(Top Banner Ad)
forbearingly
C1
Trạng từ C1 Chung

forbearingly

UK: /ˌfɔːˈberɪŋli/ • US: /ˌfɔːrˈberɪŋli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách nhẫn nại một cách khoan dung với sự nhẫn nhịn với sự kiềm chế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a patient and tolerant manner; with restraint and self-control, especially when provoked or annoyed.

Vietnamese Meaning

Một cách kiên nhẫn và khoan dung; với sự kiềm chế và tự chủ, đặc biệt khi bị khiêu khích hoặc khó chịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She listened forbearingly to his complaints, offering words of comfort."

    "Cô ấy kiên nhẫn lắng nghe những lời phàn nàn của anh, và đưa ra những lời an ủi."

  • "He smiled forbearingly, even though he was clearly annoyed."

    "Anh ấy mỉm cười nhẫn nại, mặc dù rõ ràng là anh ấy đang khó chịu."

  • "The teacher forbearingly explained the difficult concept again."

    "Giáo viên nhẫn nại giải thích lại khái niệm khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb forbear kiềm chế, nhẫn nhịn, tha thứ
Adjective forbearing khoan dung, kiên nhẫn, nhẫn nại
Noun forbearance sự khoan dung, sự kiên nhẫn, sự kiềm chế

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bher-
Proto-Germanic
*beraną
Old English
forberan
Middle English
forberen
Modern English
forbear
Modern English
forbearing
Modern English
forbearingly

Gốc rễ của sự Kiên nhẫn và Khoan dung

Từ 'forbearingly' có nguồn gốc từ động từ 'forbear' trong tiếng Anh, mà bản thân nó lại bắt nguồn từ 'forberan' trong tiếng Anh cổ. 'Forberan' được ghép từ tiền tố 'for-' (mang ý nghĩa 'tránh xa', 'hoàn toàn' hoặc 'bỏ qua') và 'beran' (nghĩa là 'mang', 'chịu đựng'). Do đó, 'forbear' ban đầu mang ý nghĩa 'chịu đựng hoàn toàn' hoặc 'kiềm chế bản thân không làm gì', từ đó phát triển thành 'khoan dung', 'nhẫn nại' như cách chúng ta hiểu ngày nay.

Usage Note

Từ này nhấn mạnh cách hành xử nhẫn nại, không nóng vội, không phản ứng gay gắt trước những điều khó chịu. Nó bao hàm sự tự chủ để không làm tổn thương người khác, ngay cả khi có lý do chính đáng để làm vậy. Khác với 'patiently' (kiên nhẫn) chỉ đơn thuần là chờ đợi, 'forbearingly' mang ý nghĩa chủ động kìm nén cảm xúc tiêu cực và thể hiện sự thông cảm.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + forbearingly
  • act act forbearingly
    (hành xử một cách khoan dung/nhẫn nại)
  • respond respond forbearingly
    (phản ứng một cách kiên nhẫn/khoan dung)
  • treat treat someone forbearingly
    (đối xử với ai đó một cách khoan dung/kiên nhẫn)
  • wait wait forbearingly
    (chờ đợi một cách kiên nhẫn)

Idioms

  • act forbearingly towards someone

    hành xử khoan dung/kiên nhẫn với ai đó

    "Even when provoked, she chose to act forbearingly towards her colleagues."

    (Ngay cả khi bị khiêu khích, cô ấy vẫn chọn hành xử khoan dung với đồng nghiệp của mình.)

  • deal forbearingly with a situation

    giải quyết tình huống một cách kiên nhẫn/khoan dung

    "The manager dealt forbearingly with the employee's repeated mistakes, offering guidance instead of immediate punishment."

    (Người quản lý đã xử lý những sai sót lặp đi lặp lại của nhân viên một cách khoan dung, đưa ra lời khuyên thay vì hình phạt ngay lập tức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

forbearingly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách kiên nhẫn và khoan dung; với sự kiềm chế và tự chủ, đặc biệt khi bị khiêu khích hoặc khó chịu.

"She listened forbearingly to his complaints, offering words of comfort."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "forbearingly".

Giá trị của sự Kiên nhẫn và Kiểm soát bản thân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là chịu ảnh hưởng từ triết học Stoic và đạo đức Kitô giáo, sự kiên nhẫn (patience), khoan dung (tolerance) và khả năng kiềm chế bản thân (self-restraint) được xem là những đức tính cao quý. Việc hành động 'forbearingly' thể hiện sự trưởng thành, khả năng kiểm soát cảm xúc, không phản ứng nóng vội trước sự khiêu khích hay sai sót của người khác, và cho thấy sự thấu hiểu sâu sắc.

Duy trì hòa khí trong quan hệ

Trong các mối quan hệ cá nhân và nghề nghiệp ở phương Tây, khả năng giao tiếp và phản ứng một cách 'forbearingly' (kiềm chế, nhẫn nại) là vô cùng quan trọng. Nó giúp duy trì hòa khí, xây dựng lòng tin và giải quyết mâu thuẫn một cách xây dựng, tránh làm trầm trọng thêm tình hình. Việc này phản ánh giá trị về sự tôn trọng lẫn nhau, sự cảm thông và mong muốn gìn giữ các mối quan hệ lâu dài, bền vững trong xã hội.