(Top Banner Ad)
timbre
C1
danh từ C1 Âm nhạc/Vật lý âm thanh

timbre

UK: /ˈtæmbrə/ • US: /ˈtæmbər/

Nghĩa tiếng Việt

âm sắc sắc thái âm thanh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The character or quality of a musical sound or voice as distinct from its pitch and intensity.

Vietnamese Meaning

Âm sắc, sắc thái âm thanh; chất lượng âm thanh đặc trưng, phân biệt một âm thanh hoặc giọng nói với âm thanh hoặc giọng nói khác, độc lập với cao độ và cường độ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rich timbre of the cello filled the concert hall."

    "Âm sắc phong phú của đàn cello lấp đầy phòng hòa nhạc."

  • "Each instrument has its own unique timbre."

    "Mỗi nhạc cụ có âm sắc độc đáo riêng."

  • "The singer's timbre was warm and inviting."

    "Âm sắc của ca sĩ ấm áp và lôi cuốn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective timbral Liên quan đến âm sắc; có tính chất âm sắc.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc/Vật lý âm thanh

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
tympanon
Latin
tympanum
Old French
timbre
French
timbre
English
timbre

Từ Trống Đến Chất Giọng

Từ 'timbre' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'tympanon' và tiếng Latinh 'tympanum', ban đầu dùng để chỉ 'trống' hoặc 'màng trống'. Qua tiếng Pháp cổ, từ này phát triển nghĩa thành 'chuông' hoặc 'dấu hiệu', sau đó trong tiếng Pháp hiện đại và tiếng Anh, nó được dùng để miêu tả 'chất lượng âm thanh', đặc tính độc đáo giúp ta phân biệt các loại âm thanh khác nhau.

Usage Note

Timbre là yếu tố quan trọng tạo nên sự khác biệt giữa các nhạc cụ hoặc giọng hát khi chúng phát ra cùng một nốt nhạc ở cùng một âm lượng. Nó phụ thuộc vào sự kết hợp của các tần số khác nhau (họa âm) có trong âm thanh. Ví dụ, tiếng đàn piano và tiếng violin chơi cùng một nốt nhạc sẽ khác nhau về âm sắc.

Prepositions

of in

'Timbre of' dùng để chỉ âm sắc của một nguồn âm cụ thể (ví dụ: timbre of a flute). 'Timbre in' có thể được dùng để mô tả cách âm sắc được sử dụng hoặc cảm nhận trong một ngữ cảnh nào đó (ví dụ: 'the timbre in her voice suggested sadness').

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + timbre (type of timbre)
  • vocal vocal timbre
    (âm sắc giọng hát/giọng nói)
  • instrumental instrumental timbre
    (âm sắc nhạc cụ)
Verb + timbre
  • have a have a unique timbre
    (có một âm sắc độc đáo)
  • change its change its timbre
    (thay đổi âm sắc của nó)

Idioms

  • the timbre of one's voice

    chất giọng, âm sắc của giọng nói (đặc trưng cá nhân)

    "Her unique timbre of voice made her instantly recognizable."

    (Chất giọng độc đáo của cô ấy khiến mọi người nhận ra ngay lập tức.)

  • a rich timbre

    một âm sắc phong phú, đầy đặn (thường dùng cho giọng hát, nhạc cụ)

    "The cello produced a rich timbre that filled the concert hall."

    (Cây đàn cello tạo ra một âm sắc phong phú lấp đầy phòng hòa nhạc.)

  • a bright/dark timbre

    âm sắc sáng/tối (để mô tả cảm nhận về độ 'sáng' hay 'trầm' của âm thanh)

    "Flutes typically have a bright timbre, while tubas have a dark timbre."

    (Sáo thường có âm sắc sáng, trong khi kèn tuba có âm sắc trầm tối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

timbre

danh từ
Lật mặt

Âm sắc, sắc thái âm thanh; chất lượng âm thanh đặc trưng, phân biệt một âm thanh hoặc giọng nói với âm thanh hoặc giọng nói khác, độc lập với cao độ và cường độ.

"The rich timbre of the cello filled the concert hall."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "timbre".

Nhận diện qua Âm sắc

Âm sắc là yếu tố quan trọng giúp chúng ta phân biệt giọng nói của từng người, hay âm thanh của các nhạc cụ khác nhau (ví dụ: tiếng sáo và tiếng kèn saxophone dù chơi cùng một nốt vẫn có âm sắc riêng). Điều này là nền tảng cho sự đa dạng trong âm nhạc và giao tiếp, cho phép chúng ta nhận biết và cảm thụ sự khác biệt tinh tế của âm thanh.

Truyền tải Cảm xúc

Âm sắc của giọng nói không chỉ giúp nhận diện mà còn truyền tải cảm xúc. Giọng nói có âm sắc ấm áp có thể thể hiện sự thân thiện, trìu mến, trong khi âm sắc gắt gỏng có thể báo hiệu sự tức giận hay khó chịu. Đây là một phần quan trọng trong giao tiếp phi ngôn ngữ, giúp chúng ta hiểu rõ hơn về ý định và cảm xúc của người đối diện.