(Top Banner Ad)
equivalence point
C1
noun C1 Hóa học

equivalence point

UK: /ɪˈkwɪvələns pɔɪnt/ • US: /ɪˈkwɪvələns pɔɪnt/

Nghĩa tiếng Việt

điểm tương đương
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The point in a titration where the amount of titrant added is stoichiometrically equivalent to the amount of analyte being titrated.

Vietnamese Meaning

Điểm tương đương trong chuẩn độ, tại đó lượng chất chuẩn thêm vào tương đương về mặt định lượng với lượng chất phân tích đang được chuẩn độ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The equivalence point was reached after adding 25 mL of the titrant."

    "Điểm tương đương đạt được sau khi thêm 25 mL chất chuẩn."

  • "Accurately determining the equivalence point is crucial for precise quantitative analysis."

    "Xác định chính xác điểm tương đương là rất quan trọng để phân tích định lượng chính xác."

  • "The pH at the equivalence point can be used to determine the strength of the acid or base."

    "Độ pH tại điểm tương đương có thể được sử dụng để xác định độ mạnh của axit hoặc bazơ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun equivalence sự tương đương, giá trị tương đương
Adjective equivalent tương đương, có giá trị ngang nhau
Noun equivalent vật/người tương đương
Adverb equivalently một cách tương đương
Noun point điểm, dấu chấm; mục đích
Verb point chỉ, chỉ trỏ; chỉ ra

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aequus
Latin
valere
Latin
aequivalentia
Old French
equivalence
English
equivalence
Latin
punctum
Old French
point
English
point
English
equivalence point

Nguồn gốc Khoa học

Thuật ngữ 'equivalence point' (điểm tương đương) là một cụm từ ghép được tạo ra trong tiếng Anh để mô tả một khái niệm quan trọng trong hóa học phân tích, đặc biệt là trong các phản ứng chuẩn độ. Nó kết hợp từ 'equivalence' (sự tương đương) có nguồn gốc từ tiếng Latin và 'point' (điểm) cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ. Cụm từ này ra đời để chỉ thời điểm chính xác trong một phản ứng hóa học khi các chất phản ứng đã được trộn với tỉ lệ hóa học chính xác, hoàn thành phản ứng.

Usage Note

Điểm tương đương là một khái niệm quan trọng trong chuẩn độ, biểu thị thời điểm phản ứng hóa học giữa chất chuẩn và chất phân tích hoàn thành một cách lý tưởng. Nó khác với điểm cuối (end point), là điểm mà tại đó sự thay đổi có thể quan sát được (ví dụ: thay đổi màu sắc của chất chỉ thị) cho thấy phản ứng đã hoàn thành. Trong thực tế, điểm cuối thường được sử dụng để ước tính điểm tương đương.

Prepositions

at near

'At the equivalence point': dùng để chỉ thời điểm chính xác khi đạt đến điểm tương đương. 'Near the equivalence point': dùng để chỉ vùng lân cận điểm tương đương, thường là nơi các phép đo được thực hiện để xác định chính xác điểm đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + equivalence point
  • reach reach the equivalence point
    (đạt đến điểm tương đương)
  • determine determine the equivalence point
    (xác định điểm tương đương)
  • calculate calculate the equivalence point
    (tính toán điểm tương đương)
  • titrate to titrate to the equivalence point
    (chuẩn độ đến điểm tương đương)
Adjective + equivalence point
  • theoretical theoretical equivalence point
    (điểm tương đương lý thuyết)
  • experimental experimental equivalence point
    (điểm tương đương thực nghiệm)
  • sharp sharp equivalence point
    (điểm tương đương rõ ràng/sắc nét)
  • precise precise equivalence point
    (điểm tương đương chính xác)
Prepositional Phrase
  • at at the equivalence point
    (tại điểm tương đương)
  • beyond beyond the equivalence point
    (vượt quá điểm tương đương)

Idioms

  • reach the equivalence point

    đạt đến điểm tương đương

    "In the titration, we carefully added the base until the solution reached the equivalence point."

    (Trong quá trình chuẩn độ, chúng tôi đã cẩn thận thêm bazơ cho đến khi dung dịch đạt đến điểm tương đương.)

  • determine the equivalence point

    xác định điểm tương đương

    "Scientists often use indicators or pH meters to accurately determine the equivalence point."

    (Các nhà khoa học thường sử dụng chất chỉ thị hoặc máy đo pH để xác định chính xác điểm tương đương.)

  • titrate to the equivalence point

    chuẩn độ đến điểm tương đương

    "The analyst was instructed to titrate the acid solution to the equivalence point using a standard base."

    (Chuyên viên phân tích được hướng dẫn chuẩn độ dung dịch axit đến điểm tương đương bằng cách sử dụng một bazơ chuẩn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

equivalence point

noun
Lật mặt

Điểm tương đương trong chuẩn độ, tại đó lượng chất chuẩn thêm vào tương đương về mặt định lượng với lượng chất phân tích đang được chuẩn độ.

"The equivalence point was reached after adding 25 mL of the titrant."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "equivalence point".

Tầm Quan Trọng của Sự Chính Xác Khoa Học

Khái niệm 'equivalence point' là nền tảng cho sự chính xác và đáng tin cậy trong nhiều lĩnh vực khoa học, đặc biệt là hóa học phân tích. Trong văn hóa khoa học phương Tây, việc đạt được kết quả chính xác tuyệt đối là yếu tố then chốt cho mọi khám phá và ứng dụng. Việc xác định điểm tương đương một cách tỉ mỉ giúp đảm bảo rằng các thí nghiệm được thực hiện một cách chuẩn xác, từ đó dẫn đến những kết luận đáng tin cậy và có thể tái tạo.

Ứng Dụng Trong Cuộc Sống Hàng Ngày

Mặc dù là một thuật ngữ kỹ thuật, nguyên lý của 'equivalence point' có ứng dụng rộng rãi trong cuộc sống. Ví dụ, trong ngành công nghiệp dược phẩm, nó giúp đảm bảo liều lượng thuốc chính xác; trong ngành thực phẩm, nó kiểm soát độ axit/bazơ để đảm bảo chất lượng và an toàn; và trong môi trường, nó được dùng để phân tích mẫu nước, đảm bảo sự cân bằng hóa học cần thiết. Điều này thể hiện một giá trị văn hóa về việc sử dụng khoa học để cải thiện và kiểm soát chất lượng cuộc sống.