrātu", mang ý nghĩa "dễ vượt qua" hoặc "màu mỡ, tốt tươi". Người Hy Lạp cổ đại tiếp nhận tên này thành "Euphrátēs", và từ đó tiếng Latin và tiếng Anh hình thành nên "Euphrates" như ngày nay.

Usage Note

Sông Euphrates đóng vai trò quan trọng trong lịch sử và văn minh Lưỡng Hà, nơi phát triển các nền văn minh sớm nhất của nhân loại. Thường được nhắc đến trong các bối cảnh lịch sử, địa lý và khảo cổ học.

Prepositions

on along

“on the Euphrates” chỉ vị trí trực tiếp trên sông. “along the Euphrates” chỉ vị trí dọc theo bờ sông hoặc khu vực xung quanh sông.

Collocations (Từ đi kèm)

Prepositional Phrases
  • along **along** the Euphrates
    (dọc theo sông Euphrates)
  • across **across** the Euphrates
    (băng qua sông Euphrates)
  • between **between** the Tigris and Euphrates
    (giữa hai con sông Tigris và Euphrates)
  • on **on** the banks of the Euphrates
    (trên bờ sông Euphrates)
Common Noun Phrases
  • River the Euphrates **River**
    (sông Euphrates)
  • banks the **banks** of the Euphrates
    (bờ sông Euphrates)
  • valley the Euphrates **Valley**
    (thung lũng sông Euphrates)
  • headwaters the **headwaters** of the Euphrates
    (đầu nguồn sông Euphrates)

Idioms

  • the land between the Tigris and Euphrates

    Vùng đất giữa sông Tigris và Euphrates (ám chỉ Lưỡng Hà)

    "Mesopotamia is known as the land between the Tigris and Euphrates, the cradle of civilization."

    (Lưỡng Hà được biết đến là vùng đất giữa sông Tigris và Euphrates, cái nôi của nền văn minh.)

  • the Euphrates River Valley

    Thung lũng sông Euphrates (vùng đất màu mỡ dọc sông)

    "Ancient civilizations flourished in the fertile Euphrates River Valley."

    (Các nền văn minh cổ đại đã phát triển thịnh vượng ở thung lũng sông Euphrates màu mỡ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

euphrates

Danh từ
Lật mặt

Một con sông ở Tây Nam Á, một trong hai con sông chính của Lưỡng Hà (con sông còn lại là sông Tigris).

"Ancient cities were built along the Euphrates River."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the Euphrates is a major river in Western Asia is a well-known fact.
Việc sông Euphrates là một con sông lớn ở Tây Á là một sự thật ai cũng biết.
Phủ định
It isn't certain whether the Euphrates will continue to provide enough water for agriculture in the future.
Không chắc chắn liệu sông Euphrates có tiếp tục cung cấp đủ nước cho nông nghiệp trong tương lai hay không.
Nghi vấn
Do you know where the Euphrates flows?
Bạn có biết sông Euphrates chảy ở đâu không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, scientists will have been studying the Euphrates' water levels for a decade.
Đến năm sau, các nhà khoa học sẽ đã nghiên cứu mực nước sông Euphrates được một thập kỷ.
Phủ định
By the end of the century, the Euphrates will not have been providing enough water for agriculture due to climate change.
Đến cuối thế kỷ này, sông Euphrates sẽ không còn cung cấp đủ nước cho nông nghiệp do biến đổi khí hậu.
Nghi vấn
Will the Euphrates have been overflowing its banks again by the time the dam is completed?
Liệu sông Euphrates có tiếp tục tràn bờ khi đập được hoàn thành không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "euphrates".

Cái nôi của nền văn minh (Lưỡng Hà)

Sông Euphrates, cùng với sông Tigris, tạo thành vùng Lưỡng Hà (Mesopotamia), được mệnh danh là "cái nôi của nền văn minh nhân loại". Đây là nơi xuất hiện các thành phố đầu tiên, chữ viết, nông nghiệp quy mô lớn, và nhiều phát minh quan trọng khác, định hình sự phát triển của xã hội loài người.

Ý nghĩa trong Kinh Thánh

Sông Euphrates được nhắc đến nhiều lần trong Kinh Thánh, là một trong bốn con sông chảy ra từ Vườn Địa Đàng theo Sách Sáng Thế. Nó cũng đóng vai trò quan trọng trong các lời tiên tri về ngày tận thế, đặc biệt là trong sách Khải Huyền, nơi nó được miêu tả là một trong những con sông sẽ bị cạn nước.