(Top Banner Ad)
tirade
C1
noun C1 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

tirade

UK: /taɪˈreɪd/ • US: /taɪˈreɪd/

Nghĩa tiếng Việt

tràng pháo tràng mắng nhiếc bài diễn văn công kích
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A long, angry speech of criticism or accusation.

Vietnamese Meaning

Một bài diễn văn dài, giận dữ chứa đầy những lời chỉ trích hoặc buộc tội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The manager launched into a tirade about poor performance."

    "Người quản lý bắt đầu một tràng dài chỉ trích về hiệu suất làm việc kém."

  • "She delivered a furious tirade against the injustices of the system."

    "Cô ấy đã đưa ra một tràng giận dữ chỉ trích sự bất công của hệ thống."

  • "His tirades were becoming increasingly frequent and disturbing."

    "Những tràng mắng nhiếc của anh ta ngày càng trở nên thường xuyên và đáng lo ngại."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

French
tirade
Italian
tirata
Italian
tirare
Vulgar Latin
*tirare

Nguồn gốc của một bài công kích

Từ "tirade" xuất phát từ tiếng Pháp "tirade", có nghĩa là một bài phát biểu dài hoặc một đoạn thoại trong kịch. Gốc sâu xa hơn là từ tiếng Ý "tirata" (kéo dài, kéo ra) và động từ "tirare" (kéo). Ban đầu, nó có thể chỉ hành động "kéo dài" một câu chuyện hoặc một bài diễn văn. Ngày nay, một "tirade" không chỉ dài mà còn mang tính công kích, chỉ trích gay gắt, như thể người nói đang "kéo" ra tất cả sự tức giận của mình.

Usage Note

Từ 'tirade' mang nghĩa tiêu cực, chỉ một bài phát biểu dài dòng và giận dữ, thường là công khai. Nó thường được dùng để miêu tả những lời chỉ trích gay gắt hoặc buộc tội nặng nề. Khác với 'speech' đơn thuần, 'tirade' nhấn mạnh sự tức giận và tính chất công kích.

Prepositions

against on

'Tirade against' thường được dùng để chỉ trích ai đó hoặc điều gì đó. Ví dụ: 'He launched a tirade against the government's policies.' 'Tirade on' ít phổ biến hơn, nhưng có thể được sử dụng để chỉ một bài diễn văn dài về một chủ đề nào đó, thường mang tính chất chỉ trích hoặc lên án.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tirade
  • angry an angry tirade
    (một bài công kích giận dữ)
  • furious a furious tirade
    (một bài công kích đầy giận dữ)
  • lengthy a lengthy tirade
    (một bài công kích dài dòng)
  • bitter a bitter tirade
    (một bài công kích cay đắng)
  • political a political tirade
    (một bài công kích chính trị)
Verb + tirade
  • launch launch a tirade
    (bắt đầu một bài công kích)
  • unleash unleash a tirade
    (tuôn ra một bài công kích)
  • deliver deliver a tirade
    (trình bày một bài công kích)
  • go on go on a tirade
    (tiếp tục/phát biểu một bài công kích)
  • interrupt interrupt a tirade
    (ngắt lời một bài công kích)
Tirade + Prepositional Phrase
  • against a tirade against someone/something
    (một bài công kích chống lại ai đó/điều gì đó)
  • of a tirade of abuse/criticism
    (một tràng chửi bới/chỉ trích)

Idioms

  • Go on a tirade

    Phát biểu một tràng chỉ trích/công kích dài và giận dữ

    "He went on a tirade about the unfairness of the system."

    (Anh ấy đã phát biểu một tràng công kích dài về sự bất công của hệ thống.)

  • Launch into a tirade

    Bắt đầu một bài công kích gay gắt

    "The manager launched into a tirade after hearing the bad news."

    (Người quản lý đã bắt đầu một bài công kích gay gắt sau khi nghe tin xấu.)

  • A tirade of abuse/criticism

    Một tràng lăng mạ/chỉ trích

    "The politician faced a tirade of criticism from the opposition."

    (Vị chính trị gia phải đối mặt với một tràng chỉ trích gay gắt từ phe đối lập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tirade

noun
Lật mặt

Một bài diễn văn dài, giận dữ chứa đầy những lời chỉ trích hoặc buộc tội.

"The manager launched into a tirade about poor performance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the manager launched into a tirade surprised everyone.
Việc người quản lý bắt đầu một bài diễn văn dài khiến mọi người ngạc nhiên.
Phủ định
It is not true that her tirade was unprovoked.
Không đúng sự thật là bài diễn văn dài của cô ấy là vô cớ.
Nghi vấn
Is it possible that the cause of his tirade was the broken machine?
Liệu có khả năng nguyên nhân bài diễn văn dài của anh ta là do cái máy bị hỏng không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The boss launched into a tirade about the team's poor performance.
Ông chủ đã tuôn ra một tràng phàn nàn về hiệu suất kém của nhóm.
Phủ định
She did not expect such a lengthy tirade from her usually calm colleague.
Cô ấy không ngờ một tràng phàn nàn dài như vậy từ người đồng nghiệp thường ngày điềm tĩnh của mình.
Nghi vấn
Did he deliver a tirade after finding out about the mistake?
Anh ta có tuôn ra một tràng phàn nàn sau khi phát hiện ra lỗi không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He delivered a tirade against the new policy, didn't he?
Anh ấy đã tuôn ra một tràng chỉ trích về chính sách mới, phải không?
Phủ định
She didn't launch into a tirade about the parking tickets, did she?
Cô ấy đã không tuôn ra một tràng chỉ trích về vé đậu xe, phải không?
Nghi vấn
Was that considered a tirade, wasn't it?
Cái đó có được coi là một tràng chỉ trích không, phải không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He had been launching into a tirade about the new policy before the meeting was interrupted.
Anh ấy đã bắt đầu một tràng chỉ trích về chính sách mới trước khi cuộc họp bị gián đoạn.
Phủ định
She hadn't been launching into a tirade when I arrived; she was calmly explaining her concerns.
Cô ấy đã không bắt đầu một tràng chỉ trích khi tôi đến; cô ấy đang bình tĩnh giải thích những lo ngại của mình.
Nghi vấn
Had he been launching into a tirade every time a similar situation arose?
Có phải anh ấy đã bắt đầu một tràng chỉ trích mỗi khi một tình huống tương tự xảy ra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tirade".

"Tirade" trong văn hóa giao tiếp phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, một "tirade" (bài công kích dài và giận dữ) thường được coi là một hình thức giao tiếp tiêu cực và thiếu chuyên nghiệp. Dù có thể thể hiện sự tức giận hay thất vọng sâu sắc, việc "go on a tirade" (phát biểu một tràng công kích) thường bị xem là mất kiểm soát và không hiệu quả để giải quyết vấn đề. Nó khác với một cuộc tranh luận có cấu trúc hoặc một bài phát biểu hùng biện, vì "tirade" thường mang tính cảm xúc cao và không dựa trên lý lẽ.