(Top Banner Ad)
tisane
B2
noun B2 Đồ uống, Thực phẩm

tisane

UK: /tɪˈzæn/ • US: /tɪˈzɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

trà thảo dược nước hãm thảo dược
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An herbal infusion; a beverage made by steeping herbs, flowers, or other plant material in hot water; herbal tea.

Vietnamese Meaning

Một loại nước hãm thảo dược; một thức uống được làm bằng cách ngâm các loại thảo mộc, hoa hoặc các bộ phận thực vật khác trong nước nóng; trà thảo dược.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She enjoys a calming tisane of lavender before bedtime."

    "Cô ấy thích thưởng thức một tách trà hoa oải hương giúp thư giãn trước khi đi ngủ."

  • "Many people drink tisanes for their health benefits."

    "Nhiều người uống trà thảo dược vì lợi ích sức khỏe của chúng."

  • "This tisane is a blend of different herbs and spices."

    "Loại trà thảo dược này là sự pha trộn của các loại thảo mộc và gia vị khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun herbal tea Trà thảo mộc (một cách gọi khác của tisane)
Noun infusion Nước hãm (phương pháp pha tisane)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ uống, Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ptisanē
Latin
ptisana
French
tisane
English
tisane

Nguồn Gốc Của 'Tisane'

Từ 'tisane' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'ptisanē', có nghĩa là 'nước lúa mạch bóc vỏ'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ một loại đồ uống làm từ lúa mạch. Qua thời gian, ý nghĩa của nó mở rộng ra để bao gồm bất kỳ loại đồ uống thảo dược nào không làm từ lá trà Camellia sinensis (trà thực sự).

Usage Note

Tisane thường được dùng để chỉ các loại trà không chứa lá trà (Camellia sinensis). Do đó, nó khác với trà đen, trà xanh, trà ô long,... vốn đều được làm từ lá trà. Tisane có thể được làm từ hoa (như hoa cúc, hoa hồng), lá (như bạc hà, cỏ roi ngựa), rễ (như gừng, cam thảo), vỏ cây (như quế), hoặc quả (như táo, quả mọng).

Prepositions

of with

- **of:** Dùng để chỉ thành phần tạo nên tisane (ví dụ: a tisane of chamomile). - **with:** Dùng để chỉ việc thêm một thành phần cụ thể vào tisane (ví dụ: a tisane with honey).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tisane
  • calming calming tisane
    (tisane có tác dụng làm dịu)
  • herbal herbal tisane
    (tisane thảo dược)
  • delicious delicious tisane
    (tisane ngon miệng)
Verb + tisane
  • brew brew a tisane
    (pha một ấm tisane)
  • drink drink tisane
    (uống tisane)
  • enjoy enjoy a tisane
    (thưởng thức một tách tisane)

Idioms

  • Not one's cup of tea

    Không phải sở thích của ai đó

    "Opera isn't really my cup of tea."

    (Opera không thực sự là gu của tôi.)

  • A storm in a teacup

    Chuyện bé xé ra to, việc nhỏ xé ra to

    "Their argument was just a storm in a teacup."

    (Cuộc tranh cãi của họ chỉ là chuyện bé xé ra to.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tisane

noun
Lật mặt

Một loại nước hãm thảo dược; một thức uống được làm bằng cách ngâm các loại thảo mộc, hoa hoặc các bộ phận thực vật khác trong nước nóng; trà thảo dược.

"She enjoys a calming tisane of lavender before bedtime."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known you were feeling unwell, I would offer you a tisane now to soothe your throat.
Nếu tôi biết bạn cảm thấy không khỏe, tôi đã mời bạn một tách trà thảo dược ngay bây giờ để làm dịu cổ họng của bạn.
Phủ định
If she weren't so insistent on coffee, she might have enjoyed a calming tisane instead.
Nếu cô ấy không quá khăng khăng đòi uống cà phê, cô ấy có lẽ đã thích một tách trà thảo dược để thư giãn hơn.
Nghi vấn
If you had told me you were stressed, would you drink a tisane every day now to relax?
Nếu bạn nói với tôi rằng bạn bị căng thẳng, liệu bạn có uống trà thảo dược mỗi ngày bây giờ để thư giãn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tisane".

Văn hóa Uống Tisane ở Châu Âu

Ở nhiều nước châu Âu, tisane được coi là một loại đồ uống thư giãn và có lợi cho sức khỏe, thường được dùng vào buổi tối trước khi đi ngủ. Nó cũng được sử dụng như một phương pháp chữa bệnh tự nhiên cho các bệnh nhẹ.

Sự Khác Biệt Giữa Tisane và Trà

Điều quan trọng cần lưu ý là 'tisane' khác với 'trà'. Trà thực sự (như trà đen, trà xanh, trà ô long) được làm từ lá của cây Camellia sinensis, trong khi tisane được làm từ các loại thảo mộc, hoa, trái cây và gia vị khác.