(Top Banner Ad)
timescale
B2
noun B2 Khoa học, Quản lý dự án, Lịch sử

timescale

UK: /ˈtaɪmˌskeɪl/ • US: /ˈtaɪmˌskeɪl/

Nghĩa tiếng Việt

khung thời gian thang thời gian mốc thời gian
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A particular period of time within which something happens or is planned to happen.

Vietnamese Meaning

Một khoảng thời gian cụ thể trong đó một sự kiện diễn ra hoặc được lên kế hoạch diễn ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project is behind schedule and we need to reassess the timescale."

    "Dự án đang chậm tiến độ và chúng ta cần đánh giá lại khung thời gian."

  • "The research was carried out on a timescale of five years."

    "Nghiên cứu được thực hiện trong khoảng thời gian năm năm."

  • "The geological timescale provides a framework for understanding the history of the Earth."

    "Thang thời gian địa chất cung cấp một khung tham chiếu để hiểu lịch sử của Trái Đất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Time Thời gian
Noun Scale Thang đo
Adjective Temporal Thuộc về thời gian

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Quản lý dự án, Lịch sử

Nguồn gốc của 'Timescale'

Từ 'timescale' là một từ ghép hiện đại, kết hợp 'time' (thời gian) và 'scale' (thang đo). Ý nghĩa của nó liên quan đến việc đo lường hoặc xem xét các sự kiện trong một khung thời gian cụ thể. Nó thường được sử dụng trong khoa học, lịch sử và quản lý dự án để chỉ các giai đoạn hoặc khoảng thời gian khác nhau.

Usage Note

Từ 'timescale' nhấn mạnh đến khung thời gian dự kiến hoặc thực tế mà một quá trình, dự án, hoặc sự kiện kéo dài. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học (địa chất, sinh học), quản lý dự án, và lịch sử. Khác với 'timeframe' (cũng có nghĩa là khung thời gian), 'timescale' thường đề cập đến một khoảng thời gian rộng hơn hoặc ít xác định hơn, và có thể bao gồm nhiều giai đoạn nhỏ hơn. Ví dụ: 'the geological timescale' (thang thời gian địa chất) bao gồm hàng triệu năm.

Prepositions

on over within

- 'on a timescale of': Chỉ rõ khung thời gian mà một sự kiện diễn ra. Ví dụ: 'The evolution of species occurs on a timescale of millions of years.'
- 'over a timescale of': Tương tự như 'on', nhấn mạnh khoảng thời gian mà một quá trình kéo dài. Ví dụ: 'The experiment was conducted over a timescale of several weeks.'
- 'within a timescale of': Chỉ ra một giới hạn thời gian. Ví dụ: 'The project must be completed within a timescale of six months.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + timescale
  • Geological timescale
    (thang thời gian địa chất)
  • Project timescale
    (thời gian biểu dự án)
  • Realistic timescale
    (thời gian biểu thực tế)
Verb + timescale
  • Adjust the timescale
    (điều chỉnh thang thời gian)
  • Extend the timescale
    (kéo dài thang thời gian)
  • Reduce the timescale
    (rút ngắn thang thời gian)

Idioms

  • On a long timescale

    trong một khoảng thời gian dài

    "These changes will only be visible on a long timescale."

    (Những thay đổi này sẽ chỉ có thể nhìn thấy trong một khoảng thời gian dài.)

  • On a short timescale

    trong một khoảng thời gian ngắn

    "We need results on a short timescale."

    (Chúng ta cần kết quả trong một khoảng thời gian ngắn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

timescale

noun
Lật mặt

Một khoảng thời gian cụ thể trong đó một sự kiện diễn ra hoặc được lên kế hoạch diễn ra.

"The project is behind schedule and we need to reassess the timescale."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We need to adjust our timescale to accommodate the unexpected delays.
Chúng ta cần điều chỉnh khung thời gian của mình để phù hợp với những chậm trễ không lường trước.
Phủ định
They don't believe the project's timescale is realistic, considering the limited resources.
Họ không tin rằng khung thời gian của dự án là thực tế, khi xét đến nguồn lực hạn chế.
Nghi vấn
What is the timescale for the completion of this phase?
Khung thời gian để hoàn thành giai đoạn này là bao lâu?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Considering the long timescale involved, the project, surprisingly, remained on budget.
Xét đến khoảng thời gian dài liên quan, dự án, thật ngạc nhiên, vẫn nằm trong ngân sách.
Phủ định
On a shorter timescale, the results, though promising, wouldn't be conclusive.
Trong một khoảng thời gian ngắn hơn, kết quả, mặc dù đầy hứa hẹn, sẽ không mang tính kết luận.
Nghi vấn
Given the short timescale, is it, realistically, possible to complete the task?
Với khoảng thời gian ngắn như vậy, liệu có, một cách thực tế, khả thi để hoàn thành nhiệm vụ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "timescale".

Tầm quan trọng của thời gian

Khái niệm về thang thời gian rất quan trọng trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong khoa học và quản lý dự án. Việc hiểu rõ và quản lý thời gian hiệu quả được coi là yếu tố then chốt để đạt được thành công.