tissue fluid
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The fluid in the tissues of the body that is not contained in cells. It consists of plasma that has diffused through the capillary walls, carrying nutrients and oxygen to the cells and removing waste products. It is returned to the circulation as lymph.
Vietnamese Meaning
Dịch mô là chất dịch trong các mô của cơ thể, không nằm trong tế bào. Nó bao gồm huyết tương đã khuếch tán qua thành mao mạch, mang chất dinh dưỡng và oxy đến các tế bào và loại bỏ các chất thải. Nó được đưa trở lại tuần hoàn dưới dạng bạch huyết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The composition of tissue fluid closely reflects the metabolic activity of the surrounding cells."
"Thành phần của dịch mô phản ánh chặt chẽ hoạt động trao đổi chất của các tế bào xung quanh."
-
"Edema occurs when there is an excess of tissue fluid in the body."
"Phù nề xảy ra khi có quá nhiều dịch mô trong cơ thể."
-
"Analysis of tissue fluid can provide insights into the health of the tissues."
"Phân tích dịch mô có thể cung cấp thông tin chi tiết về sức khỏe của các mô."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | tissue | Mô (tập hợp các tế bào có chức năng và cấu trúc tương tự) |
| Noun | fluid | Chất lỏng (có khả năng chảy) |
| Adjective | fluid | Lỏng, dễ chảy, không cố định |
| Noun | fluidity | Tính lỏng, tính lưu động |
| Verb | fluidize | Làm cho hóa lỏng, làm cho chảy được |
| Adverb | fluidly | Một cách trôi chảy, linh hoạt |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dịch mô đóng vai trò quan trọng trong việc trao đổi chất giữa máu và tế bào. Nó là môi trường trung gian, cho phép các chất dinh dưỡng, oxy và chất thải di chuyển qua lại giữa hai hệ thống này. Khái niệm này thường được dùng trong sinh lý học, giải phẫu học, và các lĩnh vực liên quan đến sức khỏe.
Prepositions
‘In’ được dùng để chỉ vị trí của dịch mô (ví dụ: 'tissue fluid in the muscles'). 'Of' được dùng để chỉ thành phần hoặc nguồn gốc (ví dụ: 'made up of tissue fluid').
Collocations (Từ đi kèm)
-
drain drain tissue fluid (dẫn lưu dịch mô)
-
collect collect tissue fluid (thu thập dịch mô)
-
accumulate accumulate tissue fluid (tích tụ dịch mô)
-
circulate circulate tissue fluid (lưu thông dịch mô)
-
excess excess tissue fluid (dịch mô dư thừa)
-
interstitial interstitial tissue fluid (dịch mô kẽ)
-
surrounding surrounding tissue fluid (dịch mô xung quanh)
-
composition composition of tissue fluid (thành phần của dịch mô)
-
volume volume of tissue fluid (thể tích dịch mô)
Idioms
-
tissue fluid balance
sự cân bằng dịch mô (duy trì lượng dịch mô ổn định trong cơ thể)
"Maintaining tissue fluid balance is crucial for cellular health."
(Duy trì sự cân bằng dịch mô rất quan trọng đối với sức khỏe tế bào.)
-
exchange of tissue fluid
sự trao đổi dịch mô (quá trình chất lỏng và chất dinh dưỡng di chuyển giữa máu và mô)
"The efficient exchange of tissue fluid ensures cells receive oxygen and nutrients."
(Sự trao đổi dịch mô hiệu quả đảm bảo các tế bào nhận được oxy và chất dinh dưỡng.)
-
formation of tissue fluid
sự hình thành dịch mô (quá trình dịch lỏng thoát ra từ mao mạch để tạo thành dịch mô)
"Abnormal formation of tissue fluid can lead to swelling."
(Sự hình thành dịch mô bất thường có thể dẫn đến sưng phù.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tissue fluid
Danh từDịch mô là chất dịch trong các mô của cơ thể, không nằm trong tế bào. Nó bao gồm huyết tương đã khuếch tán qua thành mao mạch, mang chất dinh dưỡng và oxy đến các tế bào và loại bỏ các chất thải. Nó được đưa trở lại tuần hoàn dưới dạng bạch huyết.
"The composition of tissue fluid closely reflects the metabolic activity of the surrounding cells."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the capillaries are permeable, tissue fluid is able to leak out to nourish the cells. |
Bởi vì các mao mạch có tính thấm, dịch mô có thể rò rỉ ra ngoài để nuôi dưỡng các tế bào. |
| Phủ định | Although tissue fluid is crucial for nutrient delivery, it isn't always effectively circulated in cases of severe edema. |
Mặc dù dịch mô rất quan trọng cho việc cung cấp chất dinh dưỡng, nhưng nó không phải lúc nào cũng được lưu thông hiệu quả trong các trường hợp phù nề nghiêm trọng. |
| Nghi vấn | If a patient's blood pressure is low, is tissue fluid efficiently being filtered to remove waste products? |
Nếu huyết áp của bệnh nhân thấp, liệu dịch mô có đang được lọc hiệu quả để loại bỏ các chất thải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tissue fluid".
