(Top Banner Ad)
timeline
B2
noun B2 Quản lý dự án, Lịch sử, Truyền thông

timeline

UK: /ˈtaɪmlaɪn/ • US: /ˈtaɪmlaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

biểu đồ thời gian dòng thời gian lịch sử tóm tắt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A graphical representation of events in chronological order.

Vietnamese Meaning

Một biểu đồ trực quan thể hiện các sự kiện theo thứ tự thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project timeline shows all the key milestones."

    "Biểu đồ thời gian của dự án cho thấy tất cả các cột mốc quan trọng."

  • "We need to create a timeline for the marketing campaign."

    "Chúng ta cần tạo một biểu đồ thời gian cho chiến dịch marketing."

  • "The museum has a timeline of the city's history."

    "Bảo tàng có một biểu đồ thời gian về lịch sử của thành phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun time thời gian
Verb time tính giờ, bấm giờ
Adjective timeless vượt thời gian, vĩnh cửu
Adjective linear tuyến tính

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý dự án, Lịch sử, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

English
time
English
line
English
timeline

Sự ra đời của 'timeline'

Từ 'timeline' (dòng thời gian) xuất hiện khá muộn trong tiếng Anh. Nó được tạo ra bằng cách ghép hai từ đơn giản là 'time' (thời gian) và 'line' (đường). Ban đầu, nó được sử dụng chủ yếu trong lĩnh vực lịch sử và quản lý dự án để biểu diễn các sự kiện theo thứ tự thời gian.

Usage Note

Timeline thường được sử dụng để trình bày lịch sử của một dự án, một công ty, một sự kiện lịch sử, hoặc cuộc đời của một người. Nó giúp người xem dễ dàng hình dung và nắm bắt diễn biến theo thời gian. Khác với 'schedule' (lịch trình) tập trung vào thời gian biểu cụ thể, timeline nhấn mạnh vào trình tự và mối quan hệ giữa các sự kiện.

Prepositions

on in

'On' được dùng khi nói về một sự kiện cụ thể trên timeline (ví dụ: 'The launch date is on the timeline'). 'In' thường được dùng khi nói về timeline như một phần của một tài liệu hoặc quá trình (ví dụ: 'The project timeline is in the proposal').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + timeline
  • detailed detailed timeline
    (dòng thời gian chi tiết)
  • project project timeline
    (lịch trình dự án)
  • historical historical timeline
    (dòng thời gian lịch sử)
Verb + timeline
  • create create a timeline
    (tạo một dòng thời gian)
  • follow follow a timeline
    (theo dõi một dòng thời gian)
  • meet meet the timeline
    (kịp tiến độ (của dòng thời gian))

Idioms

  • on the timeline

    đúng tiến độ, theo kế hoạch

    "The project is on the timeline."

    (Dự án đang đúng tiến độ.)

  • ahead of timeline

    vượt tiến độ

    "We are ahead of timeline with the development."

    (Chúng tôi đang vượt tiến độ phát triển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

timeline

noun
Lật mặt

Một biểu đồ trực quan thể hiện các sự kiện theo thứ tự thời gian.

"The project timeline shows all the key milestones."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project timeline was clearly defined last week.
Lịch trình dự án đã được xác định rõ ràng vào tuần trước.
Phủ định
We didn't establish a detailed timeline for the project in the initial meeting.
Chúng tôi đã không thiết lập một lịch trình chi tiết cho dự án trong cuộc họp ban đầu.
Nghi vấn
Did they follow the timeline provided by the client?
Họ có tuân theo lịch trình do khách hàng cung cấp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "timeline".

Dòng thời gian trong lịch sử

Trong văn hóa phương Tây, việc sử dụng dòng thời gian rất phổ biến để trình bày lịch sử một cách trực quan. Các bảo tàng thường sử dụng dòng thời gian để giúp khách tham quan hiểu rõ hơn về trình tự các sự kiện quan trọng.