(Top Banner Ad)
tomography
C1
noun C1 Y học

tomography

UK: /təˈmɒɡrəfi/ • US: /təˈmɑːɡrəfi/

Nghĩa tiếng Việt

chụp cắt lớp kỹ thuật chụp cắt lớp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A technique for displaying a representation of a cross section through a human body or other solid object using X-rays or ultrasound.

Vietnamese Meaning

Một kỹ thuật để hiển thị hình ảnh của một mặt cắt ngang qua cơ thể người hoặc vật thể rắn khác bằng cách sử dụng tia X hoặc siêu âm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Computed tomography is a powerful diagnostic tool."

    "Chụp cắt lớp vi tính là một công cụ chẩn đoán mạnh mẽ."

  • "Tomography is used to create three-dimensional images of internal organs."

    "Tomography được sử dụng để tạo ra hình ảnh ba chiều của các cơ quan nội tạng."

  • "The doctor ordered a tomography to check for any abnormalities."

    "Bác sĩ đã yêu cầu chụp cắt lớp để kiểm tra bất kỳ bất thường nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tomogram Ảnh chụp cắt lớp (kết quả của quá trình chụp cắt lớp)
Adjective tomographic Thuộc về chụp cắt lớp

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
tomos (τομός)
Greek
graphō (γράφω)
English
tomography

Nguồn gốc của Tomography

Từ 'tomography' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Tomos' có nghĩa là 'lát cắt' hoặc 'phần', và 'graphō' có nghĩa là 'viết' hoặc 'ghi lại'. Vì vậy, 'tomography' ban đầu ám chỉ việc tạo ra hình ảnh bằng cách ghi lại các lát cắt của một vật thể. Ý tưởng này đã phát triển thành kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh hiện đại mà chúng ta biết ngày nay, cho phép bác sĩ nhìn thấy bên trong cơ thể mà không cần phẫu thuật.

Usage Note

Tomography là một thuật ngữ chung bao gồm nhiều kỹ thuật hình ảnh y học khác nhau, trong đó phổ biến nhất là chụp cắt lớp vi tính (CT scan). Các kỹ thuật khác bao gồm chụp cắt lớp phát xạ positron (PET scan) và chụp cắt lớp cộng hưởng từ (MRI). Tomography nhấn mạnh việc tạo ra các hình ảnh mặt cắt ngang, giúp bác sĩ quan sát bên trong cơ thể mà không cần phẫu thuật. Điểm khác biệt chính giữa các loại tomography nằm ở nguồn năng lượng sử dụng (tia X, sóng âm, từ trường) và cách hình ảnh được tạo ra.

Prepositions

in of

‘in tomography’ thường được sử dụng để chỉ một khía cạnh, quá trình hoặc ứng dụng cụ thể trong kỹ thuật tomography. Ví dụ: 'Advances in tomography have improved diagnostic accuracy.' 'of tomography' thường được sử dụng để chỉ một loại tomography cụ thể hoặc một hình ảnh được tạo ra bằng tomography. Ví dụ: 'The images of tomography showed a clear tumor.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tomography
  • computed computed tomography
    (chụp cắt lớp vi tính)
  • magnetic resonance magnetic resonance tomography
    (chụp cắt lớp cộng hưởng từ)
Verb + tomography
  • perform perform tomography
    (thực hiện chụp cắt lớp)
  • undergo undergo tomography
    (trải qua chụp cắt lớp)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tomography

noun
Lật mặt

Một kỹ thuật để hiển thị hình ảnh của một mặt cắt ngang qua cơ thể người hoặc vật thể rắn khác bằng cách sử dụng tia X hoặc siêu âm.

"Computed tomography is a powerful diagnostic tool."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor said that the patient needed tomography to diagnose the disease.
Bác sĩ nói rằng bệnh nhân cần chụp cắt lớp để chẩn đoán bệnh.
Phủ định
She said that they did not use tomographic imaging for that particular case.
Cô ấy nói rằng họ đã không sử dụng hình ảnh chụp cắt lớp cho trường hợp cụ thể đó.
Nghi vấn
He asked if the hospital had the latest tomography equipment.
Anh ấy hỏi liệu bệnh viện có thiết bị chụp cắt lớp mới nhất hay không.

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctors were using tomographic imaging to examine the patient's brain.
Các bác sĩ đã sử dụng hình ảnh chụp cắt lớp để kiểm tra não của bệnh nhân.
Phủ định
They were not performing tomography on the damaged area at that time.
Họ đã không thực hiện chụp cắt lớp trên khu vực bị tổn thương vào thời điểm đó.
Nghi vấn
Were they developing new techniques for tomography?
Họ có đang phát triển các kỹ thuật mới cho chụp cắt lớp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tomography".

Sự phát triển của Chụp cắt lớp

Chụp cắt lớp (tomography) đã cách mạng hóa y học bằng cách cho phép chẩn đoán không xâm lấn. Nó không chỉ giúp phát hiện bệnh sớm hơn mà còn giảm thiểu sự cần thiết của các ca phẫu thuật thăm dò. Sự phát triển của công nghệ này đã thay đổi đáng kể cách chúng ta tiếp cận việc chăm sóc sức khỏe.