(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ tit-for-tat
C1

tit-for-tat

Noun

Nghĩa tiếng Việt

ăn miếng trả miếng có qua có lại trả đũa tương xứng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Tit-for-tat'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Sự trả đũa tương xứng; ăn miếng trả miếng.

Definition (English Meaning)

An equivalent retaliation.

Ví dụ Thực tế với 'Tit-for-tat'

  • "The trade dispute escalated into a tit-for-tat exchange of tariffs."

    "Tranh chấp thương mại leo thang thành một cuộc trao đổi thuế quan ăn miếng trả miếng."

  • "The political parties engaged in a tit-for-tat blame game."

    "Các đảng phái chính trị tham gia vào một trò chơi đổ lỗi ăn miếng trả miếng."

  • "He responded to the criticism with a tit-for-tat attack on his opponent."

    "Anh ta đáp trả lời chỉ trích bằng một cuộc tấn công ăn miếng trả miếng vào đối thủ của mình."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Tit-for-tat'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: tit-for-tat
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

forgiveness(sự tha thứ)
conciliation(sự hòa giải)

Từ liên quan (Related Words)

game theory(lý thuyết trò chơi)
strategy(chiến lược)

Lĩnh vực (Subject Area)

Kinh tế học Khoa học chính trị Tâm lý học Lý thuyết trò chơi

Ghi chú Cách dùng 'Tit-for-tat'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Chỉ hành động đáp trả tương tự như hành động đã gây ra. Thường mang ý nghĩa tiêu cực, liên quan đến sự trả thù hoặc trả đũa lẫn nhau. Khác với 'revenge' (trả thù) ở chỗ 'tit-for-tat' nhấn mạnh vào sự ngang bằng, tương xứng giữa hành động và phản ứng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in

'in a tit-for-tat' diễn tả một chuỗi hành động trả đũa lẫn nhau.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Tit-for-tat'

Rule: sentence-reported-speech

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that her company's policy was tit-for-tat when it came to dealing with competitors.
Cô ấy nói rằng chính sách của công ty cô ấy là ăn miếng trả miếng khi đối phó với các đối thủ cạnh tranh.
Phủ định
He told me that their negotiation strategy was not tit-for-tat, but rather collaborative.
Anh ấy nói với tôi rằng chiến lược đàm phán của họ không phải là ăn miếng trả miếng, mà là hợp tác.
Nghi vấn
The journalist asked whether the government's response to the trade sanctions was a tit-for-tat measure.
Nhà báo hỏi liệu phản ứng của chính phủ đối với các lệnh trừng phạt thương mại có phải là một biện pháp ăn miếng trả miếng hay không.
(Vị trí vocab_tab4_inline)