(Top Banner Ad)
overtone
C1
noun C1 Âm nhạc, Ngôn ngữ học, Chính trị

overtone

UK: /ˈəʊvətəʊn/ • US: /ˈoʊvərtoʊn/

Nghĩa tiếng Việt

hàm ý ngụ ý họa âm âm hưởng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A subtle or subsidiary quality, implication, or connotation.

Vietnamese Meaning

Một phẩm chất, ngụ ý hoặc ý nghĩa phụ, tinh tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His speech had overtones of racism."

    "Bài phát biểu của anh ta có những hàm ý phân biệt chủng tộc."

  • "The meeting had political overtones."

    "Cuộc họp có những hàm ý chính trị."

  • "The artist explored the overtones of grief in her painting."

    "Nữ họa sĩ đã khám phá những sắc thái của nỗi đau trong bức tranh của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun overtone Họa âm; ý nghĩa ngụ ý, sắc thái tiềm ẩn
Noun undertone Sắc thái trầm, màu nền; ý nghĩa ẩn giấu (thường là tiêu cực)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc, Ngôn ngữ học, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

German
Oberton
English
overtone

Nguồn gốc Âm nhạc

Từ 'overtone' ban đầu là một thuật ngữ âm nhạc, được dịch từ tiếng Đức 'Oberton' (có nghĩa là 'âm cao hơn' hoặc 'âm trên'). Nó xuất hiện vào cuối thế kỷ 19 để chỉ các sóng âm phụ (họa âm) phát ra cùng lúc với âm chính, tạo nên sắc thái riêng cho âm thanh. Sau này, ý nghĩa của từ được mở rộng để ám chỉ một ý nghĩa, cảm xúc ẩn giấu hay ngụ ý không nói ra rõ ràng nhưng vẫn có thể cảm nhận được trong một tình huống hoặc lời nói.

Usage Note

Trong âm nhạc, 'overtone' chỉ một âm thanh cộng hưởng có tần số cao hơn tần số cơ bản của một nốt nhạc. Ngoài âm nhạc, nó có nghĩa bóng gió, hàm ý, hoặc một cảm xúc, ý tưởng phụ đi kèm một cái gì đó khác. Sự khác biệt với 'implication' là 'overtone' thường mang tính chất cảm xúc hoặc gợi ý hơn là logic.

Prepositions

of with

overtone *of*: liên quan đến bản chất của cái gì đó; overtone *with*: chứa đựng, mang một tầng ý nghĩa nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + overtone
  • political political overtone
    (sắc thái chính trị)
  • sexual sexual overtone
    (sắc thái tình dục)
  • ominous ominous overtone
    (sắc thái đáng ngại, điềm gở)
  • subtle subtle overtone
    (sắc thái tinh tế, khó nhận biết)
  • strong strong overtone
    (sắc thái mạnh mẽ, rõ rệt)
Verb + overtone
  • have have an overtone
    (có một ngụ ý/sắc thái)
  • carry carry an overtone
    (mang một ngụ ý/sắc thái)
  • add add an overtone
    (thêm một sắc thái)
  • detect detect an overtone
    (phát hiện một ngụ ý/sắc thái)
Noun + of + overtone (phrase)
  • an overtone of sadness an overtone of sadness
    (một chút buồn man mác, một ngụ ý buồn)
  • an overtone of menace an overtone of menace
    (một ngụ ý đe dọa)

Idioms

  • have an overtone of something

    Có một ngụ ý, sắc thái, hoặc cảm giác tiềm ẩn của điều gì đó.

    "The politician's speech had overtones of nationalism."

    (Bài phát biểu của chính trị gia đó có ngụ ý chủ nghĩa dân tộc.)

  • with (strong/subtle) overtones

    Mang theo những ngụ ý, sắc thái (rõ ràng hoặc tinh tế) của điều gì đó.

    "The film explores themes of love and loss, with subtle overtones of social criticism."

    (Bộ phim khám phá các chủ đề tình yêu và mất mát, với những ngụ ý phê phán xã hội tinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overtone

noun
Lật mặt

Một phẩm chất, ngụ ý hoặc ý nghĩa phụ, tinh tế.

"His speech had overtones of racism."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a speaker uses a particular tone, the audience picks up on the overtone.
Nếu một người nói sử dụng một giọng điệu cụ thể, khán giả sẽ nhận ra những ẩn ý.
Phủ định
If a singer doesn't control their voice well, the overtone isn't clear.
Nếu một ca sĩ không kiểm soát tốt giọng hát của mình, thì âm bội sẽ không rõ ràng.
Nghi vấn
If a musical instrument is well-made, does the overtone resonate clearly?
Nếu một nhạc cụ được làm tốt, âm bội có cộng hưởng rõ ràng không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the concert ends, the audience will have noticed the subtle political overtones in the composer's music.
Đến khi buổi hòa nhạc kết thúc, khán giả sẽ nhận thấy những ám chỉ chính trị tinh tế trong âm nhạc của nhà soạn nhạc.
Phủ định
By next week, the media won't have explored all the possible overtones of the president's speech.
Đến tuần sau, giới truyền thông sẽ không khám phá hết tất cả các tầng nghĩa có thể có trong bài phát biểu của tổng thống.
Nghi vấn
Will the critics have analyzed the symbolic overtones of the film by the time it's released on DVD?
Liệu các nhà phê bình sẽ phân tích những ý nghĩa biểu tượng của bộ phim vào thời điểm nó được phát hành trên DVD?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overtone".

Họa âm và Âm nhạc Tây phương

Trong âm nhạc Tây phương, các 'overtone' (họa âm) là những tần số cao hơn âm cơ bản được tạo ra khi một nhạc cụ hoặc giọng hát tạo ra âm thanh. Chúng là yếu tố quan trọng tạo nên 'màu sắc' (timbre) độc đáo của từng nhạc cụ, giúp chúng ta phân biệt được âm thanh của guitar với piano, dù chúng chơi cùng một nốt. Việc hiểu và sử dụng họa âm là nền tảng trong hòa âm, phối khí và thiết kế nhạc cụ.

Ngụ ý trong Giao tiếp Xã hội

Trong giao tiếp xã hội, 'overtone' thường chỉ những ý nghĩa hoặc cảm xúc không được nói ra một cách trực tiếp nhưng vẫn hiện hữu và có thể được người nghe cảm nhận. Điều này đặc biệt quan trọng trong các nền văn hóa mà sự giao tiếp gián tiếp được đề cao, nơi người nói thường sử dụng ngôn ngữ và cử chỉ để truyền tải thông điệp mà không cần phải phát biểu thẳng thắn. Việc nhận biết và hiểu được các 'overtone' giúp người học tiếng Anh nắm bắt sâu sắc hơn ngữ cảnh và ý định thực sự của người nói.