(Top Banner Ad)
to the detriment of
C1
Prepositional phrase C1 General

to the detriment of

UK: tə ðə ˈdetrɪmənt əv • US: tə ðə ˈdetrɪmənt əv

Nghĩa tiếng Việt

gây tổn hại cho làm thiệt hại đến ảnh hưởng xấu đến bất lợi cho
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Causing harm or damage to someone or something.

Vietnamese Meaning

Gây tổn hại, thiệt hại hoặc bất lợi cho ai đó hoặc cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He worked so hard to the detriment of his health."

    "Anh ấy làm việc quá sức, gây tổn hại đến sức khỏe của mình."

  • "The company's cost-cutting measures were to the detriment of product quality."

    "Các biện pháp cắt giảm chi phí của công ty đã gây tổn hại đến chất lượng sản phẩm."

  • "The constant criticism was to the detriment of her confidence."

    "Sự chỉ trích liên tục đã làm suy giảm sự tự tin của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun detriment sự thiệt hại, sự tổn hại
Adjective detrimental có hại, gây bất lợi

Synonyms

harmful to (có hại cho)damaging to (gây tổn hại cho)prejudicial to (bất lợi cho)at the expense of (phải trả giá bằng)

Antonyms

beneficial to (có lợi cho)advantageous to (thuận lợi cho)

Related Words

Subject Area

General

Nguồn gốc của 'detriment'

Từ 'detriment' xuất phát từ tiếng Latin 'detrimentum', có nghĩa là 'sự thiệt hại' hoặc 'sự mất mát'. Nó ám chỉ đến một cái gì đó gây ra tổn thất hoặc làm suy yếu một điều gì đó khác. Trong tiếng Anh, nó mang ý nghĩa tương tự, thường được sử dụng để chỉ những hậu quả tiêu cực của một hành động hoặc quyết định nào đó. Cụm từ 'to the detriment of' nhấn mạnh rằng hành động đó gây ra thiệt hại cho một đối tượng cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng để chỉ hành động hoặc tình huống gây ra tác động tiêu cực đến một đối tượng cụ thể. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc mang tính học thuật. Khác với 'at the expense of' có thể nhấn mạnh sự hy sinh, 'to the detriment of' tập trung vào hậu quả tiêu cực và sự suy giảm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + to the detriment of
  • great great to the detriment of
    (rất lớn đến mức gây tổn hại cho)
  • serious serious to the detriment of
    (nghiêm trọng đến mức gây tổn hại cho)
  • undue undue to the detriment of
    (quá mức gây tổn hại cho)
Verb + to the detriment of
  • act act to the detriment of
    (hành động gây tổn hại cho)
  • work work to the detriment of
    (làm việc một cách gây tổn hại cho)
  • build build to the detriment of
    (xây dựng gây tổn hại cho)

Idioms

  • at the detriment of

    gây tổn hại đến

    "He worked long hours at the detriment of his health."

    (Anh ấy làm việc nhiều giờ gây tổn hại đến sức khỏe của mình.)

  • to the detriment of all concerned

    gây tổn hại đến tất cả những người liên quan

    "The dispute was settled to the detriment of all concerned."

    (Cuộc tranh chấp đã được giải quyết gây tổn hại đến tất cả những người liên quan.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

to the detriment of

Prepositional phrase
Lật mặt

Gây tổn hại, thiệt hại hoặc bất lợi cho ai đó hoặc cái gì đó.

"He worked so hard to the detriment of his health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "to the detriment of".

Cân bằng trong công việc và cuộc sống

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các nước phát triển, có một sự nhấn mạnh ngày càng tăng về sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân. Làm việc quá sức 'to the detriment of' sức khỏe tinh thần và thể chất của một người được xem là không bền vững và không mong muốn. Các công ty đang bắt đầu nhận ra tầm quan trọng của việc hỗ trợ nhân viên đạt được sự cân bằng này.