euphrates
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Euphrates'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một con sông ở Tây Nam Á, một trong hai con sông chính của Lưỡng Hà (con sông còn lại là sông Tigris).
Definition (English Meaning)
A river in southwestern Asia, one of the two defining rivers of Mesopotamia (the other being the Tigris).
Ví dụ Thực tế với 'Euphrates'
-
"Ancient cities were built along the Euphrates River."
"Các thành phố cổ đại được xây dựng dọc theo sông Euphrates."
-
"The Euphrates is a crucial source of water for several countries in the Middle East."
"Sông Euphrates là một nguồn nước quan trọng cho nhiều quốc gia ở Trung Đông."
-
"Irrigation from the Euphrates has allowed for extensive agriculture in the region."
"Việc tưới tiêu từ sông Euphrates đã cho phép phát triển nông nghiệp rộng rãi trong khu vực."
Từ loại & Từ liên quan của 'Euphrates'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: Euphrates
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Euphrates'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Sông Euphrates đóng vai trò quan trọng trong lịch sử và văn minh Lưỡng Hà, nơi phát triển các nền văn minh sớm nhất của nhân loại. Thường được nhắc đến trong các bối cảnh lịch sử, địa lý và khảo cổ học.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
“on the Euphrates” chỉ vị trí trực tiếp trên sông. “along the Euphrates” chỉ vị trí dọc theo bờ sông hoặc khu vực xung quanh sông.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Euphrates'
Rule: tenses-future-perfect-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
By next year, scientists will have been studying the Euphrates' water levels for a decade.
|
Đến năm sau, các nhà khoa học sẽ đã nghiên cứu mực nước sông Euphrates được một thập kỷ. |
| Phủ định |
By the end of the century, the Euphrates will not have been providing enough water for agriculture due to climate change.
|
Đến cuối thế kỷ này, sông Euphrates sẽ không còn cung cấp đủ nước cho nông nghiệp do biến đổi khí hậu. |
| Nghi vấn |
Will the Euphrates have been overflowing its banks again by the time the dam is completed?
|
Liệu sông Euphrates có tiếp tục tràn bờ khi đập được hoàn thành không? |