(Top Banner Ad)
compatibility
B2
danh từ B2 Công nghệ, Khoa học, Quan hệ

compatibility

UK: /kəmˌpætəˈbɪləti/ • US: /kəmˌpætəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

khả năng tương thích tính tương thích sự tương hợp độ tương thích
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being able to exist or work together without conflict.

Vietnamese Meaning

Khả năng tương thích, sự tương hợp; khả năng tồn tại hoặc hoạt động cùng nhau mà không có xung đột.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The software offers compatibility with a wide range of operating systems."

    "Phần mềm này cung cấp khả năng tương thích với nhiều hệ điều hành khác nhau."

  • "The compatibility of the two systems is crucial for seamless data transfer."

    "Sự tương thích của hai hệ thống là rất quan trọng để truyền dữ liệu liền mạch."

  • "Their compatibility as roommates was questionable from the start."

    "Ngay từ đầu, sự hòa hợp của họ với tư cách là bạn cùng phòng đã bị nghi ngờ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective compatible Tương thích, hợp nhau, hòa hợp
Noun incompatibility Sự không tương thích, sự xung khắc
Adverb compatibly Một cách tương thích, một cách hòa hợp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Khoa học, Quan hệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
compati
Medieval Latin
compatibilis
French (via Latin)
compatibilité
English (17th C.)
compatibility

Nguồn Gốc Của Sự Hòa Hợp

Từ 'compatibility' bắt nguồn từ gốc Latin 'compati,' có nghĩa là 'chịu đựng cùng nhau' hoặc 'cảm thông.' Mặc dù ý nghĩa gốc hơi tiêu cực (chịu đựng), khi chuyển sang tiếng Anh, nó phát triển thành nghĩa tích cực hơn: 'khả năng tồn tại hoặc hoạt động cùng nhau mà không có xung đột' – tức là sự tương thích hoặc hòa hợp.

Usage Note

Từ này thường dùng để chỉ sự tương thích giữa các hệ thống, thiết bị, phần mềm trong lĩnh vực công nghệ, hoặc sự hòa hợp, ăn ý giữa các cá nhân trong các mối quan hệ. Cần phân biệt với 'agreement' (sự đồng ý) vì 'compatibility' nhấn mạnh khả năng hoạt động chung hiệu quả, trong khi 'agreement' nhấn mạnh sự thống nhất về ý kiến.

Prepositions

with between

'Compatibility with' chỉ sự tương thích của một đối tượng với một đối tượng khác. Ví dụ: 'This software has compatibility with older operating systems.' ('Compatibility between' chỉ sự tương thích giữa hai hoặc nhiều đối tượng. Ví dụ: 'There is compatibility between these two devices.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + compatibility
  • full full compatibility
    (Khả năng tương thích hoàn toàn)
  • high high compatibility
    (Độ tương thích cao)
  • mutual mutual compatibility
    (Sự tương thích lẫn nhau (thường dùng trong quan hệ))
  • cross-platform cross-platform compatibility
    (Khả năng tương thích đa nền tảng (công nghệ))
Verb + compatibility
  • ensure ensure compatibility
    (Đảm bảo sự tương thích)
  • test test for compatibility
    (Kiểm tra khả năng tương thích)
  • improve improve compatibility
    (Cải thiện độ tương thích)
Compatibility + Noun
  • issues compatibility issues
    (Các vấn đề về tương thích)
  • requirements compatibility requirements
    (Các yêu cầu về tương thích)

Idioms

  • To prioritize compatibility over attraction

    Ưu tiên sự hòa hợp/tương thích hơn sự hấp dẫn (bên ngoài)

    "In long-term relationships, many experts advise prioritizing compatibility over attraction."

    (Trong các mối quan hệ lâu dài, nhiều chuyên gia khuyên nên ưu tiên sự hòa hợp hơn là sức hấp dẫn.)

  • Marital compatibility

    Sự hòa hợp/tương hợp trong hôn nhân

    "Lack of marital compatibility is often cited as a cause for divorce."

    (Thiếu sự hòa hợp trong hôn nhân thường được coi là nguyên nhân dẫn đến ly hôn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

compatibility

danh từ
Lật mặt

Khả năng tương thích, sự tương hợp; khả năng tồn tại hoặc hoạt động cùng nhau mà không có xung đột.

"The software offers compatibility with a wide range of operating systems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new software update ensures compatibility with older operating systems.
Bản cập nhật phần mềm mới đảm bảo tính tương thích với các hệ điều hành cũ hơn.
Phủ định
Their personalities are not compatible, leading to frequent arguments.
Tính cách của họ không tương thích, dẫn đến những cuộc tranh cãi thường xuyên.
Nghi vấn
Is this printer compatible with your computer?
Máy in này có tương thích với máy tính của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "compatibility".

Tương Thích và Chiêm Tinh Học

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong hẹn hò, khái niệm 'compatibility' (sự tương thích) thường được liên kết với chiêm tinh học. Nhiều người tin rằng cung hoàng đạo có thể quyết định mức độ hòa hợp tính cách (personality compatibility) giữa hai người, mặc dù đây không phải là bằng chứng khoa học.

Phần Mềm và Tiêu Chuẩn Mở

Trong thế giới công nghệ, 'compatibility' là một khái niệm tối quan trọng. Các nhà phát triển luôn cố gắng tạo ra các sản phẩm có 'open compatibility' (tương thích mở) để chúng có thể hoạt động trơn tru với các thiết bị và phần mềm khác nhau, giúp trải nghiệm người dùng không bị gián đoạn.