(Top Banner Ad)
tit for tat
C1
Noun C1 Kinh tế học, Khoa học chính trị, Xã hội học, Tâm lý học

tit for tat

UK: /ˌtɪt fɔːr ˈtæt/ • US: /ˌtɪt fɔːr ˈtæt/

Nghĩa tiếng Việt

ăn miếng trả miếng có qua có lại trả đũa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An equivalent given in return for injury or insult; retaliatory action.

Vietnamese Meaning

Sự trả đũa tương đương cho một hành động gây hại hoặc xúc phạm; hành động đáp trả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The trade war escalated into a tit-for-tat exchange of tariffs."

    "Cuộc chiến thương mại leo thang thành một chuỗi trả đũa thuế quan lẫn nhau."

  • "Their relationship deteriorated into a cycle of tit for tat."

    "Mối quan hệ của họ xấu đi thành một vòng lặp trả đũa lẫn nhau."

  • "The government responded to the sanctions with a tit-for-tat strategy."

    "Chính phủ đáp trả các lệnh trừng phạt bằng một chiến lược ăn miếng trả miếng."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế học, Khoa học chính trị, Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

English
tit (c. 14th century, likely from 'tip' meaning a small blow)
English
tat (c. 16th century, a rhyming reduplication)
English
tit for tat (as a complete idiom, first recorded c. 1540)

Nguồn gốc 'ăn miếng trả miếng'

Cụm từ 'tit for tat' xuất hiện lần đầu vào khoảng năm 1540 trong tiếng Anh, mang ý nghĩa 'một cái gì đó để đổi lấy một cái gì đó tương đương'. Chữ 'tit' được cho là biến thể của 'tip', có nghĩa là một cú đánh nhẹ hoặc một cái gõ. 'Tat' là một từ được tạo ra để vần với 'tit', không có nghĩa độc lập trong bối cảnh này, mà chỉ đơn thuần là một từ đáp lại để hoàn thành cụm từ. Tóm lại, 'tit for tat' diễn tả hành động đáp trả một cách tương xứng, đánh trả một đòn bằng một đòn tương tự.

Usage Note

Cụm từ 'tit for tat' mô tả một chiến lược hoặc hành động trả đũa, thường là theo cách tương xứng. Nó nhấn mạnh sự công bằng và sự trả lại những gì đã nhận. Khác với 'revenge' (trả thù) thường mang tính chất ác ý và vượt quá mức gây hại ban đầu, 'tit for tat' hướng đến việc khôi phục sự cân bằng.

Prepositions

in with

‘In a tit-for-tat exchange’ chỉ ra một chuỗi hành động trả đũa lẫn nhau. ‘With a tit-for-tat approach’ mô tả việc sử dụng chiến lược trả đũa trong một tình huống cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + tit for tat
  • engage in engage in tit for tat
    (tham gia vào một cuộc ăn miếng trả miếng)
  • resort to resort to tit for tat
    (dùng đến chiến thuật ăn miếng trả miếng)
  • respond with respond with tit for tat
    (đáp trả bằng cách ăn miếng trả miếng)
  • lead to lead to tit for tat
    (dẫn đến sự ăn miếng trả miếng)
Noun + tit for tat (often hyphenated when used adjectivally)
  • a policy of a policy of tit for tat
    (một chính sách ăn miếng trả miếng)
  • a cycle of a cycle of tit for tat
    (một vòng luẩn quẩn ăn miếng trả miếng)
  • a tit-for-tat exchange a tit-for-tat exchange
    (một cuộc trao đổi ăn miếng trả miếng)
  • a tit-for-tat retaliation a tit-for-tat retaliation
    (một sự trả đũa ăn miếng trả miếng)
Prepositional Phrase + tit for tat
  • in a in a tit-for-tat manner
    (theo kiểu ăn miếng trả miếng)

Idioms

  • Tit for tat

    Ăn miếng trả miếng; trả đũa tương xứng; sự đáp trả qua lại.

    "Their argument quickly escalated into a tit-for-tat exchange of insults."

    (Cuộc tranh cãi của họ nhanh chóng leo thang thành màn ăn miếng trả miếng bằng những lời lăng mạ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tit for tat

Noun
Lật mặt

Sự trả đũa tương đương cho một hành động gây hại hoặc xúc phạm; hành động đáp trả.

"The trade war escalated into a tit-for-tat exchange of tariffs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tit for tat".

Nguyên tắc 'ăn miếng trả miếng' trong xã hội

Cụm từ 'tit for tat' phản ánh một khía cạnh cơ bản của hành vi con người: nguyên tắc có đi có lại, hay còn gọi là sự đối ứng. Nó mô tả hành động trả ơn hoặc trả đũa một cách tương xứng với những gì mình đã nhận được. Trong nhiều nền văn hóa, đây là một nguyên tắc xã hội quan trọng, có thể giúp duy trì trật tự và công bằng, nhưng cũng có thể dẫn đến vòng luẩn quẩn của xung đột nếu chỉ tập trung vào sự trả đũa tiêu cực.

Chiến thuật 'Tit for Tat' trong lý thuyết trò chơi

Trong lĩnh vực lý thuyết trò chơi (Game Theory), 'Tit for Tat' là một chiến thuật hợp tác nổi tiếng, đặc biệt hiệu quả trong các trò chơi lặp đi lặp lại như Tình thế tiến thoái lưỡng nan của tù nhân (Prisoner's Dilemma). Chiến thuật này đơn giản là hợp tác trong lần đầu tiên, sau đó 'làm theo những gì đối thủ đã làm trong lượt trước đó'. Nếu đối thủ hợp tác, mình hợp tác. Nếu đối thủ phản bội, mình phản bội. Đây là một chiến lược hiệu quả vì nó công bằng, dễ hiểu và khuyến khích sự hợp tác lâu dài.