(Top Banner Ad)
tilling
B2
Danh động từ (Gerund) B2 Nông nghiệp

tilling

UK: /ˈtɪlɪŋ/ • US: /ˈtɪlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cày xới đất làm đất xới đất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of preparing land for growing crops; plowing or cultivating land.

Vietnamese Meaning

Hành động cày xới đất để chuẩn bị cho việc trồng trọt; cày hoặc xới đất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Tilling the soil is essential for healthy crop growth."

    "Việc cày xới đất là rất cần thiết cho sự phát triển khỏe mạnh của cây trồng."

  • "The farmer spent the day tilling his fields."

    "Người nông dân dành cả ngày để cày xới ruộng của mình."

  • "Tilling helps to aerate the soil."

    "Cày xới giúp làm thoáng khí đất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb till cày cấy, trồng trọt, canh tác
Noun tiller người cày, máy cày; tay lái (của cày, thuyền)
Adjective untilled (đất) chưa cày cấy, còn hoang
Adjective tillable có thể cày cấy được, canh tác được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*del-
Proto-Germanic
*tilōną
Old English
tilian

Nguồn gốc từ 'lao động' và 'hữu ích'

Từ 'tilling' có nguồn gốc từ động từ 'till' trong tiếng Anh cổ (Old English) là 'tilian', có nghĩa là 'nỗ lực', 'lao động', 'trồng trọt' hoặc 'tìm kiếm'. Gốc rễ xa hơn trong tiếng Proto-Germanic là '*tilōną' (có ích, cố gắng) và gốc PIE '*del-' (nhắm mục tiêu, tính toán). Điều này cho thấy ý nghĩa ban đầu của việc 'cày cấy' gắn liền với sự nỗ lực, chăm chỉ để đạt được thành quả trên đất đai.

Usage Note

Từ 'tilling' nhấn mạnh quá trình chuẩn bị đất, làm cho đất tơi xốp, thoáng khí và dễ dàng cho việc gieo trồng. So với các từ như 'plowing' (cày) hay 'cultivating' (xới), 'tilling' mang tính tổng quát hơn, bao gồm nhiều phương pháp khác nhau để xử lý đất.

Prepositions

for of

'Tilling for' được dùng để chỉ mục đích của việc cày xới (ví dụ: tilling for planting corn). 'Tilling of' được dùng để chỉ đối tượng của việc cày xới (ví dụ: the tilling of the fields).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Tilling
  • deep deep tilling
    (cày sâu (việc cày sâu xuống đất))
  • intensive intensive tilling
    (cày cấy chuyên sâu (kỹ thuật cày xới tập trung))
  • conventional conventional tilling
    (cày cấy truyền thống (phương pháp cày xới thông thường))
  • minimum minimum tilling
    (cày cấy tối thiểu (việc giảm thiểu mức độ cày xới))
Verb + Tilling
  • practice practice tilling
    (thực hành cày cấy)
  • avoid avoid tilling
    (tránh cày cấy)
  • require require tilling
    (yêu cầu/cần cày cấy)
  • start start tilling
    (bắt đầu cày cấy)
Tilling + Noun
  • season tilling season
    (mùa cày cấy)
  • equipment tilling equipment
    (thiết bị cày cấy)

Idioms

  • tilling the soil/land

    cày xới đất đai; chuẩn bị đất để trồng trọt

    "Farmers spend weeks tilling the soil before planting seeds."

    (Nông dân dành nhiều tuần để cày xới đất trước khi gieo hạt.)

  • tilling the fields

    canh tác đồng ruộng; làm nông

    "The early settlers spent their days tilling the fields for sustenance."

    (Những người định cư ban đầu dành cả ngày để canh tác đồng ruộng để kiếm sống.)

  • tilling the soil of one's mind/heart

    vun xới tâm hồn/trí óc; nuôi dưỡng tư tưởng/cảm xúc

    "Reading good books is like tilling the soil of one's mind, preparing it for new ideas."

    (Đọc sách hay giống như vun xới tâm hồn, chuẩn bị cho những ý tưởng mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tilling

Danh động từ (Gerund)
Lật mặt

Hành động cày xới đất để chuẩn bị cho việc trồng trọt; cày hoặc xới đất.

"Tilling the soil is essential for healthy crop growth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Farmers till the land in the spring.
Nông dân cày xới đất vào mùa xuân.
Phủ định
They do not till the garden every year.
Họ không cày xới vườn mỗi năm.
Nghi vấn
Do you till your fields before planting?
Bạn có cày xới ruộng của bạn trước khi trồng trọt không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the rains arrive, the farmer will have tilled the entire field.
Trước khi mưa đến, người nông dân sẽ đã cày xới toàn bộ cánh đồng.
Phủ định
She won't have tilled the garden by the end of the week because she is busy.
Cô ấy sẽ không cày xới xong khu vườn vào cuối tuần vì cô ấy bận.
Nghi vấn
Will they have tilled the soil before planting the seeds?
Liệu họ đã cày xới đất trước khi gieo hạt chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tilling".

Nền tảng của văn minh nông nghiệp

Cày cấy (tilling) là một trong những hoạt động nông nghiệp cơ bản nhất của loài người, đóng vai trò then chốt trong sự phát triển của các nền văn minh cổ đại. Bằng cách cày xới đất, con người đã có thể kiểm soát và tối ưu hóa việc trồng trọt, đảm bảo nguồn lương thực ổn định, từ đó tạo điều kiện cho các cộng đồng phát triển và định cư.

Xu hướng canh tác không cày xới (No-till farming)

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu và nhu cầu phát triển bền vững, 'canh tác không cày xới' (no-till farming) đã trở thành một xu hướng quan trọng ở nhiều quốc gia phương Tây và trên thế giới. Phương pháp này giúp bảo vệ cấu trúc đất, tăng cường khả năng giữ nước, giảm xói mòn và giảm phát thải carbon, đối lập với các phương pháp cày xới truyền thống.