tit-for-tat
NounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Tit-for-tat'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Sự trả đũa tương xứng; ăn miếng trả miếng.
Definition (English Meaning)
An equivalent retaliation.
Ví dụ Thực tế với 'Tit-for-tat'
-
"The trade dispute escalated into a tit-for-tat exchange of tariffs."
"Tranh chấp thương mại leo thang thành một cuộc trao đổi thuế quan ăn miếng trả miếng."
-
"The political parties engaged in a tit-for-tat blame game."
"Các đảng phái chính trị tham gia vào một trò chơi đổ lỗi ăn miếng trả miếng."
-
"He responded to the criticism with a tit-for-tat attack on his opponent."
"Anh ta đáp trả lời chỉ trích bằng một cuộc tấn công ăn miếng trả miếng vào đối thủ của mình."
Từ loại & Từ liên quan của 'Tit-for-tat'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: tit-for-tat
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Tit-for-tat'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Chỉ hành động đáp trả tương tự như hành động đã gây ra. Thường mang ý nghĩa tiêu cực, liên quan đến sự trả thù hoặc trả đũa lẫn nhau. Khác với 'revenge' (trả thù) ở chỗ 'tit-for-tat' nhấn mạnh vào sự ngang bằng, tương xứng giữa hành động và phản ứng.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'in a tit-for-tat' diễn tả một chuỗi hành động trả đũa lẫn nhau.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Tit-for-tat'
Rule: sentence-reported-speech
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She said that her company's policy was tit-for-tat when it came to dealing with competitors.
|
Cô ấy nói rằng chính sách của công ty cô ấy là ăn miếng trả miếng khi đối phó với các đối thủ cạnh tranh. |
| Phủ định |
He told me that their negotiation strategy was not tit-for-tat, but rather collaborative.
|
Anh ấy nói với tôi rằng chiến lược đàm phán của họ không phải là ăn miếng trả miếng, mà là hợp tác. |
| Nghi vấn |
The journalist asked whether the government's response to the trade sanctions was a tit-for-tat measure.
|
Nhà báo hỏi liệu phản ứng của chính phủ đối với các lệnh trừng phạt thương mại có phải là một biện pháp ăn miếng trả miếng hay không. |