(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ steeping
B2

steeping

Động từ (V-ing)

Nghĩa tiếng Việt

ngâm hãm
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Steeping'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Ngâm một thứ gì đó trong chất lỏng (thường là nước) để chiết xuất hương vị hoặc màu sắc của nó, hoặc để làm mềm nó.

Definition (English Meaning)

Soaking something in liquid (usually water) to extract its flavor or color, or to soften it.

Ví dụ Thực tế với 'Steeping'

  • "She is steeping the tea leaves in hot water."

    "Cô ấy đang ngâm lá trà trong nước nóng."

  • "The herbs are steeping in the oil to create a flavorful infusion."

    "Các loại thảo mộc đang được ngâm trong dầu để tạo ra một hỗn hợp có hương vị."

  • "Steeping the grains properly is crucial for a good beer."

    "Việc ngâm ngũ cốc đúng cách là rất quan trọng để có một loại bia ngon."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Steeping'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Verb: steep
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ẩm thực Hoá học

Ghi chú Cách dùng 'Steeping'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường dùng để chỉ quá trình ngâm trà, thảo dược, hoặc thực phẩm để làm mềm hoặc chiết lấy hương vị. Sự khác biệt với 'soaking' là 'steeping' thường liên quan đến việc chiết xuất hương vị, trong khi 'soaking' có thể đơn giản chỉ là làm ướt.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in

Steeping + in + [chất lỏng]. Ví dụ: Steeping the tea in hot water.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Steeping'

Rule: parts-of-speech-modal-verbs

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should steep the tea for five minutes to get the best flavor.
Bạn nên ngâm trà trong năm phút để có được hương vị ngon nhất.
Phủ định
You must not steep the tea for too long, or it will become bitter.
Bạn không được ngâm trà quá lâu, nếu không trà sẽ bị đắng.
Nghi vấn
Can I steep these herbs to make a medicinal tea?
Tôi có thể ngâm những loại thảo mộc này để làm trà thuốc được không?

Rule: sentence-conditionals-third

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had steeped the tea longer, it would have tasted more bitter.
Nếu tôi đã ngâm trà lâu hơn, nó đã có vị đắng hơn.
Phủ định
If she hadn't steeped the herbs, she wouldn't have extracted their medicinal properties.
Nếu cô ấy không ngâm thảo dược, cô ấy đã không chiết xuất được các đặc tính chữa bệnh của chúng.
Nghi vấn
Would the coffee have tasted better if you had steeped it for a shorter time?
Liệu cà phê có vị ngon hơn nếu bạn đã ngâm nó trong thời gian ngắn hơn không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)