(Top Banner Ad)
time-constrained
C1
Adjective C1 Quản lý dự án, Kinh doanh, Công nghệ thông tin

time-constrained

UK: /ˈtaɪm kənˌstreɪnd/ • US: /ˈtaɪm kənˌstreɪnd/

Nghĩa tiếng Việt

bị giới hạn về thời gian có giới hạn thời gian trong điều kiện thời gian eo hẹp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Limited by or operating within a specific timeframe; having limited time available.

Vietnamese Meaning

Bị giới hạn về thời gian; hoạt động trong một khung thời gian cụ thể; có thời gian hạn chế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The team had to deliver a functional prototype within a time-constrained environment."

    "Nhóm phải cung cấp một nguyên mẫu hoạt động trong một môi trường bị giới hạn về thời gian."

  • "In a time-constrained project, every minute counts."

    "Trong một dự án bị giới hạn về thời gian, mỗi phút đều có giá trị."

  • "The experiment was conducted under time-constrained conditions to simulate real-world scenarios."

    "Thí nghiệm được tiến hành trong điều kiện giới hạn thời gian để mô phỏng các tình huống thực tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun time thời gian
Verb constrain hạn chế, ép buộc
Noun constraint sự hạn chế

Synonyms

time-limited (giới hạn thời gian)deadline-driven (hướng đến thời hạn)

Antonyms

open-ended (không giới hạn thời gian)unconstrained (không bị giới hạn)

Related Words

time-sensitive (nhạy cảm về thời gian)time-bound (ràng buộc về thời gian)

Subject Area

Quản lý dự án, Kinh doanh, Công nghệ thông tin

Nguồn gốc của 'time-constrained'

Từ 'time-constrained' là một từ ghép hiện đại, kết hợp 'time' (thời gian) và 'constrained' (bị hạn chế). Nó xuất hiện khi nhu cầu quản lý thời gian hiệu quả trở nên quan trọng trong công việc và cuộc sống hàng ngày. Sự phát triển của công nghệ và nhịp sống nhanh chóng đã góp phần làm cho khái niệm 'time-constrained' trở nên phổ biến.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các dự án, nhiệm vụ hoặc hoạt động cần phải hoàn thành trong một khoảng thời gian nhất định. Nhấn mạnh sự cấp bách và yêu cầu quản lý thời gian hiệu quả. Khác với 'time-sensitive' (nhạy cảm về thời gian), 'time-constrained' tập trung vào giới hạn thời gian thực tế.

Prepositions

by within

'- by': Diễn tả giới hạn trực tiếp. Ví dụ: 'The project is constrained by time.' (Dự án bị giới hạn bởi thời gian.)
'- within': Diễn tả việc hoạt động diễn ra bên trong một khoảng thời gian. Ví dụ: 'The task must be completed within a time-constrained schedule.' (Nhiệm vụ phải được hoàn thành trong một lịch trình bị giới hạn về thời gian.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + time-constrained
  • highly time-constrained
    (rất hạn chế về thời gian)
  • severely time-constrained
    (hết sức hạn chế về thời gian)
Verb + time-constrained
  • operate under time-constrained conditions
    (hoạt động trong điều kiện hạn chế về thời gian)
  • work in a time-constrained environment
    (làm việc trong một môi trường hạn chế về thời gian)

Idioms

  • pressed for time

    rất bận, không có nhiều thời gian

    "I'm really pressed for time today, can we talk tomorrow?"

    (Hôm nay tôi thực sự rất bận, chúng ta nói chuyện vào ngày mai được không?)

  • time is of the essence

    thời gian là vàng bạc, rất quan trọng

    "Time is of the essence, we need to act quickly."

    (Thời gian là vàng bạc, chúng ta cần hành động nhanh chóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

time-constrained

Adjective
Lật mặt

Bị giới hạn về thời gian; hoạt động trong một khung thời gian cụ thể; có thời gian hạn chế.

"The team had to deliver a functional prototype within a time-constrained environment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "time-constrained".

Văn hóa đúng giờ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc đúng giờ được coi trọng. Đến muộn trong các cuộc họp hoặc cuộc hẹn có thể bị coi là thiếu tôn trọng và không chuyên nghiệp. Do đó, việc quản lý thời gian hiệu quả rất quan trọng để thành công trong môi trường làm việc và xã hội.