(Top Banner Ad)
harvesting
B2
Động từ (dạng V-ing) B2 Nông nghiệp, Kinh tế

harvesting

UK: /ˈhɑːvɪstɪŋ/ • US: /ˈhɑːrvɪstɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

việc thu hoạch sự thu hoạch đang thu hoạch
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of gathering a ripe crop.

Vietnamese Meaning

Quá trình thu hoạch một vụ mùa đã chín.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The farmers are currently harvesting the wheat crop."

    "Nông dân hiện đang thu hoạch vụ lúa mì."

  • "Modern harvesting techniques have increased efficiency."

    "Các kỹ thuật thu hoạch hiện đại đã tăng hiệu quả."

  • "They are harvesting data from social media for market research."

    "Họ đang thu thập dữ liệu từ mạng xã hội để nghiên cứu thị trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun harvest Vụ mùa; mùa gặt; thành quả
Verb harvest Thu hoạch, gặt hái
Noun harvester Máy gặt; người thu hoạch
Adjective harvestable Có thể thu hoạch được

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*harbistaz
Old English
hærfest
Middle English
harvest
Modern English
harvesting

Nguồn gốc của 'harvest'

Từ 'harvesting' bắt nguồn từ 'harvest', có gốc từ tiếng Proto-Germanic '*harbistaz' và tiếng Anh cổ 'hærfest', đều mang nghĩa 'mùa thu' hoặc 'thời gian thu hoạch'. Ban đầu, từ này dùng để chỉ mùa thu, nhưng sau đó dần chuyển nghĩa thành hành động thu hoạch mùa màng. Nó gắn liền với hình ảnh công việc đồng áng, gặt hái thành quả sau một thời gian vun trồng.

Usage Note

"Harvesting" là dạng V-ing (hiện tại phân từ) của động từ "harvest". Nó thường được sử dụng để mô tả hành động đang diễn ra, hoặc như một danh động từ (gerund). Nó nhấn mạnh quá trình chứ không chỉ kết quả.

Prepositions

of

"Harvesting of" thường được sử dụng để chỉ việc thu hoạch một loại cây trồng cụ thể. Ví dụ: "The harvesting of rice is a labor-intensive process." (Việc thu hoạch lúa gạo là một quá trình tốn nhiều công sức.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + harvesting
  • efficient efficient harvesting
    (thu hoạch hiệu quả)
  • manual manual harvesting
    (thu hoạch thủ công)
  • sustainable sustainable harvesting
    (thu hoạch bền vững)
Verb + harvesting
  • begin begin harvesting
    (bắt đầu thu hoạch)
  • complete complete harvesting
    (hoàn thành việc thu hoạch)
  • manage manage harvesting
    (quản lý việc thu hoạch)
harvesting + Noun
  • harvesting harvesting season
    (mùa thu hoạch)
  • harvesting harvesting methods
    (các phương pháp thu hoạch)
  • harvesting harvesting equipment
    (thiết bị thu hoạch)

Idioms

  • data harvesting

    thu thập dữ liệu (thường là tự động, hàng loạt)

    "Many websites engage in data harvesting to personalize user experience and target advertisements."

    (Nhiều trang web thực hiện thu thập dữ liệu để cá nhân hóa trải nghiệm người dùng và nhắm mục tiêu quảng cáo.)

  • energy harvesting

    thu năng lượng (từ môi trường xung quanh)

    "Wearable devices increasingly use energy harvesting technologies to extend battery life."

    (Các thiết bị đeo tay ngày càng sử dụng công nghệ thu năng lượng để kéo dài tuổi thọ pin.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

harvesting

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Quá trình thu hoạch một vụ mùa đã chín.

"The farmers are currently harvesting the wheat crop."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If farmers harvest crops too early, the yield is generally lower.
Nếu nông dân thu hoạch mùa màng quá sớm, năng suất thường thấp hơn.
Phủ định
If you harvest the fruit before it's ripe, it doesn't taste as sweet.
Nếu bạn thu hoạch trái cây trước khi nó chín, nó sẽ không có vị ngọt như vậy.
Nghi vấn
If the weather is good, do they harvest the wheat in August?
Nếu thời tiết tốt, họ có thu hoạch lúa mì vào tháng 8 không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmers harvest the rice in autumn.
Những người nông dân thu hoạch lúa vào mùa thu.
Phủ định
She does not harvest vegetables in her garden every day.
Cô ấy không thu hoạch rau trong vườn của mình mỗi ngày.
Nghi vấn
Do they harvest corn in this field?
Họ có thu hoạch ngô trên cánh đồng này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "harvesting".

Lễ Tạ ơn (Thanksgiving)

Tại Bắc Mỹ, Lễ Tạ ơn là một ngày lễ lớn có nguồn gốc từ các lễ hội thu hoạch truyền thống. Đây là dịp để mọi người bày tỏ lòng biết ơn về mùa màng bội thu và những phước lành khác trong năm, thường được tổ chức với bữa ăn gia đình thịnh soạn.

Gieo gì gặt nấy

Khái niệm 'harvesting' (thu hoạch) gắn liền với câu ngạn ngữ phổ biến 'Reap what you sow' (Gieo gì gặt nấy). Điều này hàm ý rằng kết quả bạn nhận được trong cuộc sống (thu hoạch) là do những hành động (gieo hạt) bạn đã thực hiện. Nếu bạn làm việc chăm chỉ và gieo những điều tốt đẹp, bạn sẽ gặt hái thành công và điều may mắn.