equivalence point
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Equivalence point'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Điểm tương đương trong chuẩn độ, tại đó lượng chất chuẩn thêm vào tương đương về mặt định lượng với lượng chất phân tích đang được chuẩn độ.
Definition (English Meaning)
The point in a titration where the amount of titrant added is stoichiometrically equivalent to the amount of analyte being titrated.
Ví dụ Thực tế với 'Equivalence point'
-
"The equivalence point was reached after adding 25 mL of the titrant."
"Điểm tương đương đạt được sau khi thêm 25 mL chất chuẩn."
-
"Accurately determining the equivalence point is crucial for precise quantitative analysis."
"Xác định chính xác điểm tương đương là rất quan trọng để phân tích định lượng chính xác."
-
"The pH at the equivalence point can be used to determine the strength of the acid or base."
"Độ pH tại điểm tương đương có thể được sử dụng để xác định độ mạnh của axit hoặc bazơ."
Từ loại & Từ liên quan của 'Equivalence point'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: equivalence point
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Equivalence point'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Điểm tương đương là một khái niệm quan trọng trong chuẩn độ, biểu thị thời điểm phản ứng hóa học giữa chất chuẩn và chất phân tích hoàn thành một cách lý tưởng. Nó khác với điểm cuối (end point), là điểm mà tại đó sự thay đổi có thể quan sát được (ví dụ: thay đổi màu sắc của chất chỉ thị) cho thấy phản ứng đã hoàn thành. Trong thực tế, điểm cuối thường được sử dụng để ước tính điểm tương đương.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'At the equivalence point': dùng để chỉ thời điểm chính xác khi đạt đến điểm tương đương. 'Near the equivalence point': dùng để chỉ vùng lân cận điểm tương đương, thường là nơi các phép đo được thực hiện để xác định chính xác điểm đó.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Equivalence point'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.