(Top Banner Ad)
analyte
C1
danh từ C1 Hóa học, Sinh học, Y học

analyte

UK: /ˈænəˌlaɪt/ • US: /ˈænəˌlaɪt/

Nghĩa tiếng Việt

chất phân tích thành phần phân tích
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A substance or chemical constituent that is undergoing analysis or being measured in a laboratory or in the field.

Vietnamese Meaning

Một chất hoặc thành phần hóa học đang được phân tích hoặc đo lường trong phòng thí nghiệm hoặc trên hiện trường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The concentration of the analyte was determined using gas chromatography."

    "Nồng độ của chất phân tích đã được xác định bằng sắc ký khí."

  • "The instrument is designed to selectively measure the target analyte."

    "Thiết bị được thiết kế để đo chọn lọc chất phân tích mục tiêu."

  • "The method provides a sensitive and accurate way to detect the analyte in complex samples."

    "Phương pháp này cung cấp một cách nhạy và chính xác để phát hiện chất phân tích trong các mẫu phức tạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Analyze Phân tích, mổ xẻ
Noun Analysis Sự phân tích, phép phân tích
Noun Analyst Nhà phân tích
Adjective Analytical Thuộc về phân tích, sắc sảo
Noun Analyzer Máy phân tích

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Sinh học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
analyein (to unbind, loosen)
Late Latin
analysis
English (17th Century)
analyze
Modern English (20th Century)
analyte (Analyze + -ite, meaning 'substance')

Gốc từ Phân tích

Từ 'analyte' (chất phân tích) là một thuật ngữ khoa học tương đối hiện đại, xuất hiện từ giữa thế kỷ 20. Nó được tạo ra bằng cách ghép động từ 'analyze' (phân tích) với hậu tố '-ite' (thường dùng trong hóa học để chỉ một chất hoặc sản phẩm). Về mặt ngữ nghĩa, 'analyte' chính là đối tượng, hay chất hóa học cụ thể đang được nghiên cứu hoặc phân tích.

Usage Note

Analyte thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật liên quan đến việc xác định và định lượng các chất. Nó khác với 'sample' (mẫu) ở chỗ sample là vật liệu chứa analyte, còn analyte là chất cần được phân tích trong mẫu đó. Ví dụ, máu là sample, còn glucose trong máu là analyte.

Prepositions

in for

'Analyte in' chỉ ra analyte nằm trong một môi trường hoặc mẫu nào đó (ví dụ: analyte in water). 'Analyte for' chỉ ra mục đích phân tích là để xác định analyte (ví dụ: analyte for detection).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + analyte
  • Trace trace analyte
    (chất phân tích dấu vết (với nồng độ rất nhỏ))
  • Target target analyte
    (chất phân tích mục tiêu (chất cần tìm kiếm))
  • Specific specific analyte
    (chất phân tích cụ thể)
Verb + analyte
  • Detect detect the analyte
    (phát hiện chất phân tích)
  • Measure measure the analyte concentration
    (đo nồng độ chất phân tích)
  • Separate separate the analytes
    (tách các chất phân tích)

Idioms

  • Analyte of interest (AOI)

    Chất phân tích đang được quan tâm (trong một nghiên cứu cụ thể)

    "The chemist focused only on the analyte of interest in the complex mixture."

    (Nhà hóa học chỉ tập trung vào chất phân tích đang quan tâm trong hỗn hợp phức tạp.)

  • Complex analyte matrix

    Môi trường (mẫu) phức tạp chứa chất phân tích

    "Analyzing biological samples often involves dealing with a complex analyte matrix."

    (Việc phân tích các mẫu sinh học thường liên quan đến việc xử lý một môi trường chất phân tích phức tạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

analyte

danh từ
Lật mặt

Một chất hoặc thành phần hóa học đang được phân tích hoặc đo lường trong phòng thí nghiệm hoặc trên hiện trường.

"The concentration of the analyte was determined using gas chromatography."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The concentration of the analyte was measured accurately.
Nồng độ của chất phân tích đã được đo chính xác.
Phủ định
The sample doesn't contain the analyte of interest.
Mẫu không chứa chất phân tích quan tâm.
Nghi vấn
What analyte are you trying to detect in this solution?
Bạn đang cố gắng phát hiện chất phân tích nào trong dung dịch này?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "analyte".

Ứng dụng trong Y học và Pháp y

Khái niệm 'analyte' là cốt lõi của ngành chẩn đoán y học. Khi bạn làm xét nghiệm máu hoặc nước tiểu, các nhà khoa học đang đo lường các 'analyte' cụ thể (ví dụ: đường glucose, hormone, hoặc dấu vết ma túy) để chẩn đoán bệnh tật, theo dõi sức khỏe, hoặc kiểm tra việc sử dụng chất cấm (doping).

Bảo vệ Môi trường

Trong lĩnh vực môi trường, các nhà khoa học thường xuyên kiểm tra nước uống, đất đai, và không khí. Các 'analyte' họ tìm kiếm bao gồm kim loại nặng, dư lượng thuốc trừ sâu hoặc các chất ô nhiễm. Việc xác định chính xác các chất phân tích này giúp đảm bảo tiêu chuẩn an toàn cộng đồng và quản lý chất lượng môi trường.