steeping
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Soaking something in liquid (usually water) to extract its flavor or color, or to soften it.
Vietnamese Meaning
Ngâm một thứ gì đó trong chất lỏng (thường là nước) để chiết xuất hương vị hoặc màu sắc của nó, hoặc để làm mềm nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is steeping the tea leaves in hot water."
"Cô ấy đang ngâm lá trà trong nước nóng."
-
"The herbs are steeping in the oil to create a flavorful infusion."
"Các loại thảo mộc đang được ngâm trong dầu để tạo ra một hỗn hợp có hương vị."
-
"Steeping the grains properly is crucial for a good beer."
"Việc ngâm ngũ cốc đúng cách là rất quan trọng để có một loại bia ngon."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ quá trình ngâm trà, thảo dược, hoặc thực phẩm để làm mềm hoặc chiết lấy hương vị. Sự khác biệt với 'soaking' là 'steeping' thường liên quan đến việc chiết xuất hương vị, trong khi 'soaking' có thể đơn giản chỉ là làm ướt.
Prepositions
Steeping + in + [chất lỏng]. Ví dụ: Steeping the tea in hot water.
Collocations (Từ đi kèm)
-
continue continue steeping (tiếp tục ngâm)
-
require require steeping (yêu cầu việc ngâm)
-
involve involve steeping (bao gồm việc ngâm)
-
long long steeping (việc ngâm lâu)
-
proper proper steeping (việc ngâm đúng cách)
-
gentle gentle steeping (việc ngâm nhẹ nhàng)
-
process process of steeping (quá trình ngâm)
-
period period of steeping (thời gian ngâm)
-
method method of steeping (phương pháp ngâm)
Idioms
-
steeping oneself in (something)
tự đắm mình vào, nghiên cứu sâu, học hỏi chuyên sâu về điều gì đó
"She spends her weekends steeping herself in classical literature."
(Cô ấy dành những ngày cuối tuần để tự đắm mình vào văn học cổ điển.)
-
steeping in (regret/misery/sadness)
chìm đắm, ngập tràn trong (sự hối tiếc/khổ đau/buồn bã)
"After the failure, he was steeping in regret for weeks."
(Sau thất bại, anh ấy chìm đắm trong sự hối tiếc suốt nhiều tuần.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
steeping
Động từ (V-ing)Ngâm một thứ gì đó trong chất lỏng (thường là nước) để chiết xuất hương vị hoặc màu sắc của nó, hoặc để làm mềm nó.
"She is steeping the tea leaves in hot water."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | You should steep the tea for five minutes to get the best flavor. |
Bạn nên ngâm trà trong năm phút để có được hương vị ngon nhất. |
| Phủ định | You must not steep the tea for too long, or it will become bitter. |
Bạn không được ngâm trà quá lâu, nếu không trà sẽ bị đắng. |
| Nghi vấn | Can I steep these herbs to make a medicinal tea? |
Tôi có thể ngâm những loại thảo mộc này để làm trà thuốc được không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had steeped the tea longer, it would have tasted more bitter. |
Nếu tôi đã ngâm trà lâu hơn, nó đã có vị đắng hơn. |
| Phủ định | If she hadn't steeped the herbs, she wouldn't have extracted their medicinal properties. |
Nếu cô ấy không ngâm thảo dược, cô ấy đã không chiết xuất được các đặc tính chữa bệnh của chúng. |
| Nghi vấn | Would the coffee have tasted better if you had steeped it for a shorter time? |
Liệu cà phê có vị ngon hơn nếu bạn đã ngâm nó trong thời gian ngắn hơn không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is steeping the tea, isn't she? |
Cô ấy đang ngâm trà, phải không? |
| Phủ định | They aren't steeping the herbs long enough, are they? |
Họ ngâm thảo mộc không đủ lâu, phải không? |
| Nghi vấn | He steeped the bag for five minutes, didn't he? |
Anh ấy đã ngâm túi trà trong năm phút, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "steeping".
