(Top Banner Ad)
steeping
B2
Động từ (V-ing) B2 Ẩm thực, Hoá học

steeping

UK: /ˈstiːpɪŋ/ • US: /ˈstiːpɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

ngâm hãm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Soaking something in liquid (usually water) to extract its flavor or color, or to soften it.

Vietnamese Meaning

Ngâm một thứ gì đó trong chất lỏng (thường là nước) để chiết xuất hương vị hoặc màu sắc của nó, hoặc để làm mềm nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is steeping the tea leaves in hot water."

    "Cô ấy đang ngâm lá trà trong nước nóng."

  • "The herbs are steeping in the oil to create a flavorful infusion."

    "Các loại thảo mộc đang được ngâm trong dầu để tạo ra một hỗn hợp có hương vị."

  • "Steeping the grains properly is crucial for a good beer."

    "Việc ngâm ngũ cốc đúng cách là rất quan trọng để có một loại bia ngon."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb steep ngâm, nhúng
Noun (gerund) steeping sự ngâm, quá trình ngâm
Adjective / Past Participle steeped đã được ngâm, thấm đẫm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Hoá học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*staupijaną
Old English
stēapan
Middle English
stepen
Modern English
steep

Nguồn gốc từ 'Steeping'

Từ 'steeping' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*staupijaną', sau đó thành 'stēapan' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'nhúng', 'ngâm', hoặc 'làm cho ngập nước'. Ban đầu, từ này liên quan đến việc nhúng một vật gì đó vào chất lỏng để thay đổi tính chất của nó, ví dụ như ngâm lá trà để chiết xuất hương vị, hoặc ngâm vải để nhuộm màu. Nó gợi lên hình ảnh của một quá trình chậm rãi, sâu sắc.

Usage Note

Thường dùng để chỉ quá trình ngâm trà, thảo dược, hoặc thực phẩm để làm mềm hoặc chiết lấy hương vị. Sự khác biệt với 'soaking' là 'steeping' thường liên quan đến việc chiết xuất hương vị, trong khi 'soaking' có thể đơn giản chỉ là làm ướt.

Prepositions

in

Steeping + in + [chất lỏng]. Ví dụ: Steeping the tea in hot water.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + steeping
  • continue continue steeping
    (tiếp tục ngâm)
  • require require steeping
    (yêu cầu việc ngâm)
  • involve involve steeping
    (bao gồm việc ngâm)
Adjective + steeping
  • long long steeping
    (việc ngâm lâu)
  • proper proper steeping
    (việc ngâm đúng cách)
  • gentle gentle steeping
    (việc ngâm nhẹ nhàng)
Noun + of steeping
  • process process of steeping
    (quá trình ngâm)
  • period period of steeping
    (thời gian ngâm)
  • method method of steeping
    (phương pháp ngâm)

Idioms

  • steeping oneself in (something)

    tự đắm mình vào, nghiên cứu sâu, học hỏi chuyên sâu về điều gì đó

    "She spends her weekends steeping herself in classical literature."

    (Cô ấy dành những ngày cuối tuần để tự đắm mình vào văn học cổ điển.)

  • steeping in (regret/misery/sadness)

    chìm đắm, ngập tràn trong (sự hối tiếc/khổ đau/buồn bã)

    "After the failure, he was steeping in regret for weeks."

    (Sau thất bại, anh ấy chìm đắm trong sự hối tiếc suốt nhiều tuần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

steeping

Động từ (V-ing)
Lật mặt

Ngâm một thứ gì đó trong chất lỏng (thường là nước) để chiết xuất hương vị hoặc màu sắc của nó, hoặc để làm mềm nó.

"She is steeping the tea leaves in hot water."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should steep the tea for five minutes to get the best flavor.
Bạn nên ngâm trà trong năm phút để có được hương vị ngon nhất.
Phủ định
You must not steep the tea for too long, or it will become bitter.
Bạn không được ngâm trà quá lâu, nếu không trà sẽ bị đắng.
Nghi vấn
Can I steep these herbs to make a medicinal tea?
Tôi có thể ngâm những loại thảo mộc này để làm trà thuốc được không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had steeped the tea longer, it would have tasted more bitter.
Nếu tôi đã ngâm trà lâu hơn, nó đã có vị đắng hơn.
Phủ định
If she hadn't steeped the herbs, she wouldn't have extracted their medicinal properties.
Nếu cô ấy không ngâm thảo dược, cô ấy đã không chiết xuất được các đặc tính chữa bệnh của chúng.
Nghi vấn
Would the coffee have tasted better if you had steeped it for a shorter time?
Liệu cà phê có vị ngon hơn nếu bạn đã ngâm nó trong thời gian ngắn hơn không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is steeping the tea, isn't she?
Cô ấy đang ngâm trà, phải không?
Phủ định
They aren't steeping the herbs long enough, are they?
Họ ngâm thảo mộc không đủ lâu, phải không?
Nghi vấn
He steeped the bag for five minutes, didn't he?
Anh ấy đã ngâm túi trà trong năm phút, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "steeping".

Nghệ thuật pha trà (Tea Steeping)

Việc 'steeping' (ngâm) là trung tâm của nghệ thuật pha trà trên toàn thế giới. Từ các nghi lễ trà đạo phức tạp của Nhật Bản (Chanoyu) và Trung Quốc (Gongfu Cha) cho đến cách pha trà hàng ngày của người Anh, thời gian và nhiệt độ ngâm trà đều ảnh hưởng lớn đến hương vị, màu sắc và trải nghiệm thưởng thức. Mỗi loại trà yêu cầu một thời gian ngâm cụ thể để chiết xuất hương vị tốt nhất mà không bị chát.

Steeping trong y học cổ truyền và ẩm thực

Trong y học cổ truyền, 'steeping' là một phương pháp cơ bản để chiết xuất các dược tính từ thảo mộc, tạo ra thuốc sắc hoặc trà thảo dược. Tương tự, trong ẩm thực, nhiều món ăn và đồ uống (như cà phê ủ lạnh, rượu mùi ngâm trái cây) sử dụng quá trình ngâm để hòa tan hương vị và dưỡng chất, mang lại hương vị sâu sắc và phức tạp hơn.