(Top Banner Ad)
tissue compatibility
C1
Danh từ C1 Y học

tissue compatibility

UK: /ˈtɪʃuː kəmˌpætəˈbɪləti/ • US: /ˈtɪʃuː kəmˌpætɪˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

tính tương thích mô độ tương thích mô
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The degree to which tissues from different individuals or sources can be successfully transplanted or grafted together without rejection by the recipient's immune system.

Vietnamese Meaning

Mức độ mà các mô từ các cá thể hoặc nguồn khác nhau có thể được cấy ghép hoặc ghép nối thành công với nhau mà không bị hệ miễn dịch của người nhận đào thải.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "High tissue compatibility between the donor and recipient increases the chances of a successful kidney transplant."

    "Độ tương thích mô cao giữa người hiến và người nhận làm tăng cơ hội cấy ghép thận thành công."

  • "The success of bone marrow transplantation depends largely on tissue compatibility."

    "Sự thành công của việc cấy ghép tủy xương phần lớn phụ thuộc vào tính tương thích mô."

  • "Doctors use HLA typing to assess tissue compatibility before organ transplantation."

    "Các bác sĩ sử dụng xác định kiểu HLA để đánh giá tính tương thích mô trước khi cấy ghép tạng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tissue mô (trong cơ thể)
Adjective compatible tương thích
Noun compatibility sự tương thích

Synonyms

histocompatibility (tính tương thích mô)tissue matching (so khớp mô)

Antonyms

tissue incompatibility (tính không tương thích mô)rejection (sự đào thải)

Related Words

HLA typing (xác định kiểu HLA)graft-versus-host disease (GVHD) (bệnh mảnh ghép chống chủ)immunosuppression (ức chế miễn dịch)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
textus
Old French
tissu
English
tissue
Latin
compatibilis
English
compatible
English
tissue compatibility

Nguồn gốc của 'Tissue'

Từ 'tissue' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'tissu', có nghĩa là 'vải dệt'. Nó ám chỉ cấu trúc liên kết của các tế bào giống như các sợi vải dệt lại với nhau. Sau đó, nó được dùng để chỉ các nhóm tế bào tương tự thực hiện một chức năng cụ thể trong cơ thể.

Nguồn gốc của 'Compatibility'

Từ 'compatibility' đến từ tiếng Latin 'compatibilis', có nghĩa là 'có thể cùng tồn tại'. Nó ám chỉ khả năng hai hoặc nhiều thứ có thể hoạt động hoặc tồn tại cùng nhau một cách hòa hợp. Trong y học, nó đặc biệt quan trọng khi nói đến việc cấy ghép mô và cơ quan.

Usage Note

Tính tương thích mô là yếu tố then chốt trong việc cấy ghép tạng và ghép tủy xương. Để giảm thiểu nguy cơ đào thải, các xét nghiệm phức tạp được thực hiện để so sánh các kháng nguyên bạch cầu người (HLA) giữa người hiến và người nhận. Mức độ tương đồng HLA càng cao, khả năng thành công của ca cấy ghép càng lớn. Khái niệm này liên quan mật thiết đến miễn dịch học cấy ghép.

Prepositions

for in with

* **compatibility for:** chỉ mục đích sử dụng của sự tương thích (ví dụ: 'tissue compatibility for organ transplantation').
* **compatibility in:** đề cập đến lĩnh vực hoặc bối cảnh mà sự tương thích được xem xét (ví dụ: 'tissue compatibility in bone marrow transplants').
* **compatibility with:** mô tả sự tương thích giữa hai đối tượng hoặc nguồn mô (ví dụ: 'tissue compatibility with a potential donor').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tissue compatibility
  • high tissue compatibility
    (sự tương thích mô cao)
  • good tissue compatibility
    (sự tương thích mô tốt)
  • poor tissue compatibility
    (sự tương thích mô kém)
Verb + tissue compatibility
  • determine tissue compatibility
    (xác định sự tương thích mô)
  • assess tissue compatibility
    (đánh giá sự tương thích mô)
  • improve tissue compatibility
    (cải thiện sự tương thích mô)

Idioms

  • Tissue compatibility is key

    Sự tương thích mô là yếu tố then chốt

    "Tissue compatibility is key for successful organ transplantation."

    (Sự tương thích mô là yếu tố then chốt để cấy ghép nội tạng thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tissue compatibility

Danh từ
Lật mặt

Mức độ mà các mô từ các cá thể hoặc nguồn khác nhau có thể được cấy ghép hoặc ghép nối thành công với nhau mà không bị hệ miễn dịch của người nhận đào thải.

"High tissue compatibility between the donor and recipient increases the chances of a successful kidney transplant."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The patient's tissue compatibility is crucial for a successful transplant.
Sự tương thích mô của bệnh nhân là rất quan trọng để cấy ghép thành công.
Phủ định
The donor's tissue compatibility isn't a match, unfortunately.
Thật không may, sự tương thích mô của người hiến tặng không phù hợp.
Nghi vấn
Is the recipient's tissue compatibility a major concern in this case?
Liệu sự tương thích mô của người nhận có phải là một mối lo ngại lớn trong trường hợp này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tissue compatibility".

Hiến tạng và sự tương thích mô

Ở nhiều quốc gia, việc hiến tạng sau khi qua đời là một hành động cao đẹp. Sự tương thích mô đóng vai trò quan trọng trong việc tìm người nhận phù hợp để đảm bảo ca cấy ghép thành công. Các tổ chức hiến tạng thường có các cơ sở dữ liệu lớn để tìm người có sự tương thích mô tốt nhất.