(Top Banner Ad)
titrant
C1
noun C1 Hóa học

titrant

UK: /ˈtaɪtrənt/ • US: /ˈtaɪtrənt/

Nghĩa tiếng Việt

dung dịch chuẩn độ chất chuẩn độ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A solution of known concentration, which is added to another solution to determine the concentration of a particular substance.

Vietnamese Meaning

Một dung dịch có nồng độ đã biết, được thêm vào một dung dịch khác để xác định nồng độ của một chất cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The titrant used in this experiment was hydrochloric acid."

    "Titrant được sử dụng trong thí nghiệm này là axit clohydric."

  • "The chemist carefully added the titrant to the flask."

    "Nhà hóa học cẩn thận thêm titrant vào bình."

  • "The concentration of the titrant must be known precisely for accurate results."

    "Nồng độ của titrant phải được biết chính xác để có kết quả chính xác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb titrate chuẩn độ (xác định nồng độ)
Noun titration sự chuẩn độ
Adjective titratable có thể chuẩn độ được

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

French
titre
English
titrate
English
titrant

Nguồn gốc của 'Titrant'

Từ 'titrant' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'titre', có nghĩa là 'tiêu đề' hoặc 'sức mạnh'. Trong hóa học, nó ám chỉ chất chuẩn có nồng độ đã biết, được sử dụng để xác định nồng độ của chất khác thông qua phản ứng chuẩn độ. Quá trình chuẩn độ giúp 'định danh' hoặc 'xác định sức mạnh' của chất chưa biết, do đó có liên hệ với từ 'titre'.

Usage Note

Titrant là một thuật ngữ quan trọng trong hóa học định lượng, đặc biệt trong chuẩn độ (titration). Nó dùng để chỉ dung dịch được sử dụng để phản ứng với chất phân tích (analyte) để xác định nồng độ của chất phân tích đó. Sự lựa chọn titrant phụ thuộc vào phản ứng hóa học cụ thể đang được sử dụng.

Prepositions

of in

'Titrant of' thường được sử dụng để mô tả loại titrant (ví dụ: 'a titrant of sodium hydroxide'). 'Titrant in' có thể được dùng trong ngữ cảnh rộng hơn, ví dụ 'the role of the titrant in the titration'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + titrant
  • Standard standard titrant
    (chất chuẩn)
  • Known known titrant
    (chất chuẩn đã biết)
  • Volumetric volumetric titrant
    (chất chuẩn dùng trong phân tích thể tích)
Verb + titrant
  • Use use a titrant
    (sử dụng chất chuẩn)
  • Add add titrant
    (thêm chất chuẩn)
  • Prepare prepare a titrant
    (pha chế chất chuẩn)

Idioms

  • Use the right titrant

    Sử dụng đúng chất chuẩn.

    "You need to use the right titrant to get accurate results."

    (Bạn cần sử dụng đúng chất chuẩn để có được kết quả chính xác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

titrant

noun
Lật mặt

Một dung dịch có nồng độ đã biết, được thêm vào một dung dịch khác để xác định nồng độ của một chất cụ thể.

"The titrant used in this experiment was hydrochloric acid."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chemist carefully added the titrant to the solution.
Nhà hóa học cẩn thận thêm chất chuẩn độ vào dung dịch.
Phủ định
The experiment cannot proceed without the correct titrant.
Thí nghiệm không thể tiến hành nếu không có chất chuẩn độ phù hợp.
Nghi vấn
Is the titrant standardized against a primary standard?
Chất chuẩn độ có được chuẩn hóa so với chất chuẩn gốc không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the concentration of the titrant is known precisely, the analyst will accurately determine the concentration of the unknown solution.
Nếu nồng độ của titrant được biết chính xác, nhà phân tích sẽ xác định chính xác nồng độ của dung dịch chưa biết.
Phủ định
If the titrant is not properly standardized, the results will not be reliable.
Nếu titrant không được chuẩn hóa đúng cách, kết quả sẽ không đáng tin cậy.
Nghi vấn
Will the endpoint be clear if the correct titrant is used?
Liệu điểm cuối có rõ ràng nếu titrant chính xác được sử dụng không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chemist carefully adds the titrant to the solution.
Nhà hóa học cẩn thận thêm chất chuẩn độ vào dung dịch.
Phủ định
The technician does not use enough titrant for an accurate result.
Kỹ thuật viên không sử dụng đủ chất chuẩn độ để có kết quả chính xác.
Nghi vấn
Does the analyst need more titrant to complete the titration?
Nhà phân tích có cần thêm chất chuẩn độ để hoàn thành quá trình chuẩn độ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "titrant".

Ứng dụng của Chuẩn Độ

Chuẩn độ là một kỹ thuật phân tích quan trọng trong nhiều lĩnh vực như hóa học, sinh học và môi trường. Nó được sử dụng để kiểm tra chất lượng nước, thực phẩm, dược phẩm và nhiều sản phẩm khác, đảm bảo an toàn và tuân thủ các tiêu chuẩn quy định.