(Top Banner Ad)
leaving fallow
B2
Verb phrase B2 Nông nghiệp/Quản lý đất đai

leaving fallow

UK: /ˈliːvɪŋ ˈfæləʊ/ • US: /ˈliːvɪŋ ˈfæloʊ/

Nghĩa tiếng Việt

để đất bỏ hoang để đất nghỉ ngơi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To intentionally not cultivate land for a period of time in order to allow it to recover its fertility.

Vietnamese Meaning

Chủ động không canh tác đất trong một khoảng thời gian để cho phép đất phục hồi độ phì nhiêu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The farmer is leaving the field fallow this year to improve the soil's nutrient content."

    "Người nông dân đang để ruộng đất bỏ hoang trong năm nay để cải thiện hàm lượng dinh dưỡng của đất."

  • "Leaving fallow is an important part of sustainable agriculture."

    "Để đất bỏ hoang là một phần quan trọng của nông nghiệp bền vững."

  • "By leaving the land fallow, they hoped to increase yields in the following season."

    "Bằng cách để đất bỏ hoang, họ hy vọng sẽ tăng năng suất vào vụ sau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective fallow để hoang, bỏ không (đất đai)
Noun fallow land đất bỏ hoang
Verb to fallow để đất bỏ hoang

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp/Quản lý đất đai

Nguồn gốc của 'leaving fallow'

Cụm từ 'leaving fallow' liên quan đến hoạt động nông nghiệp cổ xưa. Từ 'fallow' có nghĩa là đất bỏ hoang để phục hồi độ phì nhiêu. Trong quá khứ, việc để đất hoang là một phương pháp quan trọng để đảm bảo năng suất mùa vụ trong tương lai. Người nông dân hiểu rằng đất cần thời gian để nghỉ ngơi và tái tạo chất dinh dưỡng, do đó 'leaving fallow' trở thành một phần không thể thiếu của nông nghiệp bền vững. Ngày nay, nó vẫn còn được sử dụng để mô tả sự tạm dừng hoặc nghỉ ngơi để hồi phục hoặc suy nghĩ.

Usage Note

Cụm từ 'leaving fallow' nhấn mạnh hành động chủ động để đất nghỉ ngơi. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh thảo luận về các phương pháp quản lý đất bền vững. Khác với việc 'abandoning' (bỏ hoang) một mảnh đất, 'leaving fallow' là một quyết định có chủ ý nhằm cải thiện chất lượng đất về lâu dài. Nó thường đi kèm với sự hiểu biết về lợi ích của việc này cho mùa vụ sau.

Prepositions

for

'Leaving fallow for [period of time]' chỉ rõ khoảng thời gian đất được để không canh tác. Ví dụ: 'leaving fallow for a year'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + leaving fallow
  • consider consider leaving fallow
    (cân nhắc việc để hoang)
  • start start leaving fallow
    (bắt đầu để đất hoang)
  • avoid avoid leaving fallow
    (tránh để đất hoang)
Adjective + leaving fallow
  • partially partially leaving fallow
    (để hoang một phần)
  • completely completely leaving fallow
    (để hoang hoàn toàn)

Idioms

  • To lie fallow

    bỏ hoang, không sử dụng (khả năng, tài năng)

    "Her talent for painting lay fallow for many years."

    (Tài năng hội họa của cô ấy đã bị bỏ hoang trong nhiều năm.)

  • Leave something to lie fallow

    Để cái gì đó không được sử dụng, khai thác

    "The company decided to leave that idea to lie fallow for a while."

    (Công ty quyết định để ý tưởng đó không được khai thác trong một thời gian.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

leaving fallow

Verb phrase
Lật mặt

Chủ động không canh tác đất trong một khoảng thời gian để cho phép đất phục hồi độ phì nhiêu.

"The farmer is leaving the field fallow this year to improve the soil's nutrient content."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer leaves the field fallow this year, doesn't he?
Người nông dân để cánh đồng bỏ hoang năm nay, phải không?
Phủ định
The land isn't fallow now, is it?
Đất không bị bỏ hoang bây giờ, phải không?
Nghi vấn
They didn't leave the land fallow last year, did they?
Họ đã không để đất bỏ hoang năm ngoái, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leaving fallow".

Ý nghĩa nông nghiệp

Trong văn hóa phương Tây, việc để đất hoang (leaving fallow) được xem là một biện pháp canh tác bền vững, giúp phục hồi độ phì nhiêu của đất và kiểm soát dịch bệnh, sâu bọ mà không cần sử dụng hóa chất.