harvesting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of gathering a ripe crop.
Vietnamese Meaning
Quá trình thu hoạch một vụ mùa đã chín.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The farmers are currently harvesting the wheat crop."
"Nông dân hiện đang thu hoạch vụ lúa mì."
-
"Modern harvesting techniques have increased efficiency."
"Các kỹ thuật thu hoạch hiện đại đã tăng hiệu quả."
-
"They are harvesting data from social media for market research."
"Họ đang thu thập dữ liệu từ mạng xã hội để nghiên cứu thị trường."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Harvesting" là dạng V-ing (hiện tại phân từ) của động từ "harvest". Nó thường được sử dụng để mô tả hành động đang diễn ra, hoặc như một danh động từ (gerund). Nó nhấn mạnh quá trình chứ không chỉ kết quả.
Prepositions
"Harvesting of" thường được sử dụng để chỉ việc thu hoạch một loại cây trồng cụ thể. Ví dụ: "The harvesting of rice is a labor-intensive process." (Việc thu hoạch lúa gạo là một quá trình tốn nhiều công sức.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
efficient efficient harvesting (thu hoạch hiệu quả)
-
manual manual harvesting (thu hoạch thủ công)
-
sustainable sustainable harvesting (thu hoạch bền vững)
-
begin begin harvesting (bắt đầu thu hoạch)
-
complete complete harvesting (hoàn thành việc thu hoạch)
-
manage manage harvesting (quản lý việc thu hoạch)
-
harvesting harvesting season (mùa thu hoạch)
-
harvesting harvesting methods (các phương pháp thu hoạch)
-
harvesting harvesting equipment (thiết bị thu hoạch)
Idioms
-
data harvesting
thu thập dữ liệu (thường là tự động, hàng loạt)
"Many websites engage in data harvesting to personalize user experience and target advertisements."
(Nhiều trang web thực hiện thu thập dữ liệu để cá nhân hóa trải nghiệm người dùng và nhắm mục tiêu quảng cáo.)
-
energy harvesting
thu năng lượng (từ môi trường xung quanh)
"Wearable devices increasingly use energy harvesting technologies to extend battery life."
(Các thiết bị đeo tay ngày càng sử dụng công nghệ thu năng lượng để kéo dài tuổi thọ pin.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
harvesting
Động từ (dạng V-ing)Quá trình thu hoạch một vụ mùa đã chín.
"The farmers are currently harvesting the wheat crop."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If farmers harvest crops too early, the yield is generally lower. |
Nếu nông dân thu hoạch mùa màng quá sớm, năng suất thường thấp hơn. |
| Phủ định | If you harvest the fruit before it's ripe, it doesn't taste as sweet. |
Nếu bạn thu hoạch trái cây trước khi nó chín, nó sẽ không có vị ngọt như vậy. |
| Nghi vấn | If the weather is good, do they harvest the wheat in August? |
Nếu thời tiết tốt, họ có thu hoạch lúa mì vào tháng 8 không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The farmers harvest the rice in autumn. |
Những người nông dân thu hoạch lúa vào mùa thu. |
| Phủ định | She does not harvest vegetables in her garden every day. |
Cô ấy không thu hoạch rau trong vườn của mình mỗi ngày. |
| Nghi vấn | Do they harvest corn in this field? |
Họ có thu hoạch ngô trên cánh đồng này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "harvesting".
