steeping
Động từ (V-ing)Nghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Steeping'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Ngâm một thứ gì đó trong chất lỏng (thường là nước) để chiết xuất hương vị hoặc màu sắc của nó, hoặc để làm mềm nó.
Definition (English Meaning)
Soaking something in liquid (usually water) to extract its flavor or color, or to soften it.
Ví dụ Thực tế với 'Steeping'
-
"She is steeping the tea leaves in hot water."
"Cô ấy đang ngâm lá trà trong nước nóng."
-
"The herbs are steeping in the oil to create a flavorful infusion."
"Các loại thảo mộc đang được ngâm trong dầu để tạo ra một hỗn hợp có hương vị."
-
"Steeping the grains properly is crucial for a good beer."
"Việc ngâm ngũ cốc đúng cách là rất quan trọng để có một loại bia ngon."
Từ loại & Từ liên quan của 'Steeping'
Các dạng từ (Word Forms)
- Verb: steep
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Steeping'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường dùng để chỉ quá trình ngâm trà, thảo dược, hoặc thực phẩm để làm mềm hoặc chiết lấy hương vị. Sự khác biệt với 'soaking' là 'steeping' thường liên quan đến việc chiết xuất hương vị, trong khi 'soaking' có thể đơn giản chỉ là làm ướt.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Steeping + in + [chất lỏng]. Ví dụ: Steeping the tea in hot water.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Steeping'
Rule: parts-of-speech-modal-verbs
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
You should steep the tea for five minutes to get the best flavor.
|
Bạn nên ngâm trà trong năm phút để có được hương vị ngon nhất. |
| Phủ định |
You must not steep the tea for too long, or it will become bitter.
|
Bạn không được ngâm trà quá lâu, nếu không trà sẽ bị đắng. |
| Nghi vấn |
Can I steep these herbs to make a medicinal tea?
|
Tôi có thể ngâm những loại thảo mộc này để làm trà thuốc được không? |
Rule: sentence-conditionals-third
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If I had steeped the tea longer, it would have tasted more bitter.
|
Nếu tôi đã ngâm trà lâu hơn, nó đã có vị đắng hơn. |
| Phủ định |
If she hadn't steeped the herbs, she wouldn't have extracted their medicinal properties.
|
Nếu cô ấy không ngâm thảo dược, cô ấy đã không chiết xuất được các đặc tính chữa bệnh của chúng. |
| Nghi vấn |
Would the coffee have tasted better if you had steeped it for a shorter time?
|
Liệu cà phê có vị ngon hơn nếu bạn đã ngâm nó trong thời gian ngắn hơn không? |